(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ paragon
C1

paragon

noun

Nghĩa tiếng Việt

hình mẫu mẫu mực tấm gương sáng người hoàn hảo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Paragon'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người hoặc vật được coi là một ví dụ hoàn hảo về một phẩm chất cụ thể.

Definition (English Meaning)

A person or thing regarded as a perfect example of a particular quality.

Ví dụ Thực tế với 'Paragon'

  • "He is a paragon of virtue."

    "Anh ấy là một hình mẫu về đức hạnh."

  • "She is a paragon of beauty and intelligence."

    "Cô ấy là một hình mẫu về sắc đẹp và trí tuệ."

  • "The company is considered a paragon of innovation."

    "Công ty được coi là một hình mẫu về sự đổi mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Paragon'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: paragon
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

flaw(khuyết điểm)
imperfection(sự không hoàn hảo)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học Đạo đức học Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Paragon'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'paragon' thường được sử dụng để chỉ những người hoặc vật được ngưỡng mộ và tôn trọng vì sự xuất sắc của chúng. Nó nhấn mạnh đến sự hoàn hảo hoặc tiệm cận sự hoàn hảo của đối tượng được mô tả. So với các từ đồng nghĩa như 'ideal' (lý tưởng) hoặc 'exemplar' (mẫu mực), 'paragon' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự hoàn thiện và khó đạt được.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi đi với giới từ 'of', 'paragon' thường được sử dụng để chỉ rõ phẩm chất hoặc lĩnh vực mà đối tượng đó là một hình mẫu lý tưởng. Ví dụ: 'a paragon of virtue' (một hình mẫu về đức hạnh).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Paragon'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a paragon of virtue.
Cô ấy là một hình mẫu về đức hạnh.
Phủ định
He is not a paragon of efficiency; there's always room for improvement.
Anh ấy không phải là một hình mẫu về hiệu quả; luôn có chỗ cho sự cải thiện.
Nghi vấn
Is she considered a paragon of journalistic integrity?
Cô ấy có được coi là một hình mẫu về tính liêm chính trong báo chí không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew a paragon of virtue, I would trust them implicitly.
Nếu tôi biết một người hoàn hảo về đức hạnh, tôi sẽ tin tưởng họ một cách tuyệt đối.
Phủ định
If he weren't considered a paragon of success, he wouldn't have been chosen to lead the company.
Nếu anh ấy không được coi là một hình mẫu thành công, anh ấy đã không được chọn để lãnh đạo công ty.
Nghi vấn
Would you strive to be a paragon of excellence if you had the opportunity?
Bạn có cố gắng trở thành một hình mẫu xuất sắc nếu bạn có cơ hội không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will strive to be a paragon of virtue in her community.
Cô ấy sẽ cố gắng trở thành một hình mẫu của đức hạnh trong cộng đồng của mình.
Phủ định
He is not going to consider himself a paragon of success until he has helped others achieve their goals.
Anh ấy sẽ không coi mình là một hình mẫu thành công cho đến khi anh ấy giúp người khác đạt được mục tiêu của họ.
Nghi vấn
Will they ever find a true paragon of justice in this corrupt system?
Liệu họ có bao giờ tìm thấy một hình mẫu thực sự của công lý trong hệ thống tham nhũng này không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a paragon of virtue.
Cô ấy là một hình mẫu của đức hạnh.
Phủ định
He does not consider her a paragon.
Anh ấy không coi cô ấy là một hình mẫu.
Nghi vấn
Is he a paragon of honesty?
Anh ấy có phải là một hình mẫu của sự trung thực không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)