telekinesis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The supposed ability to move objects at a distance by mental power or other nonphysical means.
Vietnamese Meaning
Khả năng được cho là có thể di chuyển vật thể từ xa bằng sức mạnh tinh thần hoặc các phương tiện phi vật chất khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many science fiction stories feature characters with telekinesis."
"Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng có các nhân vật sở hữu khả năng điều khiển đồ vật từ xa."
-
"She claimed to be able to demonstrate telekinesis."
"Cô ấy tuyên bố có thể chứng minh khả năng điều khiển đồ vật từ xa."
-
"The movie depicts a child with extraordinary telekinetic powers."
"Bộ phim mô tả một đứa trẻ với sức mạnh điều khiển đồ vật từ xa phi thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | telekinetic | thuộc về hoặc liên quan đến thần giao cách cảm (khả năng di chuyển đồ vật bằng tâm trí) |
| Adverb | telekinetically | bằng cách thức thần giao cách cảm |
| Noun | telekineticist | người có khả năng thần giao cách cảm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Telekinesis thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, siêu nhiên hoặc tâm linh. Nó khác với 'psychokinesis' ở chỗ 'telekinesis' thường chỉ đề cập đến việc di chuyển vật thể, trong khi 'psychokinesis' có thể bao gồm các tác động tinh thần khác lên vật chất (ví dụ: làm nóng, làm lạnh, thay đổi hình dạng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use telekinesis (sử dụng khả năng thần giao cách cảm)
-
demonstrate demonstrate telekinesis (biểu diễn/chứng minh khả năng thần giao cách cảm)
-
possess possess telekinesis (sở hữu khả năng thần giao cách cảm)
-
develop develop telekinesis (phát triển khả năng thần giao cách cảm)
-
powerful powerful telekinesis (khả năng thần giao cách cảm mạnh mẽ)
-
latent latent telekinesis (khả năng thần giao cách cảm tiềm ẩn)
-
psychic psychic telekinesis (khả năng thần giao cách cảm tâm linh/ngoại cảm)
Idioms
-
have telekinetic powers
có năng lực thần giao cách cảm
"She was rumored to have telekinetic powers, able to move objects with her mind."
(Cô ấy được đồn đại là có năng lực thần giao cách cảm, có thể di chuyển đồ vật bằng tâm trí.)
-
master telekinesis
thành thạo khả năng thần giao cách cảm
"In the movie, the hero spent years trying to master telekinesis."
(Trong phim, người hùng đã dành nhiều năm để cố gắng thành thạo khả năng thần giao cách cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
telekinesis
nounKhả năng được cho là có thể di chuyển vật thể từ xa bằng sức mạnh tinh thần hoặc các phương tiện phi vật chất khác.
"Many science fiction stories feature characters with telekinesis."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she possesses telekinesis is evident in her ability to move objects with her mind. |
Việc cô ấy sở hữu khả năng điều khiển đồ vật bằng tâm trí cho thấy rõ cô ấy có khả năng ngoại cảm. |
| Phủ định | Whether he truly has telekinetic powers is not something I'm willing to believe. |
Việc anh ấy có thực sự sở hữu sức mạnh điều khiển đồ vật bằng tâm trí hay không là điều tôi không muốn tin. |
| Nghi vấn | How telekinesis might be scientifically explained is a question that baffles many researchers. |
Làm thế nào khả năng điều khiển đồ vật bằng tâm trí có thể được giải thích một cách khoa học là một câu hỏi khiến nhiều nhà nghiên cứu bối rối. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she concentrates, she will be able to move objects with telekinesis. |
Nếu cô ấy tập trung, cô ấy sẽ có thể di chuyển đồ vật bằng khả năng điều khiển đồ vật từ xa. |
| Phủ định | If you don't believe in telekinesis, you won't understand how some people can bend spoons with their minds. |
Nếu bạn không tin vào khả năng điều khiển đồ vật từ xa, bạn sẽ không hiểu tại sao một số người có thể bẻ cong thìa bằng tâm trí của họ. |
| Nghi vấn | Will he become telekinetic if he continues to practice meditation? |
Liệu anh ấy có trở nên có khả năng điều khiển đồ vật từ xa nếu anh ấy tiếp tục luyện tập thiền định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telekinesis".
