paragon
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Paragon'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người hoặc vật được coi là một ví dụ hoàn hảo về một phẩm chất cụ thể.
Definition (English Meaning)
A person or thing regarded as a perfect example of a particular quality.
Ví dụ Thực tế với 'Paragon'
-
"He is a paragon of virtue."
"Anh ấy là một hình mẫu về đức hạnh."
-
"She is a paragon of beauty and intelligence."
"Cô ấy là một hình mẫu về sắc đẹp và trí tuệ."
-
"The company is considered a paragon of innovation."
"Công ty được coi là một hình mẫu về sự đổi mới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Paragon'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: paragon
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Paragon'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'paragon' thường được sử dụng để chỉ những người hoặc vật được ngưỡng mộ và tôn trọng vì sự xuất sắc của chúng. Nó nhấn mạnh đến sự hoàn hảo hoặc tiệm cận sự hoàn hảo của đối tượng được mô tả. So với các từ đồng nghĩa như 'ideal' (lý tưởng) hoặc 'exemplar' (mẫu mực), 'paragon' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự hoàn thiện và khó đạt được.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với giới từ 'of', 'paragon' thường được sử dụng để chỉ rõ phẩm chất hoặc lĩnh vực mà đối tượng đó là một hình mẫu lý tưởng. Ví dụ: 'a paragon of virtue' (một hình mẫu về đức hạnh).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Paragon'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is a paragon of virtue.
|
Cô ấy là một hình mẫu về đức hạnh. |
| Phủ định |
He is not a paragon of efficiency; there's always room for improvement.
|
Anh ấy không phải là một hình mẫu về hiệu quả; luôn có chỗ cho sự cải thiện. |
| Nghi vấn |
Is she considered a paragon of journalistic integrity?
|
Cô ấy có được coi là một hình mẫu về tính liêm chính trong báo chí không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I knew a paragon of virtue, I would trust them implicitly.
|
Nếu tôi biết một người hoàn hảo về đức hạnh, tôi sẽ tin tưởng họ một cách tuyệt đối. |
| Phủ định |
If he weren't considered a paragon of success, he wouldn't have been chosen to lead the company.
|
Nếu anh ấy không được coi là một hình mẫu thành công, anh ấy đã không được chọn để lãnh đạo công ty. |
| Nghi vấn |
Would you strive to be a paragon of excellence if you had the opportunity?
|
Bạn có cố gắng trở thành một hình mẫu xuất sắc nếu bạn có cơ hội không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will strive to be a paragon of virtue in her community.
|
Cô ấy sẽ cố gắng trở thành một hình mẫu của đức hạnh trong cộng đồng của mình. |
| Phủ định |
He is not going to consider himself a paragon of success until he has helped others achieve their goals.
|
Anh ấy sẽ không coi mình là một hình mẫu thành công cho đến khi anh ấy giúp người khác đạt được mục tiêu của họ. |
| Nghi vấn |
Will they ever find a true paragon of justice in this corrupt system?
|
Liệu họ có bao giờ tìm thấy một hình mẫu thực sự của công lý trong hệ thống tham nhũng này không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is a paragon of virtue.
|
Cô ấy là một hình mẫu của đức hạnh. |
| Phủ định |
He does not consider her a paragon.
|
Anh ấy không coi cô ấy là một hình mẫu. |
| Nghi vấn |
Is he a paragon of honesty?
|
Anh ấy có phải là một hình mẫu của sự trung thực không? |