untouchable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Considered to be too important or special to be criticized or changed
Vietnamese Meaning
Được coi là quá quan trọng hoặc đặc biệt để bị chỉ trích hoặc thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president seems untouchable by scandal."
"Tổng thống dường như không hề bị ảnh hưởng bởi scandal."
-
"In some countries, politicians are seen as untouchable."
"Ở một số quốc gia, các chính trị gia được coi là bất khả xâm phạm."
-
"The reforms were designed to help the untouchable members of society."
"Những cải cách được thiết kế để giúp đỡ các thành viên thuộc tầng lớp thấp nhất của xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | touch | chạm, sờ; liên lạc |
| Noun | touch | sự chạm, sự sờ; cảm giác |
| Adjective | touchable | có thể chạm được, hữu hình |
| Adjective | untouched | không bị chạm vào, còn nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng |
| Adjective | touchy | dễ tự ái, nhạy cảm |
| Noun | untouchability | tình trạng không thể chạm tới, sự bất khả xâm phạm (thường liên quan đến đẳng cấp xã hội) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những người, vật, hoặc ý tưởng có quyền lực, địa vị cao, hoặc được tôn trọng đến mức không ai dám hoặc không ai muốn chỉ trích, thay đổi. Có thể mang sắc thái tích cực (được ngưỡng mộ, kính trọng) hoặc tiêu cực (lạm dụng quyền lực, không chịu trách nhiệm). Khác với 'invulnerable' (bất khả xâm phạm) ở chỗ 'untouchable' nhấn mạnh vào sự miễn nhiễm với chỉ trích/thay đổi hơn là sự an toàn về mặt thể chất.
Prepositions
Khi dùng với 'by', 'untouchable by' có nghĩa là không bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi một điều gì đó. Ví dụ: 'The system is untouchable by these reforms' (Hệ thống không bị ảnh hưởng bởi những cải cách này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
virtually virtually untouchable (hầu như không thể chạm tới, gần như bất khả chiến bại)
-
politically politically untouchable (bất khả xâm phạm về mặt chính trị)
-
socially socially untouchable (bị xã hội ruồng bỏ/tẩy chay)
-
legally legally untouchable (miễn trừ pháp lý, không thể bị kiện tụng)
-
economically economically untouchable (có nền tảng kinh tế vững chắc, không thể bị tổn hại về kinh tế)
-
an an untouchable (một người bị ruồng bỏ/tẩy chay trong xã hội (theo nghĩa lịch sử/văn hóa))
-
the the Untouchables (những người thuộc đẳng cấp hạ tiện nhất trong hệ thống đẳng cấp Ấn Độ)
-
untouchable untouchable record (kỷ lục không thể bị phá vỡ)
-
untouchable untouchable status (địa vị bất khả xâm phạm)
Idioms
-
be untouchable
trở nên bất khả xâm phạm, không ai có thể động đến được
"The champion has been virtually untouchable this season."
(Nhà vô địch hầu như bất khả chiến bại trong mùa giải này.)
-
make someone/something untouchable
làm cho ai/cái gì trở nên bất khả xâm phạm
"His exceptional performance made him untouchable in the eyes of the critics."
(Màn trình diễn xuất sắc của anh ấy đã khiến anh ấy trở nên bất khả xâm phạm trong mắt các nhà phê bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untouchable
adjectiveĐược coi là quá quan trọng hoặc đặc biệt để bị chỉ trích hoặc thay đổi.
"The president seems untouchable by scandal."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding being an untouchable in society is essential for social harmony. |
Tránh trở thành một người không thể chạm tới trong xã hội là điều cần thiết cho sự hòa hợp xã hội. |
| Phủ định | Being an untouchable isn't always a matter of personal choice; sometimes it's societal imposition. |
Trở thành một người không thể chạm tới không phải lúc nào cũng là vấn đề lựa chọn cá nhân; đôi khi đó là sự áp đặt của xã hội. |
| Nghi vấn | Is considering someone untouchable justified by any moral code? |
Có phải việc coi ai đó là người không thể chạm tới được biện minh bởi bất kỳ quy tắc đạo đức nào không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having earned a fortune, and possessing undeniable influence, the entrepreneur's reputation was, untouchable. |
Sau khi kiếm được một gia tài và sở hữu ảnh hưởng không thể phủ nhận, danh tiếng của doanh nhân là không thể chạm tới. |
| Phủ định | Despite his claims, the evidence, presented meticulously, did not make his alibi, untouchable. |
Mặc dù anh ta tuyên bố, bằng chứng, được trình bày một cách tỉ mỉ, đã không làm cho chứng cớ ngoại phạm của anh ta trở nên không thể lay chuyển. |
| Nghi vấn | Given her accomplishments, her intelligence, and her unwavering dedication, is her position, untouchable, in this company? |
Với những thành tích, trí thông minh và sự cống hiến không ngừng của cô ấy, liệu vị trí của cô ấy, không thể lay chuyển, trong công ty này? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a politician is untouchable, they rarely face consequences for their actions. |
Nếu một chính trị gia là bất khả xâm phạm, họ hiếm khi phải đối mặt với hậu quả cho hành động của mình. |
| Phủ định | When someone is considered untouchable, they don't worry about the rules. |
Khi ai đó được coi là bất khả xâm phạm, họ không lo lắng về các quy tắc. |
| Nghi vấn | If a company's reputation is untouchable, does it still need to advertise? |
Nếu danh tiếng của một công ty là bất khả xâm phạm, nó có còn cần quảng cáo không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In some societies, the untouchable caste was considered to be socially untouchable. |
Ở một số xã hội, đẳng cấp 'người không thể chạm vào' được coi là không thể chạm vào về mặt xã hội. |
| Phủ định | His reputation as a philanthropist will not be made untouchable by recent allegations. |
Danh tiếng nhà từ thiện của anh ấy sẽ không bị làm cho không thể chạm tới bởi những cáo buộc gần đây. |
| Nghi vấn | Was the evidence considered untouchable in court due to legal protections? |
Bằng chứng có được coi là không thể động đến trong tòa án do các biện pháp bảo vệ pháp lý không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient artifact will be untouchable after the restoration. |
Cổ vật cổ đại sẽ không thể chạm vào sau khi phục chế. |
| Phủ định | Due to the scandal, his reputation is not going to be untouchable anymore. |
Do vụ bê bối, danh tiếng của anh ấy sẽ không còn là bất khả xâm phạm nữa. |
| Nghi vấn | Will the new law be untouchable in the face of public pressure? |
Liệu luật mới có bất khả xâm phạm trước áp lực của công chúng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In this game, the king is untouchable. |
Trong trò chơi này, nhà vua là bất khả xâm phạm. |
| Phủ định | He does not consider himself untouchable, despite his fame. |
Anh ấy không tự coi mình là bất khả xâm phạm, mặc dù anh ấy nổi tiếng. |
| Nghi vấn | Is the evidence untouchable in court? |
Bằng chứng có được coi là không thể bác bỏ tại tòa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untouchable".
