(Top Banner Ad)
paratrooper
B2
Danh từ B2 Quân sự

paratrooper

UK: /ˈpærəˌtruːpə(r)/ • US: /ˈpærəˌtruːpər/

Nghĩa tiếng Việt

lính dù
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soldier who is trained to parachute into battle.

Vietnamese Meaning

Một người lính được huấn luyện để nhảy dù vào trận chiến; lính dù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paratroopers were dropped behind enemy lines."

    "Những người lính dù đã được thả xuống phía sau phòng tuyến của địch."

  • "He served as a paratrooper in the Vietnam War."

    "Ông từng là lính dù trong Chiến tranh Việt Nam."

  • "The first paratroopers landed just after midnight."

    "Những lính dù đầu tiên đã hạ cánh ngay sau nửa đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parachute Dù, cái dù
Verb parachute Nhảy dù, thả dù
Noun parachutist Người nhảy dù
Noun troop Đoàn quân, binh lính
Noun trooper Lính (thường là kỵ binh, hoặc lính đặc nhiệm)

Synonyms

airborne trooper (lính dù)

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

French
parachute
English
trooper
English
paratrooper

Nguồn gốc từ 'Nhảy dù' và 'Lính'

Từ 'paratrooper' được ghép từ hai thành phần chính: 'parachute' (dù) và 'trooper' (lính). 'Parachute' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, với 'para-' nghĩa là 'bảo vệ khỏi' và 'chute' nghĩa là 'rơi'. 'Trooper' chỉ một người lính trong một đội quân. Ghép lại, 'paratrooper' mô tả người lính được huấn luyện đặc biệt để nhảy dù từ máy bay vào khu vực tác chiến.

Usage Note

Từ 'paratrooper' chỉ người lính được huấn luyện và trang bị để nhảy dù. Nó nhấn mạnh khả năng triển khai nhanh chóng và bất ngờ vào khu vực chiến đấu. Khác với 'soldier' (người lính nói chung), 'paratrooper' mang ý nghĩa chuyên biệt hơn về kỹ năng và nhiệm vụ.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'a battalion of paratroopers' (một tiểu đoàn lính dù); 'paratroopers in the 82nd Airborne Division' (lính dù thuộc Sư đoàn Dù 82). Giới từ 'of' thường đi sau để chỉ thành phần của một nhóm lớn hơn, trong khi 'in' thường dùng để chỉ sự thuộc về một đơn vị hoặc tổ chức cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paratrooper
  • elite elite paratrooper
    (lính dù tinh nhuệ)
  • brave brave paratrooper
    (lính dù dũng cảm)
  • seasoned seasoned paratrooper
    (lính dù dày dặn kinh nghiệm)
Verb + paratrooper
  • deploy deploy paratroopers
    (triển khai lính dù)
  • drop drop paratroopers
    (thả lính dù)
  • train train paratroopers
    (huấn luyện lính dù)
Noun + paratrooper
  • paratrooper paratrooper battalion
    (tiểu đoàn lính dù)
  • paratrooper paratrooper uniform
    (đồng phục lính dù)

Idioms

  • airborne paratrooper

    lính dù không vận

    "The commander ordered the airborne paratroopers to secure the bridge."

    (Chỉ huy ra lệnh cho các lính dù không vận chiếm giữ cây cầu.)

  • paratrooper wings/badge

    huy hiệu nhảy dù/huân chương lính dù

    "He proudly displayed his paratrooper wings on his uniform."

    (Anh ấy tự hào đeo huy hiệu nhảy dù trên quân phục của mình.)

  • paratrooper regiment/unit

    trung đoàn/đơn vị lính dù

    "The paratrooper regiment was renowned for its tough training."

    (Trung đoàn lính dù nổi tiếng với quá trình huấn luyện khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paratrooper

Danh từ
Lật mặt

Một người lính được huấn luyện để nhảy dù vào trận chiến; lính dù.

"The paratroopers were dropped behind enemy lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paratrooper".

Lực lượng tinh nhuệ

Lính dù (paratroopers) thường được coi là một trong những lực lượng quân sự tinh nhuệ nhất. Họ được huấn luyện đặc biệt để nhảy dù vào vùng chiến sự, thường là để thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm phía sau phòng tuyến của đối phương, đòi hỏi sự dũng cảm và kỹ năng cao.

Biểu tượng của lòng dũng cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lính dù là biểu tượng của lòng dũng cảm, sự kiên cường và khả năng chịu đựng. Các cuộc nhảy dù lịch sử, như trong Thế chiến II (ví dụ: D-Day), đã củng cố hình ảnh này, cho thấy vai trò quan trọng của họ trong các chiến dịch quân sự quyết định.