(Top Banner Ad)
paranormal
C1
adjective C1 Hiện tượng học, Siêu nhiên

paranormal

UK: /ˌpærəˈnɔːrməl/ • US: /ˌpærəˈnɔːrməl/

Nghĩa tiếng Việt

siêu linh ngoài cảm giác thông thường phi thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing events or abilities that cannot be explained by what is known about science or nature.

Vietnamese Meaning

Mô tả các sự kiện hoặc khả năng không thể giải thích bằng những gì đã biết về khoa học hoặc tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a strong interest in paranormal phenomena."

    "Cô ấy có một sự quan tâm lớn đến các hiện tượng siêu linh."

  • "They investigated the house for paranormal activity."

    "Họ đã điều tra ngôi nhà để tìm kiếm hoạt động siêu linh."

  • "He claims to have paranormal abilities."

    "Anh ta tuyên bố có những khả năng siêu nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective paranormal siêu nhiên; bất thường; vượt ngoài khả năng giải thích của khoa học
Noun the paranormal các hiện tượng siêu nhiên; thế giới siêu nhiên
Noun paranormality tính chất siêu nhiên; trạng thái vượt ngoài bình thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hiện tượng học, Siêu nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
para-
Latin
norma
French
normal
English
paranormal

Nguồn gốc từ 'Paranormal'

Từ 'paranormal' là sự kết hợp của tiền tố Hy Lạp 'para-' và từ 'normal' (bình thường). Tiền tố 'para-' có nghĩa là 'bên cạnh', 'vượt ra ngoài' hoặc 'không đều đặn'. Khi kết hợp với 'normal' (bình thường, tiêu chuẩn), 'paranormal' mang ý nghĩa là 'vượt ra ngoài sự bình thường', 'không thể giải thích được bằng khoa học' hay 'siêu nhiên'.

Usage Note

Tính từ 'paranormal' thường được dùng để mô tả các hiện tượng như ma, ngoại cảm, thần giao cách cảm, và các sự kiện bí ẩn khác. Nó ám chỉ những điều nằm ngoài phạm vi hiểu biết và giải thích của khoa học hiện đại. Cần phân biệt với 'supernatural', từ này có ý nghĩa rộng hơn và thường liên quan đến các lực lượng siêu nhiên, thần thánh hoặc ma quỷ. 'Paranormal' tập trung vào những hiện tượng bất thường và khó giải thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Phrases (Paranormal as Adjective)
  • activity paranormal activity
    (hoạt động siêu nhiên (thường ám chỉ ma quỷ))
  • phenomena paranormal phenomena
    (các hiện tượng siêu nhiên)
  • experience paranormal experience
    (trải nghiệm siêu nhiên)
  • investigator paranormal investigator
    (nhà điều tra hiện tượng siêu nhiên)
Verbs with 'the paranormal'
  • believe in believe in the paranormal
    (tin vào điều/thế giới siêu nhiên)
  • study study the paranormal
    (nghiên cứu các hiện tượng siêu nhiên)
  • explore explore the paranormal
    (khám phá thế giới siêu nhiên)

Idioms

  • paranormal investigator

    người chuyên điều tra các hiện tượng siêu nhiên (như ma, UFO, hiện tượng tâm linh)

    "She decided to become a paranormal investigator after witnessing something inexplicable."

    (Cô ấy quyết định trở thành nhà điều tra hiện tượng siêu nhiên sau khi chứng kiến một điều gì đó không thể giải thích được.)

  • paranormal activity reports

    các báo cáo về hoạt động siêu nhiên (thường liên quan đến ma quỷ hoặc các sự kiện kỳ lạ)

    "The old mansion was famous for its numerous paranormal activity reports."

    (Dinh thự cổ nổi tiếng với nhiều báo cáo về hoạt động siêu nhiên.)

  • a brush with the paranormal

    một lần chạm trán thoáng qua hoặc trải nghiệm ngắn ngủi với điều siêu nhiên

    "Many people claim to have had a brush with the paranormal at some point in their lives."

    (Nhiều người tuyên bố đã từng có một lần chạm trán thoáng qua với điều siêu nhiên vào một thời điểm nào đó trong đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paranormal

adjective
Lật mặt

Mô tả các sự kiện hoặc khả năng không thể giải thích bằng những gì đã biết về khoa học hoặc tự nhiên.

"She has a strong interest in paranormal phenomena."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investigators are studying the paranormal events in the old house.
Các nhà điều tra đang nghiên cứu những hiện tượng siêu nhiên trong ngôi nhà cổ.
Phủ định
He doesn't believe in paranormal activities.
Anh ấy không tin vào những hoạt động siêu nhiên.
Nghi vấn
Is the existence of paranormal phenomena scientifically proven?
Sự tồn tại của các hiện tượng siêu nhiên có được chứng minh một cách khoa học không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were investigating the house, searching for paranormal activity.
Họ đang điều tra ngôi nhà, tìm kiếm hoạt động siêu nhiên.
Phủ định
I wasn't expecting to see anything, as I wasn't experiencing any paranormal phenomena.
Tôi đã không mong đợi nhìn thấy bất cứ điều gì, vì tôi đã không trải qua bất kỳ hiện tượng siêu nhiên nào.
Nghi vấn
Were you feeling anything paranormal when you were there?
Bạn có cảm thấy điều gì siêu nhiên khi bạn ở đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paranormal".

Sự phổ biến trong văn hóa đại chúng

Các hiện tượng siêu nhiên là chủ đề rất phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh, chương trình truyền hình, sách truyện và trò chơi điện tử. Các tác phẩm như 'The X-Files', 'Supernatural' hay 'Ghostbusters' đã góp phần định hình cách mọi người nhìn nhận và giải trí với các khái niệm về ma, UFO, năng lực ngoại cảm, và những điều huyền bí khác.

Khoa học và niềm tin cá nhân

Khái niệm 'paranormal' thường tạo ra sự đối lập giữa bằng chứng khoa học và niềm tin cá nhân. Trong khi khoa học tìm cách giải thích mọi hiện tượng dựa trên các quy luật tự nhiên, nhiều người vẫn tin vào sự tồn tại của các thế lực hoặc hiện tượng vượt ra ngoài hiểu biết hiện tại của khoa học, dẫn đến nhiều cuộc tranh luận và nghiên cứu về các chủ đề như hồn ma, thần giao cách cảm, hay người ngoài hành tinh.