(Top Banner Ad)
parthenon
C1
danh từ C1 Lịch sử, Kiến trúc, Nghệ thuật

parthenon

UK: /ˈpɑːrθənɒn/ • US: /ˈpɑːrθəˌnɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Đền Parthenon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The temple of Athena Parthenos on the Acropolis in Athens, completed c438 BC.

Vietnamese Meaning

Đền thờ Athena Parthenos trên đồi Acropolis ở Athens, hoàn thành vào khoảng năm 438 trước Công nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Parthenon is a stunning example of ancient Greek architecture."

    "Đền Parthenon là một ví dụ tuyệt vời về kiến trúc Hy Lạp cổ đại."

  • "Tourists flock to Athens to see the Parthenon."

    "Du khách đổ xô đến Athens để chiêm ngưỡng đền Parthenon."

  • "The Parthenon's architecture is admired worldwide."

    "Kiến trúc của đền Parthenon được ngưỡng mộ trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parthenogenesis sự trinh sản (sự phát triển của phôi thai mà không cần thụ tinh, bắt nguồn từ 'parthenos' nghĩa là 'trinh nữ')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Kiến trúc, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Παρθενών (Parthenṓn)
English
Parthenon

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Parthenon' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'Parthenos' (Παρθενός), có nghĩa là 'trinh nữ' hoặc 'thiếu nữ'. Ngôi đền này được xây dựng để thờ nữ thần Athena Parthenos, tức Athena Trinh Nữ, vị thần bảo hộ của thành Athens. Từ 'Parthenon' ban đầu có thể ám chỉ một căn phòng bên trong ngôi đền dành cho các trinh nữ trẻ để thực hiện các nghi lễ thờ cúng.

Usage Note

Parthenon là một trong những công trình kiến trúc quan trọng nhất của Hy Lạp cổ đại, biểu tượng cho sự vĩ đại của nền văn minh này. Nó được xây dựng để thờ nữ thần Athena, vị thần bảo hộ của thành phố Athens. Từ 'Parthenon' thường được sử dụng để chỉ kiến trúc cổ điển Hy Lạp nói chung, đặc biệt là các công trình có cột trụ theo phong cách Doric.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ vị trí của Parthenon: Parthenon on the Acropolis (Parthenon trên đồi Acropolis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Parthenon
  • ancient ancient Parthenon
    (Parthenon cổ đại)
  • magnificent magnificent Parthenon
    (Parthenon tráng lệ)
  • iconic iconic Parthenon
    (Parthenon mang tính biểu tượng)
Verb + Parthenon
  • visit visit the Parthenon
    (ghé thăm Parthenon)
  • see see the Parthenon
    (chiêm ngưỡng Parthenon)
  • admire admire the Parthenon
    (ngưỡng mộ Parthenon)
Noun + of the Parthenon
  • ruins the ruins of the Parthenon
    (tàn tích của Parthenon)
  • architecture the architecture of the Parthenon
    (kiến trúc của Parthenon)

Idioms

  • the Parthenon of [something]

    điểm nhấn/kiệt tác/đỉnh cao của một lĩnh vực nào đó (dùng để ví von một công trình, thành tựu vĩ đại, mang tính biểu tượng tương tự như Parthenon)

    "This building is considered the Parthenon of modern architecture."

    (Tòa nhà này được coi là đỉnh cao của kiến trúc hiện đại.)

  • a Parthenon of knowledge

    một kho tàng kiến thức vĩ đại, đồ sộ (ví von một nguồn kiến thức lớn và quan trọng)

    "The library was a veritable Parthenon of knowledge."

    (Thư viện là một kho tàng kiến thức đồ sộ thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parthenon

danh từ
Lật mặt

Đền thờ Athena Parthenos trên đồi Acropolis ở Athens, hoàn thành vào khoảng năm 438 trước Công nguyên.

"The Parthenon is a stunning example of ancient Greek architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parthenon".

Biểu tượng kiến trúc và lịch sử

Parthenon là một ngôi đền Doric cổ đại tọa lạc trên đồi Acropolis ở Athens, Hy Lạp. Nó được xây dựng vào thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên để thờ nữ thần Athena và là một trong những ví dụ điển hình nhất của kiến trúc Hy Lạp cổ đại. Ngôi đền này là biểu tượng vĩnh cửu của nền dân chủ Athens, triết học phương Tây và nghệ thuật cổ điển.

Lịch sử biến động và bảo tồn

Trải qua hàng ngàn năm, Parthenon đã chứng kiến nhiều sự kiện lịch sử, từng được sử dụng làm nhà thờ Thiên chúa giáo, nhà thờ Hồi giáo và thậm chí là kho thuốc súng. Ngày nay, ngôi đền là một trong những di tích được nghiên cứu và bảo tồn nhiều nhất trên thế giới, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm và đại diện cho di sản văn hóa phong phú của Hy Lạp.