(Top Banner Ad)
parodying
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Nghệ thuật, Văn học, Truyền thông

parodying

UK: /ˈpærədiːɪŋ/ • US: /ˈpærədiɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhại lại chế giễu bắt chước hài hước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Imitating the style of a particular writer, artist, or genre with deliberate exaggeration for comic effect.

Vietnamese Meaning

Nhại lại phong cách của một nhà văn, nghệ sĩ hoặc thể loại cụ thể với sự phóng đại có chủ ý để tạo hiệu ứng hài hước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian was known for parodying politicians."

    "Diễn viên hài đó nổi tiếng vì nhại lại các chính trị gia."

  • "The show is famous for parodying popular TV shows."

    "Chương trình này nổi tiếng vì nhại lại các chương trình truyền hình nổi tiếng."

  • "He was accused of parodying the president's speech."

    "Anh ta bị cáo buộc nhại lại bài phát biểu của tổng thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parody sự nhại lại, tác phẩm nhại lại, bản nhái
Verb parody nhại lại, bắt chước một cách hài hước hoặc chế giễu
Noun parodist người chuyên nhại lại, người sáng tác tác phẩm nhại lại
Adjective parodic mang tính chất nhại lại, châm biếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παρῳδία (parōidia)
Late Latin
parodia
Old French
parodie
English
parody (verb/noun)
English
parodying (present participle/gerund)

Nguồn gốc 'Bên cạnh Bài hát'

Từ 'parody' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'parōidia'. Từ này được ghép từ 'para-' có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'chống lại', và 'ōidē' có nghĩa là 'bài hát' hoặc 'bài thơ'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một bài hát được hát song song với một bài hát khác theo kiểu nhại lại hoặc châm biếm, nhằm tạo ra hiệu ứng hài hước hoặc chỉ trích.

Usage Note

Từ 'parodying' là dạng gerund hoặc present participle của động từ 'parody'. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động nhại lại một cách hài hước. Sự khác biệt với 'satirizing' là parody thường tập trung vào việc bắt chước phong cách, trong khi satire sử dụng sự hài hước để chỉ trích.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'parodying' để chỉ đối tượng bị nhại lại. Ví dụ: 'parodying of a famous movie'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + parodying
  • enjoy enjoy parodying
    (thích thú việc nhại lại/châm biếm)
  • start start parodying
    (bắt đầu nhại lại/châm biếm)
  • accused of accused of parodying
    (bị buộc tội nhại lại/châm biếm)
  • known for known for parodying
    (nổi tiếng vì nhại lại/châm biếm)
Trạng từ + parodying
  • cleverly cleverly parodying
    (nhại lại một cách khéo léo)
  • mockingly mockingly parodying
    (nhại lại một cách chế giễu)
  • skillfully skillfully parodying
    (nhại lại một cách điêu luyện)

Idioms

  • engage in parodying

    tham gia vào việc nhại lại/châm biếm

    "The comedian loves to engage in parodying political figures."

    (Diễn viên hài này rất thích tham gia vào việc nhại lại các nhân vật chính trị.)

  • the art of parodying

    nghệ thuật nhại lại/châm biếm

    "Mastering the art of parodying requires keen observation and wit."

    (Để thành thạo nghệ thuật nhại lại đòi hỏi sự quan sát tinh tế và sự hóm hỉnh.)

  • a form of parodying

    một hình thức nhại lại/châm biếm

    "Satire is often a form of parodying social norms or popular culture."

    (Châm biếm thường là một hình thức nhại lại các chuẩn mực xã hội hoặc văn hóa đại chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parodying

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Nhại lại phong cách của một nhà văn, nghệ sĩ hoặc thể loại cụ thể với sự phóng đại có chủ ý để tạo hiệu ứng hài hước.

"The comedian was known for parodying politicians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parodying".

Parody và Tự do Ngôn luận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước có tự do ngôn luận mạnh mẽ, parody (nhại lại) được xem là một hình thức biểu đạt nghệ thuật quan trọng. Nó thường được dùng để chỉ trích, châm biếm hoặc bình luận về chính trị, xã hội, và các tác phẩm văn hóa một cách hài hước mà không sợ bị kiểm duyệt quá mức. Đây là một công cụ mạnh mẽ để kích thích tư duy phê phán và tạo ra tiếng cười.

Parody trong Giải trí Hiện đại

Parody rất phổ biến trong giải trí hiện đại, từ các chương trình truyền hình hài kịch (như 'Saturday Night Live' ở Mỹ) đến phim ảnh, âm nhạc và nội dung trực tuyến. Các bộ phim nhại lại (spoof movies) như loạt phim 'Scary Movie' là ví dụ điển hình, khi chúng bắt chước và phóng đại các bộ phim nổi tiếng khác để tạo ra tiếng cười. Điều này cho thấy parody là một phần không thể thiếu của ngành công nghiệp giải trí.