(Top Banner Ad)
sheet of glass
A2
Noun Phrase A2 Vật liệu xây dựng, Trang trí nội thất

sheet of glass

UK: /ʃiːt əv ɡlɑːs/ • US: /ʃiːt əv ɡlæs/

Nghĩa tiếng Việt

tấm kính miếng kính tấm thủy tinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, thin piece of glass.

Vietnamese Meaning

Một miếng kính phẳng và mỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect specified a large sheet of glass for the building's facade."

    "Kiến trúc sư chỉ định một tấm kính lớn cho mặt tiền của tòa nhà."

  • "A single sheet of glass separated us from the storm."

    "Một tấm kính duy nhất ngăn cách chúng ta với cơn bão."

  • "The shopkeeper carefully cleaned the sheet of glass in his window."

    "Người chủ cửa hàng cẩn thận lau tấm kính trên cửa sổ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sheet Tấm, tờ, lá (ví dụ: một tấm vải, một tờ giấy)
Verb sheet Trải ra thành tấm, phủ lên bằng tấm; đổ xuống như một tấm (mưa)
Noun glass Kính, thủy tinh; ly, cốc thủy tinh
Adjective glassy Trong như kính, bóng như kính; đờ đẫn (ánh mắt)
Verb glass Lắp kính vào; đậy bằng kính

Synonyms

pane of glass (ô kính)glass panel (tấm kính)

Related Words

Subject Area

Vật liệu xây dựng, Trang trí nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skeud-
Proto-Germanic
*skautō
Old English
scēte
Middle English
schete
Modern English
sheet
Proto-Indo-European
*ghel-
Proto-Germanic
*glasą
Old English
glæs
Middle English
glas
Modern English
glass
Modern English
sheet of glass

Nguồn gốc của 'sheet'

Từ 'sheet' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēte', ban đầu có nghĩa là một mảnh vải, tấm vải, hoặc một phần nhô ra. Nó phát triển từ gốc Proto-Germanic 'skautō' và cuối cùng là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy 'skeud-' mang ý nghĩa 'bắn, ném, vội vã'. Ngày nay, 'sheet' dùng để chỉ một vật mỏng, phẳng và rộng, như một tờ giấy hay một tấm.

Nguồn gốc của 'glass'

Từ 'glass' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'glæs', có nghĩa là 'thủy tinh' hoặc 'vật trong suốt'. Nó có mối liên hệ với gốc Proto-Germanic 'glasą' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy 'ghel-', mang ý nghĩa 'tỏa sáng, lấp lánh, xanh vàng'. Điều này cho thấy sự liên tưởng đến đặc tính trong suốt và phản chiếu ánh sáng của thủy tinh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tấm kính có kích thước đủ lớn để dùng trong xây dựng, trang trí hoặc các ứng dụng khác. 'Sheet' nhấn mạnh tính chất phẳng và mỏng của vật liệu. Cần phân biệt với 'pane of glass' (ô kính) thường chỉ một phần của cửa sổ hoặc vách kính.

Prepositions

in on behind

'In' (trong): Mô tả vị trí tấm kính là một phần của cái gì đó lớn hơn (ví dụ: 'The light reflected in the sheet of glass'). 'On' (trên): Mô tả vật gì đó nằm trên bề mặt tấm kính (ví dụ: 'There were fingerprints on the sheet of glass'). 'Behind' (phía sau): Mô tả vị trí của vật so với tấm kính (ví dụ: 'The plants were behind a sheet of glass in the greenhouse').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sheet of glass
  • thick a thick sheet of glass
    (một tấm kính dày)
  • thin a thin sheet of glass
    (một tấm kính mỏng)
  • clear a clear sheet of glass
    (một tấm kính trong suốt)
  • broken a broken sheet of glass
    (một tấm kính vỡ)
  • large a large sheet of glass
    (một tấm kính lớn)
Verb + sheet of glass
  • cut cut a sheet of glass
    (cắt một tấm kính)
  • smash smash a sheet of glass
    (đập vỡ một tấm kính)
  • clean clean a sheet of glass
    (lau chùi một tấm kính)
  • install install a sheet of glass
    (lắp đặt một tấm kính)
  • replace replace a sheet of glass
    (thay thế một tấm kính)

Idioms

  • as smooth as a sheet of glass

    Rất phẳng lặng, mịn màng (thường dùng để mô tả mặt nước hoặc bề mặt không có gợn sóng hay khuyết điểm)

    "The lake was as smooth as a sheet of glass in the morning sun."

    (Mặt hồ phẳng lặng như một tấm kính dưới ánh nắng ban mai.)

  • handle (something) like a sheet of glass

    Xử lý (cái gì) một cách cực kỳ cẩn thận, nhẹ nhàng (ám chỉ vật đó rất dễ vỡ hoặc mỏng manh)

    "You need to handle these delicate antique vases like a sheet of glass."

    (Bạn cần phải xử lý những chiếc bình cổ tinh xảo này nhẹ nhàng như một tấm kính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sheet of glass

Noun Phrase
Lật mặt

Một miếng kính phẳng và mỏng.

"The architect specified a large sheet of glass for the building's facade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheet of glass".

Biểu tượng của sự trong suốt và hiện đại

Trong kiến trúc hiện đại, những tấm kính lớn (sheet of glass) thường được sử dụng để tạo cảm giác không gian mở, lấy sáng tự nhiên và mang lại vẻ đẹp sang trọng, tinh tế. Chúng biểu trưng cho sự trong suốt, minh bạch và tầm nhìn rộng mở trong thiết kế.

Sự mong manh và bền vững

Kính từ lâu đã được xem là vật liệu mong manh, dễ vỡ. Tuy nhiên, với công nghệ hiện đại, kính cường lực và kính nhiều lớp có thể chịu được tác động lớn, mang lại sự an toàn và bền vững cho các công trình. Điều này thể hiện sự đối lập thú vị giữa vẻ ngoài dễ vỡ và sức mạnh tiềm ẩn của vật liệu này.