parachute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cloth canopy used to slow the descent of a person or object through the atmosphere.
Vietnamese Meaning
Một mái che bằng vải được sử dụng để làm chậm tốc độ rơi của người hoặc vật thể trong khí quyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pilot ejected from the plane with a parachute."
"Phi công đã thoát khỏi máy bay bằng dù."
-
"The rescue team used a parachute to deliver supplies to the stranded villagers."
"Đội cứu hộ đã sử dụng dù để cung cấp đồ dùng cho những người dân làng bị mắc kẹt."
-
"She decided to parachute from the airplane as a form of extreme sport."
"Cô ấy quyết định nhảy dù từ máy bay như một hình thức thể thao mạo hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | parachute | Cái dù, áo dù (thiết bị làm chậm sự rơi khi nhảy từ trên cao). |
| Verb | parachute | Nhảy dù, thả dù (từ máy bay hoặc nơi cao). |
| Noun | parachutist | Người nhảy dù. |
| Noun | parachuting | Môn thể thao hoặc hành động nhảy dù. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Parachute thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp (nhảy dù thoát hiểm) hoặc trong các hoạt động thể thao mạo hiểm (nhảy dù tự do). Sự khác biệt chính với 'chute' là 'parachute' phổ biến và trang trọng hơn. 'Chute' thường được dùng thân mật hơn hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Prepositions
‘With a parachute’: nhấn mạnh việc sử dụng dù như một công cụ. ‘By parachute’: nhấn mạnh phương tiện di chuyển là dù.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deploy deploy a parachute (triển khai dù)
-
open open a parachute (mở dù)
-
pack pack a parachute (gấp/xếp dù)
-
use use a parachute (sử dụng dù)
-
jump jump with a parachute (nhảy dù (với thiết bị dù))
-
main main parachute (dù chính)
-
reserve reserve parachute (dù dự phòng)
-
emergency emergency parachute (dù khẩn cấp)
-
silk silk parachute (dù lụa (làm bằng chất liệu lụa))
-
parachute parachute jump (cú nhảy dù)
-
parachute parachute regiment (trung đoàn lính dù)
-
parachute parachute training (huấn luyện nhảy dù)
Idioms
-
golden parachute
Khoản bồi thường hậu hĩnh được cấp cho giám đốc điều hành khi bị sa thải hoặc công ty bị mua lại, thường là một phần của hợp đồng.
"The outgoing CEO was given a golden parachute worth millions despite the company's poor performance."
(Vị CEO sắp mãn nhiệm được trao một 'dù vàng' trị giá hàng triệu đô la bất chấp hiệu suất kém của công ty.)
-
to parachute someone/something in/out
Đột ngột cử ai đó đến hoặc rút ai đó đi (thường là để giải quyết vấn đề hoặc trong tình huống khẩn cấp, mà không có sự chuẩn bị trước).
"They had to parachute in a team of experts to deal with the crisis."
(Họ đã phải cử gấp một đội ngũ chuyên gia đến để xử lý khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parachute
danh từMột mái che bằng vải được sử dụng để làm chậm tốc độ rơi của người hoặc vật thể trong khí quyển.
"The pilot ejected from the plane with a parachute."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parachute".
