(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ papa
A1

papa

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bố ba tía
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Papa'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bố, ba, tía (cách gọi thân mật).

Definition (English Meaning)

A father.

Ví dụ Thực tế với 'Papa'

  • "My papa always tells me bedtime stories."

    "Bố tôi luôn kể chuyện trước khi đi ngủ cho tôi."

  • "Papa, can you play with me?"

    "Ba ơi, ba chơi với con được không?"

  • "I love you, Papa!"

    "Con yêu ba!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Papa'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: Không
  • Adjective: Không
  • Adverb: Không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp hàng ngày Gia đình

Ghi chú Cách dùng 'Papa'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Papa" là một cách gọi thân mật, trìu mến dành cho người bố, thường được sử dụng bởi trẻ em hoặc trong gia đình. Nó mang sắc thái tình cảm, gần gũi hơn so với từ "father" mang tính trang trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Papa'

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a papa to three wonderful children.
Anh ấy là một người cha của ba đứa trẻ tuyệt vời.
Phủ định
She is not a papa, she is their mama.
Cô ấy không phải là papa, cô ấy là mama của chúng.
Nghi vấn
Is he a good papa?
Anh ấy có phải là một người cha tốt không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)