(Top Banner Ad)
esp (extrasensory perception)
C1
noun C1 Psychology, Parapsychology

esp (extrasensory perception)

UK: /ˌekstrəsɛnsəri pəˈsepʃən/ • US: /ˌekstrəsɛnsəri pərˈsɛpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại cảm giác quan siêu cảm giác khả năng ngoại cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The purported ability to perceive something without using the known human senses; perception outside of normal sensory channels.

Vietnamese Meaning

Khả năng được cho là có thể nhận thức được điều gì đó mà không cần sử dụng các giác quan thông thường của con người; sự nhận thức nằm ngoài các kênh cảm giác thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some people claim to have ESP."

    "Một số người khẳng định có khả năng ngoại cảm."

  • "Scientists are skeptical about claims of extrasensory perception."

    "Các nhà khoa học hoài nghi về những tuyên bố về khả năng ngoại cảm."

  • "She believes she has extrasensory perception that allows her to predict the future."

    "Cô ấy tin rằng mình có khả năng ngoại cảm cho phép cô ấy dự đoán tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perception sự nhận thức, sự cảm nhận
Verb perceive nhận thức, cảm nhận
Adjective sensory thuộc về giác quan
Noun sense giác quan, ý thức
Adjective extrasensory ngoại cảm, siêu giác quan
Noun parapsychology cận tâm lý học (nghiên cứu về ESP và các hiện tượng siêu nhiên)
Noun parapsychologist nhà cận tâm lý học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Parapsychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra-
Latin
sensus
Latin
perceptio
English
extra-sensory perception
English
ESP

Nguồn gốc của ESP

Thuật ngữ 'extrasensory perception' (nhận thức ngoại cảm) được nhà cận tâm lý học người Mỹ J.B. Rhine phổ biến vào những năm 1930 trong công trình nghiên cứu của ông tại Đại học Duke. Ông đã sử dụng từ viết tắt ESP để chỉ khả năng tiếp nhận thông tin không qua các giác quan thông thường, bao gồm thần giao cách cảm (telepathy), thấu thị (clairvoyance) và tiên tri (precognition).

Usage Note

ESP thường liên quan đến các khả năng như thần giao cách cảm (telepathy), thấu thị (clairvoyance), và tiên tri (precognition). Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học huyền bí và nghiên cứu về các hiện tượng siêu nhiên.

Prepositions

of in

'ESP of' thường được sử dụng để chỉ khả năng ESP cụ thể liên quan đến một người hoặc vật thể cụ thể. 'ESP in' có thể được sử dụng để chỉ sự hiện diện của ESP trong một bối cảnh nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ESP (extrasensory perception)
  • have have ESP (extrasensory perception)
    (có khả năng ESP (nhận thức ngoại cảm))
  • believe in believe in ESP (extrasensory perception)
    (tin vào khả năng ESP (nhận thức ngoại cảm))
  • study study ESP (extrasensory perception)
    (nghiên cứu về ESP (nhận thức ngoại cảm))
  • demonstrate demonstrate ESP (extrasensory perception)
    (chứng minh khả năng ESP (nhận thức ngoại cảm))
Adjective + ESP (extrasensory perception)
  • strong strong ESP (extrasensory perception)
    (khả năng ESP (nhận thức ngoại cảm) mạnh mẽ)
  • genuine genuine ESP (extrasensory perception)
    (ESP (nhận thức ngoại cảm) có thật/chân chính)
  • latent latent ESP (extrasensory perception)
    (ESP (nhận thức ngoại cảm) tiềm ẩn)

Idioms

  • have ESP

    có khả năng nhận thức ngoại cảm; thường dùng để chỉ sự thấu hiểu trực giác hoặc dự đoán điều gì đó một cách bất ngờ.

    "It's like we have ESP, we both thought of the same thing at the same time!"

    (Cứ như chúng ta có thần giao cách cảm vậy, cả hai cùng nghĩ đến một điều vào cùng một lúc!)

  • a feeling of ESP

    một cảm giác như có khả năng nhận thức ngoại cảm, một linh cảm mạnh mẽ.

    "She had a strong feeling of ESP that her friend was in trouble, even before receiving the call."

    (Cô ấy có một linh cảm mạnh mẽ như có ESP rằng bạn mình đang gặp rắc rối, ngay cả trước khi nhận được cuộc gọi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

esp (extrasensory perception)

noun
Lật mặt

Khả năng được cho là có thể nhận thức được điều gì đó mà không cần sử dụng các giác quan thông thường của con người; sự nhận thức nằm ngoài các kênh cảm giác thông thường.

"Some people claim to have ESP."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She claims to have extrasensory perception, which allows her to foresee future events.
Cô ấy tuyên bố có giác quan siêu linh, cho phép cô ấy thấy trước các sự kiện tương lai.
Phủ định
They don't believe in extrasensory perception, considering it pseudoscience.
Họ không tin vào giác quan siêu linh, coi nó là ngụy khoa học.
Nghi vấn
Do you think that he really possesses extrasensory abilities?
Bạn có nghĩ rằng anh ấy thực sự sở hữu những khả năng ngoại cảm?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The existence of extrasensory perception is often claimed by many.
Sự tồn tại của giác quan ngoại cảm thường được nhiều người khẳng định.
Phủ định
Extrasensory abilities are not believed by most scientists.
Khả năng ngoại cảm không được hầu hết các nhà khoa học tin tưởng.
Nghi vấn
Is extrasensory perception considered a pseudoscience by the scientific community?
Giác quan ngoại cảm có được cộng đồng khoa học coi là một môn ngụy khoa học không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have increasingly explored extrasensory perception in recent years.
Các nhà khoa học ngày càng khám phá nhận thức ngoại cảm trong những năm gần đây.
Phủ định
I have not experienced any extrasensory phenomena in my life.
Tôi chưa từng trải nghiệm bất kỳ hiện tượng ngoại cảm nào trong đời.
Nghi vấn
Has she ever claimed to have extrasensory abilities?
Cô ấy đã bao giờ tuyên bố có khả năng ngoại cảm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "esp (extrasensory perception)".

ESP trong văn hóa đại chúng

ESP là một chủ đề phổ biến và hấp dẫn trong văn hóa đại chúng, thường xuất hiện trong các bộ phim khoa học viễn tưởng, kinh dị, và truyện giả tưởng. Nó thường được miêu tả như một siêu năng lực hoặc khả năng tâm linh như thần giao cách cảm, thấu thị, tiên tri, hoặc điều khiển vật thể từ xa, khiến khán giả bị mê hoặc bởi những khả năng siêu phàm này.

Tranh cãi khoa học về ESP

Mặc dù khái niệm ESP rất phổ biến, cộng đồng khoa học chính thống vẫn không chấp nhận sự tồn tại của nó do thiếu bằng chứng thực nghiệm đáng tin cậy. Các nghiên cứu về ESP thường thuộc lĩnh vực cận tâm lý học, một ngành bị chỉ trích là ngụy khoa học bởi nhiều nhà khoa học, dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt về tính hợp lệ và phương pháp luận của các hiện tượng này.