(Top Banner Ad)
papa
A1
Danh từ A1 Giao tiếp hàng ngày, Gia đình

papa

UK: /pəˈpɑː/ • US: /ˈpɑː.pɑː/

Nghĩa tiếng Việt

bố ba tía
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A father.

Vietnamese Meaning

Bố, ba, tía (cách gọi thân mật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My papa always tells me bedtime stories."

    "Bố tôi luôn kể chuyện trước khi đi ngủ cho tôi."

  • "Papa, can you play with me?"

    "Ba ơi, ba chơi với con được không?"

  • "I love you, Papa!"

    "Con yêu ba!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun papa bố, cha (thân mật, thường dùng bởi trẻ nhỏ hoặc để gọi cha một cách trìu mến)
Noun grandpapa ông nội/ngoại (cách gọi thân mật, hơi cổ điển)
Noun pop bố, cha (cách gọi thân mật, đặc biệt phổ biến ở Mỹ, thường là dạng rút gọn hoặc biến thể của 'papa')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pappa-
Latin
papa
Old French
papa
English
papa

Nguồn gốc từ tiếng trẻ con

Từ 'papa' có nguồn gốc từ những âm tiết đơn giản mà trẻ sơ sinh thường bập bẹ, như 'pa-pa', khi chúng bắt đầu học nói. Đây là một hiện tượng phổ biến ở nhiều ngôn ngữ trên thế giới, khi các từ chỉ 'cha' và 'mẹ' thường có âm thanh dễ phát âm đối với trẻ nhỏ.

Usage Note

"Papa" là một cách gọi thân mật, trìu mến dành cho người bố, thường được sử dụng bởi trẻ em hoặc trong gia đình. Nó mang sắc thái tình cảm, gần gũi hơn so với từ "father" mang tính trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + papa
  • dear dear papa
    (bố yêu quý)
  • kind kind papa
    (người bố tốt bụng)
Động từ + papa
  • call call papa
    (gọi bố)
  • hug hug papa
    (ôm bố)
  • tell tell papa
    (nói với bố)
Sở hữu + papa
  • my my papa
    (bố của con/tôi)
  • her her papa
    (bố của cô ấy)

Idioms

  • Papa bear

    Người bố có tính cách mạnh mẽ, bảo vệ gia đình, nhưng cũng ấm áp và dịu dàng (ám chỉ như một con gấu bố)

    "He's a real papa bear when it comes to his children; he'll do anything to protect them."

    (Anh ấy đúng là một người bố mẫu mực khi nói đến con cái; anh ấy sẽ làm bất cứ điều gì để bảo vệ chúng.)

  • Papa's little girl/boy

    Con gái/trai cưng của bố (ám chỉ đứa con được bố đặc biệt yêu chiều)

    "Even though she's grown up, she's still papa's little girl."

    (Mặc dù đã lớn rồi, cô ấy vẫn là con gái cưng của bố.)

  • Papa knows best

    Bố biết rõ nhất (ám chỉ người bố có kinh nghiệm, khôn ngoan và đưa ra những lời khuyên tốt nhất)

    "When I'm in doubt, I always ask my father because papa knows best."

    (Khi tôi phân vân, tôi luôn hỏi bố vì bố biết rõ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

papa

Danh từ
Lật mặt

Bố, ba, tía (cách gọi thân mật).

"My papa always tells me bedtime stories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a papa to three wonderful children.
Anh ấy là một người cha của ba đứa trẻ tuyệt vời.
Phủ định
She is not a papa, she is their mama.
Cô ấy không phải là papa, cô ấy là mama của chúng.
Nghi vấn
Is he a good papa?
Anh ấy có phải là một người cha tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "papa".

Sự thân mật và độ tuổi sử dụng

'Papa' là một từ thân mật để gọi cha, thường được trẻ nhỏ sử dụng hoặc người lớn dùng để gọi cha mình một cách trìu mến, hoài niệm. Nó mang sắc thái cổ điển hơn so với 'dad' và 'daddy', và đôi khi được liên tưởng đến cách gọi trong các gia đình truyền thống hoặc từ các nền văn hóa khác (như Pháp, Ý).

So sánh với các từ khác

Trong tiếng Anh, có nhiều từ để gọi cha: 'father' (trang trọng, chính thức), 'dad' (phổ biến, thân mật), 'daddy' (rất thân mật, thường do trẻ nhỏ dùng hoặc mang sắc thái nũng nịu), và 'papa' (thân mật, hơi cổ điển hoặc có thể gợi cảm giác thân mật từ một ngôn ngữ khác). Sự lựa chọn từ ngữ thường phụ thuộc vào ngữ cảnh, mối quan hệ và vùng miền.