(Top Banner Ad)
dad
A1
noun A1 Gia đình và các mối quan hệ

dad

UK: /dæd/ • US: /dæd/

Nghĩa tiếng Việt

bố ba tía
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A father.

Vietnamese Meaning

Bố, cha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My dad is the best cook in the family."

    "Bố tôi là người nấu ăn ngon nhất trong gia đình."

  • "I love my dad very much."

    "Tôi yêu bố tôi rất nhiều."

  • "He's a great dad to his children."

    "Ông ấy là một người bố tuyệt vời đối với các con của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun daddy bố, ba (cách gọi thân mật hơn, thường dùng bởi trẻ em)
Noun granddad ông, ông nội, ông ngoại (thân mật)
Noun dadhood cương vị làm cha, việc làm cha (không trang trọng)
Adjective daddy-ish giống như một người bố, có đặc điểm của một người cha

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Child's Speech
dada
Early Modern English (c. 1500s)
dad

Âm thanh đầu đời

Từ 'dad' xuất phát từ ngôn ngữ của trẻ em. 'Dada' là một trong những âm thanh đầu tiên mà trẻ sơ sinh có thể tạo ra, cùng với 'mama'. Vì vậy, ở nhiều ngôn ngữ trên thế giới, những âm thanh đơn giản, lặp lại này đã trở thành những từ thân mật để gọi cha và mẹ. Từ này được ghi nhận lần đầu trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16.

Usage Note

Đây là một từ thân mật, thường được trẻ em hoặc người lớn dùng khi nói về bố của mình một cách thân mật và gần gũi. Khác với 'father' mang tính trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dad
  • proud dad
    (người bố tự hào)
  • new dad
    (người bố mới có con)
  • single dad
    (bố đơn thân)
  • stay-at-home dad
    (bố ở nhà nội trợ, chăm sóc con cái)
Noun + dad
  • soccer dad
    (ông bố thường xuyên đưa con đi chơi thể thao)
  • dad joke
    (trò đùa của các ông bố (thường là trò đùa chơi chữ, hơi nhạt))
Verb + ... + dad
  • ask your dad
    (hỏi bố của bạn)
  • look like his dad
    (trông giống bố anh ấy)
  • help my dad
    (giúp bố tôi)

Idioms

  • daddy's girl

    con gái rượu của bố (cô con gái được bố cưng chiều và rất thân thiết với bố)

    "She always gets what she wants from her father; she's a real daddy's girl."

    (Cô ấy luôn có được thứ mình muốn từ cha; cô ấy đúng là con gái rượu của ông ấy.)

  • sugar daddy

    bố đường (người đàn ông lớn tuổi, giàu có chu cấp tiền bạc, quà cáp cho người tình trẻ tuổi hơn)

    "Her lavish lifestyle is funded by a sugar daddy."

    (Lối sống xa hoa của cô ta được một ông 'bố đường' chu cấp.)

  • Who's your daddy?

    Ai là bố mày đây? (một câu nói mang tính thách thức, ngạo mạn sau khi chiến thắng hoặc thể hiện sự vượt trội)

    "After scoring the winning goal, he looked at the rival team and shouted, 'Who's your daddy now?'"

    (Sau khi ghi bàn thắng quyết định, anh ta nhìn đội đối thủ và hét lên, 'Giờ thì ai là bố của chúng mày đây?')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dad

noun
Lật mặt

Bố, cha.

"My dad is the best cook in the family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Your dad is a doctor, isn't he?
Bố của bạn là bác sĩ, phải không?
Phủ định
My dad isn't home yet, is he?
Bố tôi vẫn chưa về nhà, phải không?
Nghi vấn
Dad hasn't called, has he?
Bố chưa gọi điện, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad was working in the garden yesterday afternoon.
Bố tôi đang làm việc trong vườn chiều hôm qua.
Phủ định
My dad wasn't sleeping when I called him.
Bố tôi không ngủ khi tôi gọi điện cho ông ấy.
Nghi vấn
Was your dad watching the football match last night?
Tối qua bố bạn có đang xem trận bóng đá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dad".

Ngày của Cha (Father's Day)

Ở nhiều nước phương Tây, Ngày của Cha được tổ chức vào Chủ nhật thứ ba của tháng Sáu. Đây là dịp để con cái thể hiện tình yêu và lòng biết ơn đối với cha mình qua những món quà, tấm thiệp hoặc những bữa ăn gia đình ấm cúng.

Thân hình 'Bố Bỉm Sữa' (The 'Dad Bod')

Trong văn hóa đại chúng gần đây, 'dad bod' là một thuật ngữ chỉ cơ thể của người đàn ông đã có con, không quá cơ bắp nhưng cũng không thừa cân, thường có một chút 'bụng bia'. Kiểu thân hình này được một số người xem là thực tế và gần gũi.