sheet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mảnh vải lớn được sử dụng làm đồ giường, thường có hình chữ nhật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I put a clean sheet on the bed."
"Tôi trải một tấm ga sạch lên giường."
-
"The wind blew the sheets off the clothesline."
"Gió thổi bay những tấm ga trải giường khỏi dây phơi quần áo."
-
"I need a clean sheet for my report."
"Tôi cần một tờ giấy sạch cho báo cáo của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bedsheet | ga trải giường |
| Noun | spreadsheet | bảng tính điện tử |
| Noun | flysheet | tờ quảng cáo; tấm che ngoài (lều) |
| Noun | sheeting | vải làm ga trải giường; vật liệu dạng tấm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Sheet' thường dùng để chỉ tấm trải giường. Khác với 'blanket' (chăn) dùng để giữ ấm, 'sheet' thường mỏng hơn và được trải trực tiếp lên nệm. 'Duvet' là một loại chăn bông dày và có vỏ bọc.
Prepositions
'On' thường được dùng để chỉ vị trí của vật thể trên bề mặt của 'sheet', ví dụ 'The cat is on the sheet.' ('Con mèo đang ở trên tấm ga trải giường'). 'Under' thường dùng để chỉ vị trí của vật thể bên dưới 'sheet', ví dụ 'The remote is under the sheet.' ('Cái điều khiển ở dưới tấm ga trải giường').
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean sheet (ga trải giường sạch; bản ghi sạch (trong thể thao, không để thủng lưới))
-
blank blank sheet of paper (tờ giấy trắng)
-
loose loose sheet (tờ giấy rời)
-
fresh fresh sheets (ga trải giường mới/sạch)
-
spread spread a sheet (trải ga)
-
change change the sheets (thay ga trải giường)
-
print print a sheet (in một tờ (giấy))
-
hand out hand out a sheet (phát một tờ (tài liệu, thông tin))
-
sheet of sheet of paper (tờ giấy)
-
sheet music sheet music (bản nhạc)
Idioms
-
a clean sheet
một khởi đầu mới không có lỗi lầm; không bị thủng lưới (trong thể thao)
"The team kept a clean sheet in yesterday's game."
(Đội bóng đã giữ sạch lưới trong trận đấu hôm qua.)
-
between the sheets
trên giường (thường mang nghĩa riêng tư, thân mật)
"They've spent a lot of time between the sheets lately."
(Dạo này họ dành nhiều thời gian trên giường.)
-
three sheets to the wind
say bí tỉ, say mềm
"After the party, he was three sheets to the wind."
(Sau bữa tiệc, anh ta say bí tỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sheet
danh từMột mảnh vải lớn được sử dụng làm đồ giường, thường có hình chữ nhật.
"I put a clean sheet on the bed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheet".
