(Top Banner Ad)
airborne
B2
Adjective B2 Hàng không, Quân sự, Y học

airborne

UK: /ˈeəbɔːn/ • US: /ˈerˌbɔrn/

Nghĩa tiếng Việt

trên không đổ bộ đường không lây lan qua đường không khí trong không khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Transported by air; in flight.

Vietnamese Meaning

Được vận chuyển bằng đường hàng không; đang bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airborne troops landed behind enemy lines."

    "Lực lượng đổ bộ đường không đã hạ cánh sau phòng tuyến của địch."

  • "The disease is spread by airborne droplets."

    "Bệnh lây lan qua các giọt bắn trong không khí."

  • "The special forces unit is trained for airborne operations."

    "Đơn vị đặc nhiệm được huấn luyện cho các hoạt động đổ bộ đường không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air không khí
Verb bear mang, vác, chịu đựng (dạng quá khứ phân từ là 'borne')
Adjective waterborne lây truyền qua đường nước, được vận chuyển bằng đường thủy
Adjective seaborne được vận chuyển bằng đường biển
Noun/Verb airlift cầu không vận / vận chuyển bằng đường không

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Quân sự, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (compound)
air + borne
Old French (for 'air')
air
Old English (for 'borne')
boren (past participle of beran 'to carry')

Được Mang Đi Bởi Không Khí

Từ 'airborne' là một từ ghép, kết hợp giữa 'air' (không khí) và 'borne' (một dạng quá khứ phân từ của động từ 'to bear', nghĩa là mang, vác, chuyên chở). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'được không khí mang đi'. Hình ảnh này giúp ta dễ dàng hình dung về các khái niệm như bệnh lây truyền qua đường không khí, phấn hoa bay trong gió, hay những người lính nhảy dù.

Usage Note

Thường dùng để mô tả người, vật thể hoặc bệnh tật được lan truyền hoặc vận chuyển qua không khí. Khác với 'aerial' (trên không) ở chỗ 'airborne' nhấn mạnh trạng thái đang bay hoặc được vận chuyển, trong khi 'aerial' chỉ vị trí trên không.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + airborne
  • become airborne
    (cất cánh, bay lên không (dùng cho máy bay, v.v.))
  • get airborne
    (cất cánh (thường dùng trong văn nói))
  • remain airborne
    (duy trì bay ở trên không)
airborne + Noun
  • airborne disease / virus
    (bệnh / vi-rút lây qua đường không khí)
  • airborne particles / pollutants
    (các hạt / chất ô nhiễm trong không khí)
  • airborne troops / forces
    (quân nhảy dù / lực lượng đổ bộ đường không)
  • airborne assault / operation
    (cuộc tấn công / chiến dịch đường không)

Idioms

  • get a project airborne

    đưa một dự án cất cánh, khởi động thành công.

    "We need one more major investor to get this project airborne."

    (Chúng tôi cần thêm một nhà đầu tư lớn nữa để đưa dự án này cất cánh.)

  • Airborne all the way!

    Khẩu hiệu của lính nhảy dù (đặc biệt là ở Hoa Kỳ), thể hiện niềm tự hào, tinh thần đồng đội và sự quyết tâm.

    "The paratroopers shouted 'Airborne all the way!' before jumping from the plane."

    (Những người lính nhảy dù đã hét lên 'Airborne all the way!' trước khi nhảy khỏi máy bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airborne

Adjective
Lật mặt

Được vận chuyển bằng đường hàng không; đang bay.

"The airborne troops landed behind enemy lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the airborne troops are deploying rapidly!
Ồ, lực lượng lính dù đang triển khai rất nhanh chóng!
Phủ định
Alas, the mission wasn't airborne due to the storm.
Than ôi, nhiệm vụ không thể thực hiện bằng đường không do bão.
Nghi vấn
Hey, are the seeds airborne yet?
Này, hạt giống đã bay trong không khí chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paratroopers are going to be airborne by 6 AM tomorrow.
Những người lính dù sẽ lên không trung trước 6 giờ sáng mai.
Phủ định
The mission is not going to be airborne until the weather improves.
Nhiệm vụ sẽ không thể thực hiện bằng đường không cho đến khi thời tiết cải thiện.
Nghi vấn
Are they going to keep the rescue team airborne all night?
Họ có định giữ đội cứu hộ trên không suốt đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airborne".

Lính Nhảy Dù Hoa Kỳ: Biểu Tượng Tinh Nhuệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'airborne' gắn liền với hình ảnh các đơn vị lính dù tinh nhuệ như Sư đoàn Dù 82 và 101. Họ nổi tiếng với vai trò quan trọng trong Thế chiến II (ví dụ như cuộc đổ bộ D-Day ở Normandy). Vì vậy, từ 'airborne' trong bối cảnh quân sự thường gợi lên ý nghĩa về lòng dũng cảm, kỹ năng vượt trội và danh dự.

Đại Dịch Toàn Cầu và Sự Lây Truyền Qua Không Khí

Khái niệm 'lây truyền trong không khí' (airborne transmission) đã trở thành một thuật ngữ toàn cầu trong đại dịch COVID-19. Điều này đã thay đổi nhận thức của công chúng về cách vi-rút lây lan và dẫn đến các biện pháp y tế công cộng quan trọng như đeo khẩu trang và tăng cường thông gió. Kết quả là, từ 'airborne' đã trở nên quen thuộc trong đời sống hàng ngày của hàng tỷ người.