(Top Banner Ad)
parthenogenesis
C2
noun C2 Sinh học

parthenogenesis

UK: /ˌpɑːθɪnəˈdʒɛnɪsɪs/ • US: /ˌpɑːrθɪnoʊˈdʒɛnəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trinh sinh sinh sản đơn tính
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reproduction from an ovum without fertilization, especially as a normal process in some invertebrates and lower plants.

Vietnamese Meaning

Sự sinh sản từ một trứng mà không cần thụ tinh, đặc biệt là một quá trình bình thường ở một số động vật không xương sống và thực vật bậc thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parthenogenesis is a common reproductive strategy in aphids, allowing them to rapidly increase their population size."

    "Trinh sinh là một chiến lược sinh sản phổ biến ở loài rệp, cho phép chúng tăng nhanh kích thước quần thể."

  • "Some species of lizards reproduce through parthenogenesis."

    "Một số loài thằn lằn sinh sản thông qua trinh sinh."

  • "Researchers are studying the mechanisms of parthenogenesis in various insect species."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ chế trinh sinh ở nhiều loài côn trùng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective parthenogenetic thuộc về trinh sản; sinh sản đơn tính
Adverb parthenogenetically bằng cách trinh sản; theo kiểu sinh sản đơn tính
Noun parthenogen cá thể sinh ra từ trinh sản

Synonyms

virgin birth (sự sinh sản trinh nữ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παρθένος (parthenos) - virgin
Ancient Greek
γένεσις (genesis) - origin, birth
English
parthenogenesis (coined 1849 by Sir Richard Owen)

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'parthenogenesis' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'parthenos' (có nghĩa là 'trinh nữ' hoặc 'chưa chồng') và 'genesis' (có nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'nguồn gốc'). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'sự sinh sản từ trinh nữ', mô tả quá trình sinh sản không cần sự thụ tinh của giao tử đực.

Usage Note

Parthenogenesis là một hình thức sinh sản vô tính, trong đó trứng phát triển thành phôi mà không cần thụ tinh bởi tinh trùng. Nó khác với sinh sản hữu tính, đòi hỏi sự kết hợp của giao tử đực và cái. Parthenogenesis có thể xảy ra tự nhiên ở một số loài hoặc có thể được gây ra nhân tạo trong phòng thí nghiệm. Nó thường liên quan đến các loài mà sinh sản hữu tính gặp khó khăn hoặc không thể xảy ra.

Prepositions

in by

* **in:** Dùng để chỉ ra parthenogenesis diễn ra trong một loài nào đó (ví dụ: parthenogenesis in aphids). * **by:** Dùng để chỉ ra rằng một sinh vật nào đó sinh sản bằng parthenogenesis (ví dụ: reproduction by parthenogenesis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parthenogenesis
  • obligate obligate parthenogenesis
    (sinh sản đơn tính bắt buộc)
  • facultative facultative parthenogenesis
    (sinh sản đơn tính tùy nghi)
  • natural natural parthenogenesis
    (sinh sản đơn tính tự nhiên)
  • artificial artificial parthenogenesis
    (sinh sản đơn tính nhân tạo)
Verb + parthenogenesis
  • undergo undergo parthenogenesis
    (trải qua quá trình trinh sản)
  • exhibit exhibit parthenogenesis
    (biểu hiện sinh sản đơn tính)
  • induce induce parthenogenesis
    (gây ra/kích thích sinh sản đơn tính)
Noun + of + parthenogenesis
  • forms forms of parthenogenesis
    (các dạng sinh sản đơn tính)
  • types types of parthenogenesis
    (các kiểu sinh sản đơn tính)

Idioms

  • the phenomenon of parthenogenesis

    hiện tượng trinh sản

    "The phenomenon of parthenogenesis has been observed in several vertebrate species."

    (Hiện tượng trinh sản đã được quan sát thấy ở một số loài động vật có xương sống.)

  • occur by parthenogenesis

    xảy ra bằng cách trinh sản

    "Reproduction in some insects can occur by parthenogenesis."

    (Sự sinh sản ở một số loài côn trùng có thể xảy ra bằng cách trinh sản.)

  • achieve parthenogenesis

    đạt được/thực hiện trinh sản

    "Scientists have been able to achieve parthenogenesis in certain lab conditions."

    (Các nhà khoa học đã có thể thực hiện trinh sản trong một số điều kiện phòng thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parthenogenesis

noun
Lật mặt

Sự sinh sản từ một trứng mà không cần thụ tinh, đặc biệt là một quá trình bình thường ở một số động vật không xương sống và thực vật bậc thấp.

"Parthenogenesis is a common reproductive strategy in aphids, allowing them to rapidly increase their population size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parthenogenesis".

Sự tái sinh không cha mẹ (Virgin Birth) trong tự nhiên

Mặc dù khái niệm 'sinh sản đơn tính' nghe có vẻ khoa học viễn tưởng, nhưng nó là một hiện tượng tự nhiên có thật ở nhiều loài thực vật và động vật, từ ong, kiến đến một số loài thằn lằn, cá mập và thậm chí cả chim. Đôi khi, những phát hiện về trinh sản ở các loài tưởng chừng chỉ sinh sản hữu tính đã gây ngạc nhiên lớn cho giới khoa học và công chúng.

Trinh sản trong văn hóa và khoa học viễn tưởng

Khái niệm trinh sản đôi khi được sử dụng trong các câu chuyện thần thoại hoặc các tác phẩm khoa học viễn tưởng để khám phá khả năng sinh sản độc lập. Ví dụ điển hình nhất trong văn hóa đại chúng là bộ phim 'Công viên kỷ Jura', nơi khủng long cái được cho là có khả năng sinh sản đơn tính để duy trì nòi giống, bất chấp việc được tạo ra chỉ toàn cá thể cái.