(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mama
A1

mama

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mẹ u
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mama'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cách gọi mẹ của trẻ con; mẹ.

Definition (English Meaning)

A child's word for mother.

Ví dụ Thực tế với 'Mama'

  • "Baby is calling for his mama."

    "Em bé đang gọi mẹ."

  • "My mama always takes care of me."

    "Mẹ tôi luôn chăm sóc tôi."

  • "She is a great mama to her children."

    "Cô ấy là một người mẹ tuyệt vời đối với các con của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mama'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: không
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp hàng ngày Gia đình

Ghi chú Cách dùng 'Mama'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'mama' là một trong những từ đầu tiên trẻ con học và sử dụng để gọi mẹ. Nó mang tính thân mật, gần gũi và phổ biến trên nhiều ngôn ngữ khác nhau. So với từ 'mother' trang trọng hơn, 'mama' thể hiện sự yêu thương, gắn bó ruột thịt. Nó thường được sử dụng trong gia đình và các tình huống thân mật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mama'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)