(Top Banner Ad)
pariah
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Lịch sử, Chính trị

pariah

UK: /pəˈraɪə/ • US: /pəˈraɪə/

Nghĩa tiếng Việt

người bị hắt hủi người bị ruồng bỏ người ngoài lề kẻ bị xã hội ruồng bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outcast.

Vietnamese Meaning

Người bị xã hội ruồng bỏ, hắt hủi; người ngoài lề, người bị coi thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the scandal, he became a pariah in the business world."

    "Sau vụ bê bối, anh ta trở thành một người bị ruồng bỏ trong giới kinh doanh."

  • "She was treated like a pariah after she spoke out against the company's policies."

    "Cô ấy bị đối xử như một người bị ruồng bỏ sau khi lên tiếng phản đối các chính sách của công ty."

  • "The whistleblower became a pariah in his industry."

    "Người tố giác đã trở thành một người bị ruồng bỏ trong ngành của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pariah Người bị xã hội ruồng bỏ, người bị cô lập, kẻ bị gạt ra ngoài lề.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Tamil
paṟaiyar
Portuguese
paria
English
pariah

Nguồn gốc từ Ấn Độ

Từ 'pariah' có nguồn gốc từ từ 'paṟaiyar' trong tiếng Tamil (một ngôn ngữ ở miền nam Ấn Độ). 'Paṟaiyar' ban đầu chỉ một cộng đồng người đóng trống, nhưng sau này, dưới hệ thống đẳng cấp khắc nghiệt của Ấn Độ, họ bị coi là 'những người không thể chạm tới' (untouchables), bị xa lánh và đối xử thấp kém. Từ này sau đó được người Bồ Đào Nha vay mượn thành 'paria' và cuối cùng đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là 'người bị xã hội ruồng bỏ'.

Usage Note

Từ 'pariah' mang nghĩa một người bị loại trừ, bị coi thường và tránh xa bởi xã hội hoặc một nhóm người. Nó thường dùng để chỉ những người bị khinh miệt vì những hành động, niềm tin hoặc địa vị của họ. Sắc thái của từ này mạnh mẽ hơn so với 'outcast' thông thường, nhấn mạnh sự khinh miệt và ghê tởm mà người đó phải chịu.

Prepositions

as of

Khi dùng 'as', nó thường mô tả vai trò hoặc trạng thái của người đó như một 'pariah' (ví dụ: He was treated as a pariah.). Khi dùng 'of', nó thường chỉ đến một nhóm hoặc xã hội cụ thể mà người đó bị loại trừ (ví dụ: He became a pariah of the scientific community).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pariah
  • social a social pariah
    (Người bị xã hội ruồng bỏ, người bị tẩy chay xã hội)
  • international an international pariah
    (Quốc gia hoặc cá nhân bị cộng đồng quốc tế xa lánh, tẩy chay)
  • complete a complete pariah
    (Một kẻ hoàn toàn bị ruồng bỏ)
Verb + pariah
  • become to become a pariah
    (Trở thành người bị ruồng bỏ)
  • treat someone as to treat someone as a pariah
    (Đối xử với ai đó như một kẻ bị ruồng bỏ)
  • make someone a to make someone a pariah
    (Biến ai đó thành kẻ bị ruồng bỏ)
Pariah + Noun
  • state a pariah state
    (Quốc gia bị cô lập (do hành vi không được chấp nhận bởi cộng đồng quốc tế))
  • regime a pariah regime
    (Chế độ bị cô lập)

Idioms

  • to be a social pariah

    Bị xã hội tẩy chay, bị ruồng bỏ bởi cộng đồng.

    "After his controversial statements, he became a social pariah."

    (Sau những phát ngôn gây tranh cãi, anh ta trở thành kẻ bị xã hội tẩy chay.)

  • pariah state/nation

    Một quốc gia/dân tộc bị cộng đồng quốc tế xa lánh hoặc trừng phạt do các chính sách hoặc hành động của mình.

