(Top Banner Ad)
mama
A1
danh từ A1 Giao tiếp hàng ngày, Gia đình

mama

UK: /ˈmɑːmə/ • US: /ˈmɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

mẹ u
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child's word for mother.

Vietnamese Meaning

Cách gọi mẹ của trẻ con; mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Baby is calling for his mama."

    "Em bé đang gọi mẹ."

  • "My mama always takes care of me."

    "Mẹ tôi luôn chăm sóc tôi."

  • "She is a great mama to her children."

    "Cô ấy là một người mẹ tuyệt vời đối với các con của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mother mẹ
Noun mommy mẹ (thân mật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*māmā-
Various
mama

Nguồn gốc của 'Mama'

Từ 'mama' có lẽ là một trong những từ đầu tiên mà trẻ con trên khắp thế giới học được. Nó bắt nguồn từ âm thanh 'ma' mà trẻ sơ sinh tạo ra một cách tự nhiên. Vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi nhiều ngôn ngữ khác nhau trên thế giới có từ tương tự để chỉ 'mẹ'.

Usage Note

Từ 'mama' là một trong những từ đầu tiên trẻ con học và sử dụng để gọi mẹ. Nó mang tính thân mật, gần gũi và phổ biến trên nhiều ngôn ngữ khác nhau. So với từ 'mother' trang trọng hơn, 'mama' thể hiện sự yêu thương, gắn bó ruột thịt. Nó thường được sử dụng trong gia đình và các tình huống thân mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mama
  • dear dear mama
    (mẹ yêu quý)
  • sweet sweet mama
    (mẹ ngọt ngào)
Verb + mama
  • call call mama
    (gọi mẹ)
  • love love mama
    (yêu mẹ)

Idioms

  • mama's boy

    một người đàn ông quá phụ thuộc vào mẹ

    "He's such a mama's boy; he still asks his mother for advice on everything."

    (Anh ta đúng là một cậu ấm; anh ta vẫn hỏi ý kiến mẹ về mọi thứ.)

  • mama bear

    một người mẹ bảo vệ con cái một cách quyết liệt

    "When someone threatened her children, she became a mama bear."

    (Khi ai đó đe dọa con cái của cô ấy, cô ấy trở thành một người mẹ bảo vệ con mình một cách quyết liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mama

danh từ
Lật mặt

Cách gọi mẹ của trẻ con; mẹ.

"Baby is calling for his mama."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mama".

Ngày của Mẹ

Ngày của Mẹ là một ngày lễ để tôn vinh những người mẹ và sự đóng góp của họ cho xã hội. Nó thường được tổ chức vào ngày Chủ nhật thứ hai của tháng Năm ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Hoa Kỳ.

Vai trò của Mẹ trong Gia đình Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam, người mẹ thường được coi là trụ cột của gia đình, người giữ lửa và chăm sóc cho mọi thành viên. Sự hy sinh và tình yêu thương của mẹ luôn được đề cao.