sheet of glass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một miếng kính phẳng và mỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The architect specified a large sheet of glass for the building's facade."
"Kiến trúc sư chỉ định một tấm kính lớn cho mặt tiền của tòa nhà."
-
"A single sheet of glass separated us from the storm."
"Một tấm kính duy nhất ngăn cách chúng ta với cơn bão."
-
"The shopkeeper carefully cleaned the sheet of glass in his window."
"Người chủ cửa hàng cẩn thận lau tấm kính trên cửa sổ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tấm kính có kích thước đủ lớn để dùng trong xây dựng, trang trí hoặc các ứng dụng khác. 'Sheet' nhấn mạnh tính chất phẳng và mỏng của vật liệu. Cần phân biệt với 'pane of glass' (ô kính) thường chỉ một phần của cửa sổ hoặc vách kính.
Prepositions
'In' (trong): Mô tả vị trí tấm kính là một phần của cái gì đó lớn hơn (ví dụ: 'The light reflected in the sheet of glass'). 'On' (trên): Mô tả vật gì đó nằm trên bề mặt tấm kính (ví dụ: 'There were fingerprints on the sheet of glass'). 'Behind' (phía sau): Mô tả vị trí của vật so với tấm kính (ví dụ: 'The plants were behind a sheet of glass in the greenhouse').
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick a thick sheet of glass (một tấm kính dày)
-
thin a thin sheet of glass (một tấm kính mỏng)
-
clear a clear sheet of glass (một tấm kính trong suốt)
-
broken a broken sheet of glass (một tấm kính vỡ)
-
large a large sheet of glass (một tấm kính lớn)
-
cut cut a sheet of glass (cắt một tấm kính)
-
smash smash a sheet of glass (đập vỡ một tấm kính)
-
clean clean a sheet of glass (lau chùi một tấm kính)
-
install install a sheet of glass (lắp đặt một tấm kính)
-
replace replace a sheet of glass (thay thế một tấm kính)
Idioms
-
as smooth as a sheet of glass
Rất phẳng lặng, mịn màng (thường dùng để mô tả mặt nước hoặc bề mặt không có gợn sóng hay khuyết điểm)
"The lake was as smooth as a sheet of glass in the morning sun."
(Mặt hồ phẳng lặng như một tấm kính dưới ánh nắng ban mai.)
-
handle (something) like a sheet of glass
Xử lý (cái gì) một cách cực kỳ cẩn thận, nhẹ nhàng (ám chỉ vật đó rất dễ vỡ hoặc mỏng manh)
"You need to handle these delicate antique vases like a sheet of glass."
(Bạn cần phải xử lý những chiếc bình cổ tinh xảo này nhẹ nhàng như một tấm kính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sheet of glass
Noun PhraseMột miếng kính phẳng và mỏng.
"The architect specified a large sheet of glass for the building's facade."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheet of glass".
