(Top Banner Ad)
papilla
C1
Danh từ C1 Y học, Sinh học

papilla

UK: /pəˈpɪlə/ • US: /pəˈpɪlə/

Nghĩa tiếng Việt

nhú gai nhú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small rounded protuberance on a part or organ of the body.

Vietnamese Meaning

Một phần lồi nhỏ, tròn trên một bộ phận hoặc cơ quan của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The taste buds are located on the lingual papillae."

    "Các nụ vị giác nằm trên các nhú lưỡi."

  • "The dermal papillae interlock with the epidermis."

    "Các nhú bì đan xen với lớp biểu bì."

  • "Inflammation of the papillae can cause pain."

    "Viêm nhú có thể gây đau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective papillary Thuộc về hoặc có đặc điểm của nhú; có dạng núm vú nhỏ.
Noun papilloma Một khối u lành tính phát triển từ biểu mô, có hình dạng nhú.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pap-
Proto-Italic
*papilla
Latin
papilla
English
papilla

Nguồn Gốc Nhỏ Bé

Từ 'papilla' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, nơi nó có nghĩa là 'núm vú nhỏ' hoặc 'chồi nhỏ'. Từ này lại bắt nguồn xa hơn từ gốc Proto-Indo-European '*pap-', mang ý nghĩa 'sưng lên' hoặc 'phồng lên'. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa của 'papilla' trong tiếng Anh hiện đại là một cấu trúc lồi nhỏ, thường có hình núm vú, tìm thấy trên các bề mặt trong cơ thể, như nhú vị giác trên lưỡi hay nhú bì tóc.

Usage Note

Từ 'papilla' thường được sử dụng trong lĩnh vực y học và sinh học để mô tả cấu trúc nhỏ, giống như nhú. Ví dụ, nhú vị giác trên lưỡi được gọi là 'lingual papillae'. Độ lớn và hình dạng của nhú có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí và chức năng của chúng.

Prepositions

on of

'Papilla on' được dùng để chỉ vị trí của nhú (ví dụ: papilla on the tongue). 'Papilla of' thường được dùng để chỉ nhú thuộc về một cơ quan hoặc cấu trúc cụ thể (ví dụ: papilla of the dermis).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + papilla
  • taste taste papillae
    (nhú vị giác (trên lưỡi, chứa chồi vị giác))
  • dermal dermal papilla
    (nhú bì (nằm ở đáy nang tóc, cung cấp dưỡng chất cho tóc))
  • optic optic papilla
    (nhú thị giác (hay đĩa thị, điểm xuất phát của thần kinh thị giác ở mắt))
Danh từ + papilla
  • apex of the apex of the papilla
    (đỉnh của nhú)
  • base of the base of the papilla
    (chân/đáy của nhú)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

papilla

Danh từ
Lật mặt

Một phần lồi nhỏ, tròn trên một bộ phận hoặc cơ quan của cơ thể.

"The taste buds are located on the lingual papillae."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the patient has inflamed papillae suggests a possible infection.
Việc bệnh nhân có nhú bị viêm cho thấy có khả năng bị nhiễm trùng.
Phủ định
What the doctor didn't know was whether the papillary growth was benign or malignant.
Điều mà bác sĩ không biết là liệu sự phát triển nhú có lành tính hay ác tính hay không.
Nghi vấn
Do you know what the function of the papillae on the tongue is?
Bạn có biết chức năng của các nhú trên lưỡi là gì không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the biopsy results are back, the doctor will have determined whether the papillary formations are cancerous.
Vào thời điểm có kết quả sinh thiết, bác sĩ sẽ xác định liệu các cấu trúc nhú có phải là ung thư hay không.
Phủ định
The pathologist won't have identified all the types of papillae under the microscope by tomorrow morning.
Nhà bệnh lý học sẽ không xác định được tất cả các loại nhú dưới kính hiển vi trước sáng mai.
Nghi vấn
Will the new medication have reduced the inflammation around the papillae by next week?
Liệu loại thuốc mới có làm giảm tình trạng viêm xung quanh các nhú vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "papilla".

Tầm Quan Trọng Trong Sinh Học Con Người

Từ 'papilla' chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học, giải phẫu học và y học để mô tả các cấu trúc nhỏ, lồi, có hình dạng đặc trưng. Các 'papillae' trên lưỡi (nhú vị giác) là nơi chứa các chồi vị giác, đóng vai trò thiết yếu trong việc cảm nhận mùi vị thức ăn, một phần quan trọng của trải nghiệm ăn uống hàng ngày. Tương tự, 'dermal papilla' ở chân tóc rất quan trọng cho sự phát triển và nuôi dưỡng tóc. Việc hiểu về các cấu trúc này giúp chúng ta nhận thức rõ hơn về cách cơ thể hoạt động.

Thuật Ngữ Khoa Học Quốc Tế

Mặc dù không phải là một từ có ý nghĩa văn hóa dân gian rộng rãi, 'papilla' là một ví dụ điển hình về thuật ngữ khoa học có nguồn gốc Latin được sử dụng nhất quán trên toàn cầu trong cộng đồng khoa học. Điều này nhấn mạnh vai trò của tiếng Latin như một ngôn ngữ nền tảng cho danh pháp y học và sinh học, giúp các nhà khoa học từ các quốc gia khác nhau dễ dàng giao tiếp và hiểu nhau về các cấu trúc giải phẫu.