papa
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Papa'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bố, ba, tía (cách gọi thân mật).
Definition (English Meaning)
A father.
Ví dụ Thực tế với 'Papa'
-
"My papa always tells me bedtime stories."
"Bố tôi luôn kể chuyện trước khi đi ngủ cho tôi."
-
"Papa, can you play with me?"
"Ba ơi, ba chơi với con được không?"
-
"I love you, Papa!"
"Con yêu ba!"
Từ loại & Từ liên quan của 'Papa'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Có
- Verb: Không
- Adjective: Không
- Adverb: Không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Papa'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Papa" là một cách gọi thân mật, trìu mến dành cho người bố, thường được sử dụng bởi trẻ em hoặc trong gia đình. Nó mang sắc thái tình cảm, gần gũi hơn so với từ "father" mang tính trang trọng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Papa'
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is a papa to three wonderful children.
|
Anh ấy là một người cha của ba đứa trẻ tuyệt vời. |
| Phủ định |
She is not a papa, she is their mama.
|
Cô ấy không phải là papa, cô ấy là mama của chúng. |
| Nghi vấn |
Is he a good papa?
|
Anh ấy có phải là một người cha tốt không? |