(Top Banner Ad)
telekinesis
C1
noun C1 Siêu nhiên/Khoa học viễn tưởng

telekinesis

UK: /ˌtelɪkɪˈniːsɪs/ • US: /ˌtelɪkɪˈniːsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng điều khiển đồ vật từ xa siêu năng lực điều khiển đồ vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The supposed ability to move objects at a distance by mental power or other nonphysical means.

Vietnamese Meaning

Khả năng được cho là có thể di chuyển vật thể từ xa bằng sức mạnh tinh thần hoặc các phương tiện phi vật chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many science fiction stories feature characters with telekinesis."

    "Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng có các nhân vật sở hữu khả năng điều khiển đồ vật từ xa."

  • "She claimed to be able to demonstrate telekinesis."

    "Cô ấy tuyên bố có thể chứng minh khả năng điều khiển đồ vật từ xa."

  • "The movie depicts a child with extraordinary telekinetic powers."

    "Bộ phim mô tả một đứa trẻ với sức mạnh điều khiển đồ vật từ xa phi thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective telekinetic thuộc về hoặc liên quan đến thần giao cách cảm (khả năng di chuyển đồ vật bằng tâm trí)
Adverb telekinetically bằng cách thức thần giao cách cảm
Noun telekineticist người có khả năng thần giao cách cảm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Siêu nhiên/Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τῆλε (tēle)
Ancient Greek
κίνησις (kínēsis)
English
telekinesis

Nguồn gốc của 'telekinesis'

Từ 'telekinesis' được hình thành từ hai gốc từ Hy Lạp cổ đại: 'tēle' (nghĩa là 'xa, từ xa') và 'kínēsis' (nghĩa là 'chuyển động, sự di chuyển'). Vì vậy, 'telekinesis' theo nghĩa đen có nghĩa là 'chuyển động từ xa', mô tả khả năng di chuyển vật thể chỉ bằng sức mạnh tinh thần mà không cần chạm vào. Thuật ngữ này được nhà cận tâm lý học người Nga Alexander N. Aksakof đặt ra vào năm 1890.

Usage Note

Telekinesis thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, siêu nhiên hoặc tâm linh. Nó khác với 'psychokinesis' ở chỗ 'telekinesis' thường chỉ đề cập đến việc di chuyển vật thể, trong khi 'psychokinesis' có thể bao gồm các tác động tinh thần khác lên vật chất (ví dụ: làm nóng, làm lạnh, thay đổi hình dạng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + telekinesis
  • use use telekinesis
    (sử dụng khả năng thần giao cách cảm)
  • demonstrate demonstrate telekinesis
    (biểu diễn/chứng minh khả năng thần giao cách cảm)
  • possess possess telekinesis
    (sở hữu khả năng thần giao cách cảm)
  • develop develop telekinesis
    (phát triển khả năng thần giao cách cảm)
Adjective + telekinesis
  • powerful powerful telekinesis
    (khả năng thần giao cách cảm mạnh mẽ)
  • latent latent telekinesis
    (khả năng thần giao cách cảm tiềm ẩn)
  • psychic psychic telekinesis
    (khả năng thần giao cách cảm tâm linh/ngoại cảm)

Idioms

  • have telekinetic powers

    có năng lực thần giao cách cảm

    "She was rumored to have telekinetic powers, able to move objects with her mind."

    (Cô ấy được đồn đại là có năng lực thần giao cách cảm, có thể di chuyển đồ vật bằng tâm trí.)

  • master telekinesis

    thành thạo khả năng thần giao cách cảm

    "In the movie, the hero spent years trying to master telekinesis."

    (Trong phim, người hùng đã dành nhiều năm để cố gắng thành thạo khả năng thần giao cách cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telekinesis

noun
Lật mặt

Khả năng được cho là có thể di chuyển vật thể từ xa bằng sức mạnh tinh thần hoặc các phương tiện phi vật chất khác.

"Many science fiction stories feature characters with telekinesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she possesses telekinesis is evident in her ability to move objects with her mind.
Việc cô ấy sở hữu khả năng điều khiển đồ vật bằng tâm trí cho thấy rõ cô ấy có khả năng ngoại cảm.
Phủ định
Whether he truly has telekinetic powers is not something I'm willing to believe.
Việc anh ấy có thực sự sở hữu sức mạnh điều khiển đồ vật bằng tâm trí hay không là điều tôi không muốn tin.
Nghi vấn
How telekinesis might be scientifically explained is a question that baffles many researchers.
Làm thế nào khả năng điều khiển đồ vật bằng tâm trí có thể được giải thích một cách khoa học là một câu hỏi khiến nhiều nhà nghiên cứu bối rối.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she concentrates, she will be able to move objects with telekinesis.
Nếu cô ấy tập trung, cô ấy sẽ có thể di chuyển đồ vật bằng khả năng điều khiển đồ vật từ xa.
Phủ định
If you don't believe in telekinesis, you won't understand how some people can bend spoons with their minds.
Nếu bạn không tin vào khả năng điều khiển đồ vật từ xa, bạn sẽ không hiểu tại sao một số người có thể bẻ cong thìa bằng tâm trí của họ.
Nghi vấn
Will he become telekinetic if he continues to practice meditation?
Liệu anh ấy có trở nên có khả năng điều khiển đồ vật từ xa nếu anh ấy tiếp tục luyện tập thiền định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telekinesis".

Khoa học viễn tưởng và điện ảnh

Khả năng thần giao cách cảm là một chủ đề phổ biến và hấp dẫn trong khoa học viễn tưởng, phim ảnh và truyện tranh. Nhiều nhân vật siêu anh hùng và phản diện thường được miêu tả là có năng lực này, từ Jean Grey trong X-Men đến Eleven trong Stranger Things, biến nó thành một yếu tố kịch tính và độc đáo trong các tác phẩm giả tưởng.

Nghiên cứu cận tâm lý học

Trong lĩnh vực cận tâm lý học (parapsychology), telekinesis (còn gọi là psychokinesis) là một trong những hiện tượng được nghiên cứu. Tuy nhiên, giới khoa học chính thống thường không công nhận sự tồn tại của nó do thiếu bằng chứng thực nghiệm đáng tin cậy. Mặc dù vậy, nó vẫn là một chủ đề thu hút sự tò mò và tranh luận trong các cộng đồng tin vào hiện tượng siêu nhiên.