paratrooper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soldier who is trained to parachute into battle.
Vietnamese Meaning
Một người lính được huấn luyện để nhảy dù vào trận chiến; lính dù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The paratroopers were dropped behind enemy lines."
"Những người lính dù đã được thả xuống phía sau phòng tuyến của địch."
-
"He served as a paratrooper in the Vietnam War."
"Ông từng là lính dù trong Chiến tranh Việt Nam."
-
"The first paratroopers landed just after midnight."
"Những lính dù đầu tiên đã hạ cánh ngay sau nửa đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'paratrooper' chỉ người lính được huấn luyện và trang bị để nhảy dù. Nó nhấn mạnh khả năng triển khai nhanh chóng và bất ngờ vào khu vực chiến đấu. Khác với 'soldier' (người lính nói chung), 'paratrooper' mang ý nghĩa chuyên biệt hơn về kỹ năng và nhiệm vụ.
Prepositions
Ví dụ: 'a battalion of paratroopers' (một tiểu đoàn lính dù); 'paratroopers in the 82nd Airborne Division' (lính dù thuộc Sư đoàn Dù 82). Giới từ 'of' thường đi sau để chỉ thành phần của một nhóm lớn hơn, trong khi 'in' thường dùng để chỉ sự thuộc về một đơn vị hoặc tổ chức cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elite elite paratrooper (lính dù tinh nhuệ)
-
brave brave paratrooper (lính dù dũng cảm)
-
seasoned seasoned paratrooper (lính dù dày dặn kinh nghiệm)
-
deploy deploy paratroopers (triển khai lính dù)
-
drop drop paratroopers (thả lính dù)
-
train train paratroopers (huấn luyện lính dù)
-
paratrooper paratrooper battalion (tiểu đoàn lính dù)
-
paratrooper paratrooper uniform (đồng phục lính dù)
Idioms
-
airborne paratrooper
lính dù không vận
"The commander ordered the airborne paratroopers to secure the bridge."
(Chỉ huy ra lệnh cho các lính dù không vận chiếm giữ cây cầu.)
-
paratrooper wings/badge
huy hiệu nhảy dù/huân chương lính dù
"He proudly displayed his paratrooper wings on his uniform."
(Anh ấy tự hào đeo huy hiệu nhảy dù trên quân phục của mình.)
-
paratrooper regiment/unit
trung đoàn/đơn vị lính dù
"The paratrooper regiment was renowned for its tough training."
(Trung đoàn lính dù nổi tiếng với quá trình huấn luyện khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paratrooper
Danh từMột người lính được huấn luyện để nhảy dù vào trận chiến; lính dù.
"The paratroopers were dropped behind enemy lines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paratrooper".