    "The country was widely regarded as a pariah state after its nuclear tests."

    (Quốc gia này bị coi rộng rãi là một quốc gia bị cô lập sau các vụ thử hạt nhân của mình.)

  • to be treated like a pariah

    Bị đối xử như kẻ bị ruồng bỏ, bị xa lánh và khinh miệt.

    "She felt like she was treated like a pariah after losing her job."

    (Cô ấy cảm thấy như bị đối xử như kẻ bị ruồng bỏ sau khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pariah

Danh từ
Lật mặt

Người bị xã hội ruồng bỏ, hắt hủi; người ngoài lề, người bị coi thường.

"After the scandal, he became a pariah in the business world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He became a pariah: his scandalous behavior led to his ostracization.
Anh ấy trở thành một người bị ruồng bỏ: hành vi tai tiếng của anh ấy đã dẫn đến việc anh ấy bị tẩy chay.
Phủ định
She wasn't a pariah: her kindness and generosity ensured her acceptance.
Cô ấy không phải là một người bị ruồng bỏ: lòng tốt và sự hào phóng của cô ấy đảm bảo rằng cô ấy được chấp nhận.
Nghi vấn
Was he a pariah: or was he simply misunderstood by society?
Liệu anh ta có phải là một người bị ruồng bỏ: hay anh ta chỉ đơn giản là bị xã hội hiểu lầm?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been so arrogant, he wouldn't be a pariah now.
Nếu anh ta không quá kiêu ngạo, bây giờ anh ta đã không phải là một người bị xã hội ruồng bỏ.
Phủ định
If she had studied harder, she wouldn't be a pariah in her family due to her poor grades.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ không phải là người bị gia đình xa lánh vì điểm kém.
Nghi vấn
If they had listened to the warnings, would they be a pariah in the community now?
Nếu họ đã lắng nghe những cảnh báo, liệu bây giờ họ có bị cộng đồng xa lánh không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In some societies, a person who breaks a social norm is a pariah.
Ở một số xã hội, một người phá vỡ chuẩn mực xã hội là một người bị ruồng bỏ.
Phủ định
She does not want to be a pariah in her community.
Cô ấy không muốn trở thành một người bị ruồng bỏ trong cộng đồng của mình.
Nghi vấn
Does he feel like a pariah after the scandal?
Anh ấy có cảm thấy như một người bị ruồng bỏ sau vụ bê bối không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't treated like a pariah because of his past mistakes.
Tôi ước anh ấy không bị đối xử như một người bị ruồng bỏ vì những lỗi lầm trong quá khứ.
Phủ định
If only she hadn't acted as a pariah, perhaps she would have been accepted by the group.
Giá mà cô ấy không cư xử như một người bị ruồng bỏ, có lẽ cô ấy đã được nhóm chấp nhận.
Nghi vấn
If only the community would not treat them like pariahs, wouldn't their lives be better?
Giá mà cộng đồng không đối xử với họ như những người bị ruồng bỏ, chẳng phải cuộc sống của họ sẽ tốt đẹp hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pariah".

Hệ thống đẳng cấp Ấn Độ

Ban đầu, từ 'pariah' gắn liền với tầng lớp Dalit (trước đây gọi là 'Untouchables' - những người không thể chạm tới) trong hệ thống đẳng cấp Varna của Ấn Độ. Họ là những người bị xã hội xa lánh, cấm tiếp xúc và đối xử phân biệt một cách khắc nghiệt.

Sự cô lập quốc tế

Trong ngữ cảnh hiện đại, 'pariah' thường được dùng để chỉ một quốc gia, chế độ hoặc tổ chức bị cộng đồng quốc tế cô lập, tẩy chay hoặc lên án mạnh mẽ do các hành động vi phạm nhân quyền, gây hấn hoặc không tuân thủ luật pháp quốc tế.