(Top Banner Ad)
pap smear
C1
noun C1 Y học

pap smear

UK: /ˈpæp ˌsmɪə(r)/ • US: /ˈpæp ˌsmɪr/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm Pap phết tế bào cổ tử cung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test in which cells are removed from the cervix and examined under a microscope to check for cancer or changes that may lead to cancer.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm trong đó các tế bào được lấy từ cổ tử cung và kiểm tra dưới kính hiển vi để kiểm tra ung thư hoặc những thay đổi có thể dẫn đến ung thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a Pap smear to screen for cervical cancer."

    "Cô ấy đã làm xét nghiệm Pap smear để sàng lọc ung thư cổ tử cung."

  • "Regular Pap smears can help detect cervical cancer early."

    "Xét nghiệm Pap smear thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm ung thư cổ tử cung."

  • "The doctor recommended a Pap smear every three years."

    "Bác sĩ khuyến nghị làm xét nghiệm Pap smear ba năm một lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Papanicolaou test một tên gọi khác của xét nghiệm Pap smear, thường dùng trong bối cảnh y khoa chính thức
Noun cervical screening sàng lọc ung thư cổ tử cung (một khái niệm rộng hơn bao gồm Pap smear và các xét nghiệm khác)

Synonyms

Pap test (Xét nghiệm Pap)

Related Words

cervical cancer (ung thư cổ tử cung)gynecology (phụ khoa)cytology (tế bào học)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Papanikolaou
English
Pap smear

Nguồn gốc tên gọi Pap smear

Thuật ngữ 'Pap smear' được đặt theo tên của bác sĩ Georgios Papanikolaou, một nhà khoa học người Hy Lạp. Vào những năm 1920, ông đã phát triển một phương pháp nhuộm và kiểm tra các tế bào lấy từ cổ tử cung để phát hiện sớm các dấu hiệu ung thư cổ tử cung. Phương pháp này đã trở thành một công cụ tầm soát quan trọng, cứu sống hàng triệu phụ nữ trên toàn thế giới.

Usage Note

Pap smear là một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh khám phụ khoa định kỳ và tầm soát ung thư cổ tử cung. Mục đích chính của nó là phát hiện sớm các tế bào bất thường, cho phép can thiệp kịp thời trước khi chúng phát triển thành ung thư.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của xét nghiệm (ví dụ: Pap smear for cervical cancer screening). Sử dụng 'in' để chỉ vị trí mà xét nghiệm được thực hiện (ví dụ: changes found in a Pap smear).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pap smear
  • regular regular pap smear
    (xét nghiệm Pap smear định kỳ)
  • routine routine pap smear
    (xét nghiệm Pap smear thường quy)
  • abnormal abnormal pap smear result
    (kết quả Pap smear bất thường)
  • normal normal pap smear result
    (kết quả Pap smear bình thường)
Verb + pap smear
  • get get a pap smear
    (đi xét nghiệm Pap smear)
  • have have a pap smear
    (làm xét nghiệm Pap smear)
  • undergo undergo a pap smear
    (thực hiện xét nghiệm Pap smear)
  • schedule schedule a pap smear
    (lên lịch xét nghiệm Pap smear)
  • perform perform a pap smear
    (tiến hành xét nghiệm Pap smear (do nhân viên y tế))
Noun + pap smear
  • pap smear pap smear test
    (xét nghiệm Pap smear)
  • pap smear pap smear results
    (kết quả xét nghiệm Pap smear)

Idioms

  • get a Pap smear

    đi làm xét nghiệm Pap smear (thông dụng nhất)

    "It's important for women to get a Pap smear regularly to check for cervical changes."

    (Điều quan trọng là phụ nữ phải đi làm xét nghiệm Pap smear định kỳ để kiểm tra những thay đổi ở cổ tử cung.)

  • have an abnormal Pap smear result

    có kết quả xét nghiệm Pap smear bất thường

    "She was called back by her doctor because she had an abnormal Pap smear result."

    (Cô ấy được bác sĩ gọi lại vì có kết quả xét nghiệm Pap smear bất thường.)

  • be due for a Pap smear

    đến hạn/lịch làm xét nghiệm Pap smear

    "You're due for a Pap smear next month, so make sure to book an appointment."

    (Bạn đến hạn làm xét nghiệm Pap smear vào tháng tới, vậy nên hãy nhớ đặt lịch hẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pap smear

noun
Lật mặt

Một xét nghiệm trong đó các tế bào được lấy từ cổ tử cung và kiểm tra dưới kính hiển vi để kiểm tra ung thư hoặc những thay đổi có thể dẫn đến ung thư.

"She had a Pap smear to screen for cervical cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My doctor recommends I get a pap smear every year.
Bác sĩ khuyên tôi nên làm xét nghiệm Pap hàng năm.
Phủ định
She didn't have a pap smear last year due to scheduling conflicts.
Cô ấy đã không làm xét nghiệm Pap vào năm ngoái do xung đột lịch trình.
Nghi vấn
Is a pap smear necessary for women over 65?
Xét nghiệm Pap có cần thiết cho phụ nữ trên 65 tuổi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had remembered to schedule my annual pap smear.
Tôi ước tôi đã nhớ lên lịch phết tế bào cổ tử cung hàng năm của mình.
Phủ định
If only she hadn't been so nervous, she would have gotten the pap smear done sooner.
Giá như cô ấy đừng quá lo lắng, cô ấy đã làm phết tế bào cổ tử cung sớm hơn.
Nghi vấn
If only they would offer pap smear appointments on weekends, would more women get screened?
Giá như họ cung cấp các cuộc hẹn phết tế bào cổ tử cung vào cuối tuần, liệu có nhiều phụ nữ được sàng lọc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pap smear".

Tầm quan trọng của Pap smear trong y tế

Xét nghiệm Pap smear là một phần quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe phòng ngừa cho phụ nữ. Nó giúp phát hiện sớm những thay đổi bất thường trong tế bào cổ tử cung, có thể dẫn đến ung thư cổ tử cung nếu không được điều trị kịp thời. Việc tầm soát định kỳ này đã làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do ung thư cổ tử cung trên toàn cầu.

Khuyến nghị tầm soát định kỳ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các tổ chức y tế khuyến nghị phụ nữ nên bắt đầu xét nghiệm Pap smear từ tuổi 21 và tiếp tục xét nghiệm định kỳ (thường là 3 năm một lần) cho đến khoảng 65 tuổi. Tuy nhiên, tần suất và độ tuổi có thể thay đổi tùy thuộc vào lịch sử sức khỏe cá nhân và các yếu tố rủi ro. Mục đích là để đảm bảo phát hiện và điều trị kịp thời các vấn đề.