(Top Banner Ad)
quadrilateral
B2
noun B2 Toán học, Hình học

quadrilateral

UK: /ˌkwɒdrɪˈlætərəl/ • US: /ˌkwɑːdrɪˈlætərəl/

Nghĩa tiếng Việt

tứ giác hình bốn cạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polygon with four sides.

Vietnamese Meaning

Một đa giác có bốn cạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A square is a special type of quadrilateral."

    "Hình vuông là một loại tứ giác đặc biệt."

  • "All squares are quadrilaterals, but not all quadrilaterals are squares."

    "Tất cả các hình vuông đều là tứ giác, nhưng không phải tất cả các tứ giác đều là hình vuông."

  • "The area of a quadrilateral can be calculated using various formulas."

    "Diện tích của một tứ giác có thể được tính bằng nhiều công thức khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quadrilateral Hình tứ giác
Adjective quadrilateral Có bốn cạnh hoặc bốn mặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
quadrilaterus
English
quadrilateral

Nguồn gốc từ 'bốn' và 'cạnh'

Từ 'quadrilateral' bắt nguồn từ tiếng Latin. Phần 'quadri-' có nghĩa là 'bốn' (như trong 'quarter' - một phần tư), và phần '-lateral' có nghĩa là 'thuộc về cạnh' (từ 'latus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cạnh'). Do đó, 'quadrilateral' có nghĩa đen là 'có bốn cạnh', mô tả chính xác một hình tứ giác.

Usage Note

Chỉ một hình có bốn cạnh và bốn góc. Thường được sử dụng trong hình học để mô tả các hình như hình vuông, hình chữ nhật, hình bình hành, hình thang.

Prepositions

of in

‘Quadrilateral of’ thường dùng để chỉ một tứ giác cụ thể thuộc một loại hình nào đó. ‘Quadrilateral in’ thường dùng để chỉ tứ giác nằm trong một ngữ cảnh, một hình lớn hơn, hoặc một không gian nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quadrilateral
  • convex convex quadrilateral
    (tứ giác lồi)
  • concave concave quadrilateral
    (tứ giác lõm)
  • cyclic cyclic quadrilateral
    (tứ giác nội tiếp đường tròn)
  • irregular irregular quadrilateral
    (tứ giác không đều)
Verb + quadrilateral
  • draw draw a quadrilateral
    (vẽ một hình tứ giác)
  • construct construct a quadrilateral
    (dựng một hình tứ giác)
  • identify identify a quadrilateral
    (nhận dạng một hình tứ giác)

Idioms

  • properties of a quadrilateral

    Các tính chất của một hình tứ giác

    "Students learn about the properties of a quadrilateral in geometry class."

    (Học sinh học về các tính chất của một hình tứ giác trong lớp hình học.)

  • area of a quadrilateral

    Diện tích của một hình tứ giác

    "Calculating the area of a quadrilateral can be done using various formulas."

    (Tính toán diện tích của một hình tứ giác có thể được thực hiện bằng nhiều công thức khác nhau.)

  • to classify quadrilaterals

    Phân loại các hình tứ giác

    "Mathematicians often classify quadrilaterals based on their side lengths and angles."

    (Các nhà toán học thường phân loại các hình tứ giác dựa trên độ dài cạnh và góc của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quadrilateral

noun
Lật mặt

Một đa giác có bốn cạnh.

