trapezoid
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trapezoid'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hình thang là một tứ giác có ít nhất một cặp cạnh song song.
Definition (English Meaning)
A quadrilateral with at least one pair of parallel sides.
Ví dụ Thực tế với 'Trapezoid'
-
"The area of a trapezoid can be calculated using the formula: (a+b)/2 * h, where a and b are the lengths of the parallel sides and h is the height."
"Diện tích của một hình thang có thể được tính bằng công thức: (a+b)/2 * h, trong đó a và b là độ dài của các cạnh song song và h là chiều cao."
-
"The table was shaped like a trapezoid."
"Cái bàn có hình dạng giống hình thang."
-
"The field was an irregular trapezoid."
"Cánh đồng là một hình thang không đều."
Từ loại & Từ liên quan của 'Trapezoid'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: trapezoid
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Trapezoid'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong toán học, hình thang là một tứ giác đặc biệt. Cần lưu ý sự khác biệt giữa hình thang (có ít nhất một cặp cạnh song song) và hình thang cân (hình thang có hai góc kề một đáy bằng nhau). Ở Bắc Mỹ, 'trapezoid' thường được dùng để chỉ hình thang có một cặp cạnh song song, trong khi 'isosceles trapezoid' được dùng để chỉ hình thang cân. Ở Anh và các nước khác, 'trapezium' đôi khi được sử dụng thay cho 'trapezoid' (với nghĩa tương tự).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Trapezoid'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, that shape is a perfect trapezoid!
|
Ồ, hình đó là một hình thang hoàn hảo! |
| Phủ định |
Oh no, that isn't a trapezoid!
|
Ôi không, đó không phải là hình thang! |
| Nghi vấn |
Hey, is that shape a trapezoid?
|
Này, hình đó có phải là hình thang không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The geometry teacher drew a trapezoid on the board.
|
Giáo viên hình học đã vẽ một hình thang trên bảng. |
| Phủ định |
The student didn't recognize the shape as a trapezoid.
|
Học sinh không nhận ra hình dạng đó là một hình thang. |
| Nghi vấn |
Does the design include a trapezoid?
|
Thiết kế có bao gồm hình thang không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the architect had understood geometry better, the building's base wouldn't be a trapezoid now.
|
Nếu kiến trúc sư hiểu hình học tốt hơn, thì đáy của tòa nhà bây giờ đã không phải là hình thang. |
| Phủ định |
If the artist hadn't used that shape, the painting wouldn't be a trapezoid of color right now.
|
Nếu nghệ sĩ không sử dụng hình dạng đó, thì bức tranh bây giờ sẽ không phải là một hình thang màu sắc. |
| Nghi vấn |
If the engineer had calculated correctly, would the bridge's support still be a trapezoid today?
|
Nếu kỹ sư tính toán chính xác, thì phần hỗ trợ của cây cầu có còn là hình thang cho đến ngày nay không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The shape of the garden bed is a trapezoid.
|
Hình dạng của luống hoa trong vườn là một hình thang. |
| Phủ định |
That quadrilateral is not a trapezoid; it has two pairs of parallel sides.
|
Tứ giác đó không phải là hình thang; nó có hai cặp cạnh song song. |
| Nghi vấn |
Is this geometric figure a trapezoid, or does it have equal side lengths?
|
Hình học này có phải là hình thang hay nó có các cạnh bằng nhau? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The architect had already included a trapezoid shape in the blueprint before the client requested changes.
|
Kiến trúc sư đã bao gồm hình thang trong bản vẽ trước khi khách hàng yêu cầu thay đổi. |
| Phủ định |
I had not realized the table was a trapezoid until someone pointed out the uneven sides.
|
Tôi đã không nhận ra cái bàn là hình thang cho đến khi ai đó chỉ ra những cạnh không đều. |
| Nghi vấn |
Had she ever seen a trapezoid used so creatively in a modern art piece before?
|
Trước đây cô ấy đã từng thấy hình thang được sử dụng sáng tạo như vậy trong một tác phẩm nghệ thuật hiện đại chưa? |