(Top Banner Ad)
parachute
B1
danh từ B1 Hàng không, Quân sự, Đời sống hàng ngày

parachute

UK: /ˈpærəʃuːt/ • US: /ˈpærəˌʃuːt/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy dù thả dù
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cloth canopy used to slow the descent of a person or object through the atmosphere.

Vietnamese Meaning

Một mái che bằng vải được sử dụng để làm chậm tốc độ rơi của người hoặc vật thể trong khí quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot ejected from the plane with a parachute."

    "Phi công đã thoát khỏi máy bay bằng dù."

  • "The rescue team used a parachute to deliver supplies to the stranded villagers."

    "Đội cứu hộ đã sử dụng dù để cung cấp đồ dùng cho những người dân làng bị mắc kẹt."

  • "She decided to parachute from the airplane as a form of extreme sport."

    "Cô ấy quyết định nhảy dù từ máy bay như một hình thức thể thao mạo hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parachute Cái dù, áo dù (thiết bị làm chậm sự rơi khi nhảy từ trên cao).
Verb parachute Nhảy dù, thả dù (từ máy bay hoặc nơi cao).
Noun parachutist Người nhảy dù.
Noun parachuting Môn thể thao hoặc hành động nhảy dù.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Quân sự, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek prefix
para- (chống lại, bảo vệ khỏi)
French root
chute (rơi, từ Latin 'cadere')
French (1783)
parachute (kết hợp 'para-' và 'chute')
English
parachute

Nguồn gốc tên gọi 'Parachute'

Từ 'parachute' được nhà phát minh người Pháp Louis-Sébastien Lenormand tạo ra vào năm 1783. Ông đã ghép tiền tố 'para-' từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'bảo vệ khỏi', với từ 'chute' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'rơi'. Vì vậy, 'parachute' theo nghĩa đen có nghĩa là 'chống lại sự rơi' hoặc 'bảo vệ khỏi ngã xuống', mô tả đúng chức năng của thiết bị này.

Usage Note

Parachute thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp (nhảy dù thoát hiểm) hoặc trong các hoạt động thể thao mạo hiểm (nhảy dù tự do). Sự khác biệt chính với 'chute' là 'parachute' phổ biến và trang trọng hơn. 'Chute' thường được dùng thân mật hơn hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Prepositions

with by

‘With a parachute’: nhấn mạnh việc sử dụng dù như một công cụ. ‘By parachute’: nhấn mạnh phương tiện di chuyển là dù.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parachute
  • deploy deploy a parachute
    (triển khai dù)
  • open open a parachute
    (mở dù)
  • pack pack a parachute
    (gấp/xếp dù)
  • use use a parachute
    (sử dụng dù)
  • jump jump with a parachute
    (nhảy dù (với thiết bị dù))
Adjective + parachute
  • main main parachute
    (dù chính)
  • reserve reserve parachute
    (dù dự phòng)
  • emergency emergency parachute
    (dù khẩn cấp)
  • silk silk parachute
    (dù lụa (làm bằng chất liệu lụa))
Parachute + Noun
  • parachute parachute jump
    (cú nhảy dù)
  • parachute parachute regiment
    (trung đoàn lính dù)
  • parachute parachute training
    (huấn luyện nhảy dù)

Idioms

  • golden parachute

    Khoản bồi thường hậu hĩnh được cấp cho giám đốc điều hành khi bị sa thải hoặc công ty bị mua lại, thường là một phần của hợp đồng.

    "The outgoing CEO was given a golden parachute worth millions despite the company's poor performance."

    (Vị CEO sắp mãn nhiệm được trao một 'dù vàng' trị giá hàng triệu đô la bất chấp hiệu suất kém của công ty.)

  • to parachute someone/something in/out

    Đột ngột cử ai đó đến hoặc rút ai đó đi (thường là để giải quyết vấn đề hoặc trong tình huống khẩn cấp, mà không có sự chuẩn bị trước).

    "They had to parachute in a team of experts to deal with the crisis."

    (Họ đã phải cử gấp một đội ngũ chuyên gia đến để xử lý khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parachute

danh từ
Lật mặt

Một mái che bằng vải được sử dụng để làm chậm tốc độ rơi của người hoặc vật thể trong khí quyển.

"The pilot ejected from the plane with a parachute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parachute".

Nhảy dù trong thể thao và quân sự

Nhảy dù (skydiving) là một môn thể thao mạo hiểm phổ biến trên thế giới, thu hút nhiều người tham gia để trải nghiệm cảm giác rơi tự do và lướt trên không. Trong quân sự, dù là thiết bị chiến lược quan trọng, được sử dụng để triển khai lính dù và hàng hóa vào các khu vực chiến sự hoặc vùng sâu vùng xa một cách nhanh chóng và hiệu quả.

'Dù vàng' và tranh cãi trong kinh doanh

Thuật ngữ 'golden parachute' (dù vàng) đã trở thành một biểu tượng trong giới kinh doanh phương Tây. Nó ám chỉ các gói bồi thường thôi việc cực kỳ lớn dành cho các giám đốc điều hành cấp cao, thường gây ra tranh cãi khi công ty hoạt động không tốt nhưng các giám đốc vẫn nhận được khoản tiền khổng lồ, tạo ra sự bất bình trong dư luận và cổ đông.