(Top Banner Ad)
rhombus
B2
noun B2 Toán học, Hình học

rhombus

UK: /ˈrɒmbəs/ • US: /ˈrɑːmbəs/

Nghĩa tiếng Việt

hình thoi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A parallelogram with four equal sides.

Vietnamese Meaning

Hình bình hành có bốn cạnh bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kite was shaped like a rhombus."

    "Con diều có hình dạng giống hình thoi."

  • "The playground was decorated with rhombuses painted on the asphalt."

    "Sân chơi được trang trí bằng những hình thoi được vẽ trên nhựa đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rhombus Hình thoi
Adjective rhombic Có dạng hình thoi, thuộc về hình thoi
Noun rhombohedron Hình hộp thoi (một khối sáu mặt, mỗi mặt là hình thoi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ῥόμβος (rhómbos)
Latin
rhombus
English
rhombus

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'rhombus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'rhómbos'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ một con quay đồ chơi hoặc một loại bánh xe ma thuật. Vì hình dáng của những vật này thường giống với hình thoi, nên dần dần 'rhombos' được dùng để mô tả một hình tứ giác có bốn cạnh bằng nhau nhưng không nhất thiết có các góc vuông.

Usage Note

Rhombus là một trường hợp đặc biệt của hình bình hành. Mọi hình vuông đều là hình thoi, nhưng không phải hình thoi nào cũng là hình vuông. Điểm khác biệt chính là hình vuông có các góc vuông, còn hình thoi thì không nhất thiết.

Prepositions

of

"Area of a rhombus": Diện tích của một hình thoi. Giới từ "of" thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rhombus
  • perfect a perfect rhombus
    (một hình thoi hoàn hảo)
  • large a large rhombus
    (một hình thoi lớn)
  • small a small rhombus
    (một hình thoi nhỏ)
  • elongated an elongated rhombus
    (một hình thoi thuôn dài)
Verb + rhombus
  • draw draw a rhombus
    (vẽ một hình thoi)
  • construct construct a rhombus
    (dựng một hình thoi)
  • form form a rhombus
    (tạo thành hình thoi)
Rhombus + Noun
  • shape rhombus shape
    (hình dạng thoi)
  • pattern rhombus pattern
    (mô hình hình thoi)

Idioms

  • in the shape of a rhombus

    có hình dạng hình thoi

    "The ancient mosaic featured tiles in the shape of a rhombus."

    (Bức tranh khảm cổ xưa có những viên gạch hình thoi.)

  • rhombus-shaped

    có hình thoi

    "She designed a beautiful rhombus-shaped pendant."

    (Cô ấy đã thiết kế một mặt dây chuyền hình thoi rất đẹp.)

  • a diamond (colloquial for rhombus in contexts like cards/jewelry)

    một hình thoi (thường dùng trong bối cảnh bài tây hoặc trang sức)

    "He drew a red diamond on the board."

    (Anh ấy vẽ một hình thoi màu đỏ trên bảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhombus

noun
Lật mặt

Hình bình hành có bốn cạnh bằng nhau.

"The kite was shaped like a rhombus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the figure is a rhombus is obvious from its equal sides and angles.
Việc hình đó là một hình thoi là điều hiển nhiên từ các cạnh và góc bằng nhau của nó.
Phủ định
Whether it is a rhombus is not immediately clear without measuring its angles.
Việc nó có phải là một hình thoi hay không không rõ ràng ngay lập tức nếu không đo các góc của nó.
Nghi vấn
Whether the shape they described is rhomboid remains to be seen when we get the dimensions.
Liệu hình dạng mà họ mô tả có dạng hình thoi hay không vẫn còn phải xem khi chúng ta có được kích thước.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the math class, I had already drawn a rhombus in my notebook.
Trước giờ học toán, tôi đã vẽ một hình thoi trong vở của mình.
Phủ định
She had not realized that the shape was a rhombus until the teacher explained it.
Cô ấy đã không nhận ra rằng hình đó là một hình thoi cho đến khi giáo viên giải thích.
Nghi vấn
Had you ever seen a rhombus-shaped kite before?
Bạn đã bao giờ thấy một con diều hình thoi trước đây chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This shape is a rhombus.
Hình dạng này là một hình thoi.
Phủ định
The floor plan does not contain a rhombus.
Bản vẽ mặt bằng không chứa hình thoi.
Nghi vấn
Does geometry class study the rhombus?
Lớp hình học có nghiên cứu về hình thoi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our teacher used to draw a rhombus perfectly freehand on the board.
Giáo viên của chúng tôi đã từng vẽ một hình thoi hoàn hảo bằng tay không trên bảng.
Phủ định
This building didn't use to have rhomboid windows; they were square.
Tòa nhà này đã không từng có cửa sổ hình thoi; chúng là hình vuông.
Nghi vấn
Did they use to call that shape a rhombus, or did they have a different name for it?
Họ đã từng gọi hình dạng đó là hình thoi, hay họ có một cái tên khác cho nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhombus".

Biểu tượng trong thiết kế và nghệ thuật

Hình thoi (rhombus) là một hình dạng phổ biến trong nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế đồ họa. Nó thường được sử dụng để tạo ra các mô hình, hoa văn trang trí hoặc làm biểu tượng cho sự cân bằng, động lực và sự dịch chuyển, nhờ vào tính đối xứng và các đường chéo của nó.

Hình thoi và quân bài Tây

Trong bộ bài Tây, một trong bốn chất bài là 'Diamonds' (Rô), có ký hiệu chính là một hình thoi. Đây là một ví dụ rất phổ biến về cách hình thoi được sử dụng và nhận diện trong đời sống hàng ngày, và thường được gọi là 'hình kim cương' do sự liên tưởng với hình dạng của đá quý.