troop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of soldiers, especially cavalry, or an organized body of people.
Vietnamese Meaning
Một nhóm binh lính, đặc biệt là kỵ binh, hoặc một nhóm người được tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A troop of soldiers marched past."
"Một đội quân diễu hành qua."
-
"The entire troop was exhausted after the long march."
"Toàn bộ đội quân đã kiệt sức sau cuộc hành quân dài."
-
"A troop of baboons crossed the road."
"Một đàn khỉ đầu chó băng qua đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | troop | đoàn, đội, nhóm người; đơn vị quân đội nhỏ (thường là kỵ binh hoặc thiết giáp); (số nhiều) quân đội, binh lính |
| Verb | troop | di chuyển theo nhóm, đi thành đoàn (thường với số đông và có trật tự) |
| Noun | trooper | lính kỵ binh, binh sĩ (thường thuộc đơn vị nhỏ); cảnh sát bang (Mỹ); người lính can đảm (trong cách nói thân mật) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'troop' thường ám chỉ một đơn vị quân đội, nhưng cũng có thể chỉ một nhóm người có chung mục đích hoặc hoạt động. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, 'a troop of scouts' (một đội hướng đạo sinh) khác với 'a troop of soldiers' (một đội quân). Nên chú ý số ít và số nhiều (troops).
Prepositions
'troop of' được dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật thuộc cùng một loại, có tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ground ground troops (quân bộ binh, lính mặt đất)
-
elite elite troops (quân đội tinh nhuệ)
-
airborne airborne troops (lính dù, quân đổ bộ đường không)
-
additional additional troops (quân tiếp viện, quân bổ sung)
-
deploy deploy troops (triển khai quân)
-
send send troops (gửi quân, điều quân)
-
withdraw withdraw troops (rút quân)
-
march troops marched (quân đội hành quân)
-
a troop of a troop of scouts (một đội hướng đạo sinh)
-
a troop of a troop of actors (một đoàn diễn viên)
-
the troop the troop commander (chỉ huy trưởng đơn vị (quân đội))
Idioms
-
troop in/out/off (to)
đi vào/ra/khỏi một cách lũ lượt, theo nhóm
"The children trooped into the classroom, eager to start the lesson."
(Các em nhỏ nối đuôi nhau vào lớp học, háo hức bắt đầu bài giảng.)
-
Trooping the Colour
Nghi lễ 'Trao cờ' (một nghi lễ quân sự trang trọng của Anh, thường diễn ra vào dịp sinh nhật Vua/Nữ hoàng)
"Trooping the Colour is a centuries-old tradition celebrating the monarch's official birthday."
(Nghi lễ 'Trao cờ' là một truyền thống có từ hàng thế kỷ nhằm kỷ niệm sinh nhật chính thức của quốc vương.)
-
bring in the troops
huy động quân đội, đưa quân vào; (nghĩa bóng) sử dụng nhiều người/nguồn lực để giải quyết một vấn đề lớn
"To finish the project on time, we had to bring in the troops and work extra hours."
(Để hoàn thành dự án đúng thời hạn, chúng tôi đã phải huy động thêm người và làm thêm giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
troop
nounMột nhóm binh lính, đặc biệt là kỵ binh, hoặc một nhóm người được tổ chức.
"A troop of soldiers marched past."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd began to troop away after the concert ended, as the rain started to fall. |
Đám đông bắt đầu lũ lượt kéo nhau đi sau khi buổi hòa nhạc kết thúc, khi trời bắt đầu mưa. |
| Phủ định | The soldiers didn't troop through the village until they received the order, although they were eager to advance. |
Những người lính đã không diễu hành qua ngôi làng cho đến khi họ nhận được lệnh, mặc dù họ rất muốn tiến lên. |
| Nghi vấn | Will the scouts troop back to camp before nightfall, if the weather conditions worsen? |
Liệu những người trinh sát có lũ lượt kéo nhau trở lại trại trước khi trời tối không, nếu điều kiện thời tiết trở nên tồi tệ hơn? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers troop through the forest. |
Những người lính di chuyển thành đội hình qua khu rừng. |
| Phủ định | They do not troop in a disorganized manner. |
Họ không di chuyển thành đội hình một cách thiếu tổ chức. |
| Nghi vấn | Did the army troop into the city? |
Đội quân đã di chuyển thành đội hình vào thành phố phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The troop marched into the forest. |
Đoàn quân tiến vào khu rừng. |
| Phủ định | Didn't the troop receive new orders? |
Có phải đoàn quân đã không nhận được mệnh lệnh mới? |
| Nghi vấn | Did the troop successfully complete their mission? |
Đoàn quân đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của họ chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The troop will march into the town tomorrow morning. |
Đoàn quân sẽ hành quân vào thị trấn vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | The enemy troop is not going to attack tonight. |
Đội quân địch sẽ không tấn công đêm nay. |
| Nghi vấn | Will the troop leaders troop into the meeting room? |
Các chỉ huy có tiến quân vào phòng họp không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general has trooped the soldiers to the front lines. |
Vị tướng đã điều quân đến tiền tuyến. |
| Phủ định | The enemy hasn't trooped its forces into our territory yet. |
Kẻ thù vẫn chưa điều quân vào lãnh thổ của chúng ta. |
| Nghi vấn | Has the entire troop marched through the village? |
Toàn bộ đội quân đã diễu hành qua ngôi làng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troop".
