rhombus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A parallelogram with four equal sides.
Vietnamese Meaning
Hình bình hành có bốn cạnh bằng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kite was shaped like a rhombus."
"Con diều có hình dạng giống hình thoi."
-
"The playground was decorated with rhombuses painted on the asphalt."
"Sân chơi được trang trí bằng những hình thoi được vẽ trên nhựa đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rhombus | Hình thoi |
| Adjective | rhombic | Có dạng hình thoi, thuộc về hình thoi |
| Noun | rhombohedron | Hình hộp thoi (một khối sáu mặt, mỗi mặt là hình thoi) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rhombus là một trường hợp đặc biệt của hình bình hành. Mọi hình vuông đều là hình thoi, nhưng không phải hình thoi nào cũng là hình vuông. Điểm khác biệt chính là hình vuông có các góc vuông, còn hình thoi thì không nhất thiết.
Prepositions
"Area of a rhombus": Diện tích của một hình thoi. Giới từ "of" thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect a perfect rhombus (một hình thoi hoàn hảo)
-
large a large rhombus (một hình thoi lớn)
-
small a small rhombus (một hình thoi nhỏ)
-
elongated an elongated rhombus (một hình thoi thuôn dài)
-
draw draw a rhombus (vẽ một hình thoi)
-
construct construct a rhombus (dựng một hình thoi)
-
form form a rhombus (tạo thành hình thoi)
-
shape rhombus shape (hình dạng thoi)
-
pattern rhombus pattern (mô hình hình thoi)
Idioms
-
in the shape of a rhombus
có hình dạng hình thoi
"The ancient mosaic featured tiles in the shape of a rhombus."
(Bức tranh khảm cổ xưa có những viên gạch hình thoi.)
-
rhombus-shaped
có hình thoi
"She designed a beautiful rhombus-shaped pendant."
(Cô ấy đã thiết kế một mặt dây chuyền hình thoi rất đẹp.)
-
a diamond (colloquial for rhombus in contexts like cards/jewelry)
một hình thoi (thường dùng trong bối cảnh bài tây hoặc trang sức)
"He drew a red diamond on the board."
(Anh ấy vẽ một hình thoi màu đỏ trên bảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rhombus
nounHình bình hành có bốn cạnh bằng nhau.
"The kite was shaped like a rhombus."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the figure is a rhombus is obvious from its equal sides and angles. |
Việc hình đó là một hình thoi là điều hiển nhiên từ các cạnh và góc bằng nhau của nó. |
| Phủ định | Whether it is a rhombus is not immediately clear without measuring its angles. |
Việc nó có phải là một hình thoi hay không không rõ ràng ngay lập tức nếu không đo các góc của nó. |
| Nghi vấn | Whether the shape they described is rhomboid remains to be seen when we get the dimensions. |
Liệu hình dạng mà họ mô tả có dạng hình thoi hay không vẫn còn phải xem khi chúng ta có được kích thước. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the math class, I had already drawn a rhombus in my notebook. |
Trước giờ học toán, tôi đã vẽ một hình thoi trong vở của mình. |
| Phủ định | She had not realized that the shape was a rhombus until the teacher explained it. |
Cô ấy đã không nhận ra rằng hình đó là một hình thoi cho đến khi giáo viên giải thích. |
| Nghi vấn | Had you ever seen a rhombus-shaped kite before? |
Bạn đã bao giờ thấy một con diều hình thoi trước đây chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This shape is a rhombus. |
Hình dạng này là một hình thoi. |
| Phủ định | The floor plan does not contain a rhombus. |
Bản vẽ mặt bằng không chứa hình thoi. |
| Nghi vấn | Does geometry class study the rhombus? |
Lớp hình học có nghiên cứu về hình thoi không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our teacher used to draw a rhombus perfectly freehand on the board. |
Giáo viên của chúng tôi đã từng vẽ một hình thoi hoàn hảo bằng tay không trên bảng. |
| Phủ định | This building didn't use to have rhomboid windows; they were square. |
Tòa nhà này đã không từng có cửa sổ hình thoi; chúng là hình vuông. |
| Nghi vấn | Did they use to call that shape a rhombus, or did they have a different name for it? |
Họ đã từng gọi hình dạng đó là hình thoi, hay họ có một cái tên khác cho nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhombus".
