dad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A father.
Vietnamese Meaning
Bố, cha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My dad is the best cook in the family."
"Bố tôi là người nấu ăn ngon nhất trong gia đình."
-
"I love my dad very much."
"Tôi yêu bố tôi rất nhiều."
-
"He's a great dad to his children."
"Ông ấy là một người bố tuyệt vời đối với các con của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một từ thân mật, thường được trẻ em hoặc người lớn dùng khi nói về bố của mình một cách thân mật và gần gũi. Khác với 'father' mang tính trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
proud dad (người bố tự hào)
-
new dad (người bố mới có con)
-
single dad (bố đơn thân)
-
stay-at-home dad (bố ở nhà nội trợ, chăm sóc con cái)
-
soccer dad (ông bố thường xuyên đưa con đi chơi thể thao)
-
dad joke (trò đùa của các ông bố (thường là trò đùa chơi chữ, hơi nhạt))
-
ask your dad (hỏi bố của bạn)
-
look like his dad (trông giống bố anh ấy)
-
help my dad (giúp bố tôi)
Idioms
-
daddy's girl
con gái rượu của bố (cô con gái được bố cưng chiều và rất thân thiết với bố)
"She always gets what she wants from her father; she's a real daddy's girl."
(Cô ấy luôn có được thứ mình muốn từ cha; cô ấy đúng là con gái rượu của ông ấy.)
-
sugar daddy
bố đường (người đàn ông lớn tuổi, giàu có chu cấp tiền bạc, quà cáp cho người tình trẻ tuổi hơn)
"Her lavish lifestyle is funded by a sugar daddy."
(Lối sống xa hoa của cô ta được một ông 'bố đường' chu cấp.)
-
Who's your daddy?
Ai là bố mày đây? (một câu nói mang tính thách thức, ngạo mạn sau khi chiến thắng hoặc thể hiện sự vượt trội)
"After scoring the winning goal, he looked at the rival team and shouted, 'Who's your daddy now?'"
(Sau khi ghi bàn thắng quyết định, anh ta nhìn đội đối thủ và hét lên, 'Giờ thì ai là bố của chúng mày đây?')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dad
nounBố, cha.
"My dad is the best cook in the family."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Your dad is a doctor, isn't he? |
Bố của bạn là bác sĩ, phải không? |
| Phủ định | My dad isn't home yet, is he? |
Bố tôi vẫn chưa về nhà, phải không? |
| Nghi vấn | Dad hasn't called, has he? |
Bố chưa gọi điện, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dad was working in the garden yesterday afternoon. |
Bố tôi đang làm việc trong vườn chiều hôm qua. |
| Phủ định | My dad wasn't sleeping when I called him. |
Bố tôi không ngủ khi tôi gọi điện cho ông ấy. |
| Nghi vấn | Was your dad watching the football match last night? |
Tối qua bố bạn có đang xem trận bóng đá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dad".
