(Top Banner Ad)
sheet
A2
danh từ A2

sheet

UK: /ʃiːt/ • US: /ʃiːt/

Nghĩa tiếng Việt

tấm ga tờ giấy lớp mỏng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large piece of cloth used as bedding, typically rectangular.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vải lớn được sử dụng làm đồ giường, thường có hình chữ nhật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I put a clean sheet on the bed."

    "Tôi trải một tấm ga sạch lên giường."

  • "The wind blew the sheets off the clothesline."

    "Gió thổi bay những tấm ga trải giường khỏi dây phơi quần áo."

  • "I need a clean sheet for my report."

    "Tôi cần một tờ giấy sạch cho báo cáo của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bedsheet ga trải giường
Noun spreadsheet bảng tính điện tử
Noun flysheet tờ quảng cáo; tấm che ngoài (lều)
Noun sheeting vải làm ga trải giường; vật liệu dạng tấm

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skauta-
Old English
scēat
Middle English
shete
Modern English
sheet

Nguồn gốc của 'sheet'

Từ 'sheet' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *skauta-, mang nghĩa 'phần nhô ra' hoặc 'góc'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó phát triển thành 'scēat', dùng để chỉ góc của một bộ quần áo, một nếp gấp hoặc lòng người. Sau đó, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ một mảnh vải lớn, như vải trải giường hoặc cánh buồm của tàu. Sự thay đổi này thể hiện từ một phần nhỏ, đặc trưng thành một mặt phẳng rộng.

Usage Note

'Sheet' thường dùng để chỉ tấm trải giường. Khác với 'blanket' (chăn) dùng để giữ ấm, 'sheet' thường mỏng hơn và được trải trực tiếp lên nệm. 'Duvet' là một loại chăn bông dày và có vỏ bọc.

Prepositions

on under

'On' thường được dùng để chỉ vị trí của vật thể trên bề mặt của 'sheet', ví dụ 'The cat is on the sheet.' ('Con mèo đang ở trên tấm ga trải giường'). 'Under' thường dùng để chỉ vị trí của vật thể bên dưới 'sheet', ví dụ 'The remote is under the sheet.' ('Cái điều khiển ở dưới tấm ga trải giường').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sheet
  • clean clean sheet
    (ga trải giường sạch; bản ghi sạch (trong thể thao, không để thủng lưới))
  • blank blank sheet of paper
    (tờ giấy trắng)
  • loose loose sheet
    (tờ giấy rời)
  • fresh fresh sheets
    (ga trải giường mới/sạch)
Verb + sheet
  • spread spread a sheet
    (trải ga)
  • change change the sheets
    (thay ga trải giường)
  • print print a sheet
    (in một tờ (giấy))
  • hand out hand out a sheet
    (phát một tờ (tài liệu, thông tin))
Noun + sheet
  • sheet of sheet of paper
    (tờ giấy)
  • sheet music sheet music
    (bản nhạc)

Idioms

  • a clean sheet

    một khởi đầu mới không có lỗi lầm; không bị thủng lưới (trong thể thao)

    "The team kept a clean sheet in yesterday's game."

    (Đội bóng đã giữ sạch lưới trong trận đấu hôm qua.)

  • between the sheets

    trên giường (thường mang nghĩa riêng tư, thân mật)

    "They've spent a lot of time between the sheets lately."

    (Dạo này họ dành nhiều thời gian trên giường.)

  • three sheets to the wind

    say bí tỉ, say mềm

    "After the party, he was three sheets to the wind."

    (Sau bữa tiệc, anh ta say bí tỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sheet

danh từ
Lật mặt

Một mảnh vải lớn được sử dụng làm đồ giường, thường có hình chữ nhật.

"I put a clean sheet on the bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheet".

Tấm ga trải giường và sự thoải mái

Tấm ga trải giường (bed sheet) là một phần không thể thiếu trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong không gian phòng ngủ. Nó không chỉ mang lại sự thoải mái, vệ sinh mà còn góp phần tạo nên vẻ đẹp và phong cách cho căn phòng. Việc thay ga trải giường thường xuyên được coi là một thói quen tốt, thể hiện sự chăm sóc cá nhân và duy trì môi trường sống sạch sẽ.

'Clean sheet' trong bóng đá

Trong bóng đá (và một số môn thể thao khác), cụm từ 'clean sheet' (hay 'keep a clean sheet') được dùng khi một đội không để đối thủ ghi bàn trong một trận đấu. Đây là một thành tích đáng tự hào của thủ môn và hàng phòng ngự, thể hiện sự chắc chắn và hiệu quả của chiến thuật phòng ngự.