pap smear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A test in which cells are removed from the cervix and examined under a microscope to check for cancer or changes that may lead to cancer.
Vietnamese Meaning
Một xét nghiệm trong đó các tế bào được lấy từ cổ tử cung và kiểm tra dưới kính hiển vi để kiểm tra ung thư hoặc những thay đổi có thể dẫn đến ung thư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a Pap smear to screen for cervical cancer."
"Cô ấy đã làm xét nghiệm Pap smear để sàng lọc ung thư cổ tử cung."
-
"Regular Pap smears can help detect cervical cancer early."
"Xét nghiệm Pap smear thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm ung thư cổ tử cung."
-
"The doctor recommended a Pap smear every three years."
"Bác sĩ khuyến nghị làm xét nghiệm Pap smear ba năm một lần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Papanicolaou test | một tên gọi khác của xét nghiệm Pap smear, thường dùng trong bối cảnh y khoa chính thức |
| Noun | cervical screening | sàng lọc ung thư cổ tử cung (một khái niệm rộng hơn bao gồm Pap smear và các xét nghiệm khác) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pap smear là một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh khám phụ khoa định kỳ và tầm soát ung thư cổ tử cung. Mục đích chính của nó là phát hiện sớm các tế bào bất thường, cho phép can thiệp kịp thời trước khi chúng phát triển thành ung thư.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của xét nghiệm (ví dụ: Pap smear for cervical cancer screening). Sử dụng 'in' để chỉ vị trí mà xét nghiệm được thực hiện (ví dụ: changes found in a Pap smear).
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular regular pap smear (xét nghiệm Pap smear định kỳ)
-
routine routine pap smear (xét nghiệm Pap smear thường quy)
-
abnormal abnormal pap smear result (kết quả Pap smear bất thường)
-
normal normal pap smear result (kết quả Pap smear bình thường)
-
get get a pap smear (đi xét nghiệm Pap smear)
-
have have a pap smear (làm xét nghiệm Pap smear)
-
undergo undergo a pap smear (thực hiện xét nghiệm Pap smear)
-
schedule schedule a pap smear (lên lịch xét nghiệm Pap smear)
-
perform perform a pap smear (tiến hành xét nghiệm Pap smear (do nhân viên y tế))
-
pap smear pap smear test (xét nghiệm Pap smear)
-
pap smear pap smear results (kết quả xét nghiệm Pap smear)
Idioms
-
get a Pap smear
đi làm xét nghiệm Pap smear (thông dụng nhất)
"It's important for women to get a Pap smear regularly to check for cervical changes."
(Điều quan trọng là phụ nữ phải đi làm xét nghiệm Pap smear định kỳ để kiểm tra những thay đổi ở cổ tử cung.)
-
have an abnormal Pap smear result
có kết quả xét nghiệm Pap smear bất thường
"She was called back by her doctor because she had an abnormal Pap smear result."
(Cô ấy được bác sĩ gọi lại vì có kết quả xét nghiệm Pap smear bất thường.)
-
be due for a Pap smear
đến hạn/lịch làm xét nghiệm Pap smear
"You're due for a Pap smear next month, so make sure to book an appointment."
(Bạn đến hạn làm xét nghiệm Pap smear vào tháng tới, vậy nên hãy nhớ đặt lịch hẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pap smear
nounMột xét nghiệm trong đó các tế bào được lấy từ cổ tử cung và kiểm tra dưới kính hiển vi để kiểm tra ung thư hoặc những thay đổi có thể dẫn đến ung thư.
"She had a Pap smear to screen for cervical cancer."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My doctor recommends I get a pap smear every year. |
Bác sĩ khuyên tôi nên làm xét nghiệm Pap hàng năm. |
| Phủ định | She didn't have a pap smear last year due to scheduling conflicts. |
Cô ấy đã không làm xét nghiệm Pap vào năm ngoái do xung đột lịch trình. |
| Nghi vấn | Is a pap smear necessary for women over 65? |
Xét nghiệm Pap có cần thiết cho phụ nữ trên 65 tuổi không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had remembered to schedule my annual pap smear. |
Tôi ước tôi đã nhớ lên lịch phết tế bào cổ tử cung hàng năm của mình. |
| Phủ định | If only she hadn't been so nervous, she would have gotten the pap smear done sooner. |
Giá như cô ấy đừng quá lo lắng, cô ấy đã làm phết tế bào cổ tử cung sớm hơn. |
| Nghi vấn | If only they would offer pap smear appointments on weekends, would more women get screened? |
Giá như họ cung cấp các cuộc hẹn phết tế bào cổ tử cung vào cuối tuần, liệu có nhiều phụ nữ được sàng lọc hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pap smear".