"A square is a special type of quadrilateral."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the shape looked complex, it was still a quadrilateral because it had four sides.
Mặc dù hình dạng trông phức tạp, nó vẫn là một hình tứ giác vì nó có bốn cạnh.
Phủ định
Even though it appears to be a quadrilateral, it isn't if one of its sides is curved.
Mặc dù nó có vẻ là một hình tứ giác, nhưng nó không phải nếu một trong các cạnh của nó bị cong.
Nghi vấn
Since the shape has four angles, is it necessarily a quadrilateral, even if the angles are not equal?
Vì hình dạng có bốn góc, nó có nhất thiết là một hình tứ giác không, ngay cả khi các góc không bằng nhau?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quadrilateral, which is a polygon with four sides, is a fundamental shape in geometry.
Hình tứ giác, là một đa giác có bốn cạnh, là một hình dạng cơ bản trong hình học.
Phủ định
A shape that is not a quadrilateral, which requires four straight sides, cannot be classified as a parallelogram.
Một hình dạng không phải là hình tứ giác, mà yêu cầu bốn cạnh thẳng, không thể được phân loại là hình bình hành.
Nghi vấn
Is this shape a quadrilateral, which we know has four angles that add up to 360 degrees?
Hình dạng này có phải là hình tứ giác không, mà chúng ta biết có bốn góc có tổng là 360 độ?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer should know if the design includes a quadrilateral shape.
Kỹ sư nên biết liệu thiết kế có bao gồm hình dạng tứ giác hay không.
Phủ định
The architect cannot classify this shape as quadrilateral because it has five sides.
Kiến trúc sư không thể phân loại hình dạng này là tứ giác vì nó có năm cạnh.
Nghi vấn
Could this figure be quadrilateral if we add another line?
Hình này có thể là tứ giác nếu chúng ta thêm một đường thẳng khác không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geometric shape, a quadrilateral, is defined by its four sides and four angles.
Hình dạng hình học đó, một tứ giác, được định nghĩa bởi bốn cạnh và bốn góc của nó.
Phủ định
That shape, although appearing complex, is not a quadrilateral, for it has only three sides.
Hình dạng đó, mặc dù trông phức tạp, không phải là một tứ giác, vì nó chỉ có ba cạnh.
Nghi vấn
John, is this shape, with its equal sides and right angles, a quadrilateral?
John, hình dạng này, với các cạnh bằng nhau và các góc vuông, có phải là một tứ giác không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the lesson, the students will have identified all the quadrilaterals in the diagram.
Đến cuối bài học, các học sinh sẽ xác định xong tất cả các hình tứ giác trong sơ đồ.
Phủ định
The software won't have analyzed the quadrilateral shapes correctly by the time we present the data.
Phần mềm sẽ không phân tích chính xác các hình tứ giác vào thời điểm chúng ta trình bày dữ liệu.
Nghi vấn
Will the architect have incorporated any quadrilateral designs into the building's facade by next month?
Kiến trúc sư sẽ kết hợp bất kỳ thiết kế hình tứ giác nào vào mặt tiền của tòa nhà trước tháng tới chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mathematician has been studying quadrilateral geometry for hours.
Nhà toán học đã nghiên cứu hình học tứ giác hàng giờ rồi.
Phủ định
The student hasn't been classifying shapes as quadrilateral since yesterday.
Học sinh đã không phân loại các hình dạng là hình tứ giác kể từ hôm qua.
Nghi vấn
Has the team been analyzing the quadrilateral structure of the bridge?
Nhóm nghiên cứu đã phân tích cấu trúc tứ giác của cây cầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadrilateral".

Nền tảng hình học cơ bản

Hình tứ giác là một trong những hình dạng cơ bản nhất được giảng dạy trong toán học từ cấp tiểu học. Việc hiểu về tứ giác và các loại của nó (như hình vuông, hình chữ nhật, hình bình hành) là nền tảng quan trọng để học các khái niệm hình học phức tạp hơn và phát triển tư duy không gian.

Sự hiện diện trong cuộc sống và kiến trúc

Các hình tứ giác xuất hiện khắp nơi trong cuộc sống hàng ngày và đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc. Từ những vật thể đơn giản như cửa sổ, sách, bàn, màn hình điện thoại cho đến các cấu trúc phức tạp như mặt tiền tòa nhà, sàn nhà, tứ giác được sử dụng rộng rãi vì tính ổn định và khả năng tạo ra các không gian có tổ chức, cân đối.