paranormal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing events or abilities that cannot be explained by what is known about science or nature.
Vietnamese Meaning
Mô tả các sự kiện hoặc khả năng không thể giải thích bằng những gì đã biết về khoa học hoặc tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a strong interest in paranormal phenomena."
"Cô ấy có một sự quan tâm lớn đến các hiện tượng siêu linh."
-
"They investigated the house for paranormal activity."
"Họ đã điều tra ngôi nhà để tìm kiếm hoạt động siêu linh."
-
"He claims to have paranormal abilities."
"Anh ta tuyên bố có những khả năng siêu nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | paranormal | siêu nhiên; bất thường; vượt ngoài khả năng giải thích của khoa học |
| Noun | the paranormal | các hiện tượng siêu nhiên; thế giới siêu nhiên |
| Noun | paranormality | tính chất siêu nhiên; trạng thái vượt ngoài bình thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'paranormal' thường được dùng để mô tả các hiện tượng như ma, ngoại cảm, thần giao cách cảm, và các sự kiện bí ẩn khác. Nó ám chỉ những điều nằm ngoài phạm vi hiểu biết và giải thích của khoa học hiện đại. Cần phân biệt với 'supernatural', từ này có ý nghĩa rộng hơn và thường liên quan đến các lực lượng siêu nhiên, thần thánh hoặc ma quỷ. 'Paranormal' tập trung vào những hiện tượng bất thường và khó giải thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
activity paranormal activity (hoạt động siêu nhiên (thường ám chỉ ma quỷ))
-
phenomena paranormal phenomena (các hiện tượng siêu nhiên)
-
experience paranormal experience (trải nghiệm siêu nhiên)
-
investigator paranormal investigator (nhà điều tra hiện tượng siêu nhiên)
-
believe in believe in the paranormal (tin vào điều/thế giới siêu nhiên)
-
study study the paranormal (nghiên cứu các hiện tượng siêu nhiên)
-
explore explore the paranormal (khám phá thế giới siêu nhiên)
Idioms
-
paranormal investigator
người chuyên điều tra các hiện tượng siêu nhiên (như ma, UFO, hiện tượng tâm linh)
"She decided to become a paranormal investigator after witnessing something inexplicable."
(Cô ấy quyết định trở thành nhà điều tra hiện tượng siêu nhiên sau khi chứng kiến một điều gì đó không thể giải thích được.)
-
paranormal activity reports
các báo cáo về hoạt động siêu nhiên (thường liên quan đến ma quỷ hoặc các sự kiện kỳ lạ)
"The old mansion was famous for its numerous paranormal activity reports."
(Dinh thự cổ nổi tiếng với nhiều báo cáo về hoạt động siêu nhiên.)
-
a brush with the paranormal
một lần chạm trán thoáng qua hoặc trải nghiệm ngắn ngủi với điều siêu nhiên
"Many people claim to have had a brush with the paranormal at some point in their lives."
(Nhiều người tuyên bố đã từng có một lần chạm trán thoáng qua với điều siêu nhiên vào một thời điểm nào đó trong đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paranormal
adjectiveMô tả các sự kiện hoặc khả năng không thể giải thích bằng những gì đã biết về khoa học hoặc tự nhiên.
"She has a strong interest in paranormal phenomena."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The investigators are studying the paranormal events in the old house. |
Các nhà điều tra đang nghiên cứu những hiện tượng siêu nhiên trong ngôi nhà cổ. |
| Phủ định | He doesn't believe in paranormal activities. |
Anh ấy không tin vào những hoạt động siêu nhiên. |
| Nghi vấn | Is the existence of paranormal phenomena scientifically proven? |
Sự tồn tại của các hiện tượng siêu nhiên có được chứng minh một cách khoa học không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were investigating the house, searching for paranormal activity. |
Họ đang điều tra ngôi nhà, tìm kiếm hoạt động siêu nhiên. |
| Phủ định | I wasn't expecting to see anything, as I wasn't experiencing any paranormal phenomena. |
Tôi đã không mong đợi nhìn thấy bất cứ điều gì, vì tôi đã không trải qua bất kỳ hiện tượng siêu nhiên nào. |
| Nghi vấn | Were you feeling anything paranormal when you were there? |
Bạn có cảm thấy điều gì siêu nhiên khi bạn ở đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paranormal".
