(Top Banner Ad)
partial oxidation
C1
noun C1 Hóa học

partial oxidation

UK: /ˌpɑːʃəl ˌɒksɪˈdeɪʃən/ • US: /ˌpɑːrʃəl ˌɑːksɪˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

oxy hóa một phần oxy hóa không hoàn toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical reaction in which a substance is oxidized but not fully oxidized; incomplete oxidation.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hóa học trong đó một chất bị oxy hóa nhưng không bị oxy hóa hoàn toàn; oxy hóa không hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The partial oxidation of methane produces methanol."

    "Quá trình oxy hóa không hoàn toàn metan tạo ra metanol."

  • "Partial oxidation is used industrially to produce a wide range of chemicals."

    "Quá trình oxy hóa không hoàn toàn được sử dụng trong công nghiệp để sản xuất một loạt các hóa chất."

  • "Careful control of temperature and pressure is necessary for selective partial oxidation."

    "Việc kiểm soát cẩn thận nhiệt độ và áp suất là cần thiết cho quá trình oxy hóa không hoàn toàn có chọn lọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective partial thuộc về một phần; không hoàn chỉnh
Adverb partially một phần; không hoàn toàn
Verb oxidize oxy hóa
Noun oxidation sự oxy hóa, quá trình oxy hóa
Noun oxidant chất oxy hóa
Noun oxide ôxít

Synonyms

incomplete oxidation (oxy hóa không hoàn toàn)

Antonyms

complete oxidation (oxy hóa hoàn toàn)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Old French
parcial
English
partial
Greek
oxys
French
oxygène
English
oxidation
English (Scientific)
partial oxidation

Nguồn gốc khoa học

Thuật ngữ 'partial oxidation' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với nguồn gốc khác nhau, tạo nên một khái niệm quan trọng trong khoa học. Từ 'partial' (một phần) xuất phát từ tiếng Latin 'pars' nghĩa là 'phần'. Từ 'oxidation' (sự oxy hóa) có nguồn gốc từ 'oxygen', một nguyên tố được nhà hóa học Antoine Lavoisier đặt tên từ tiếng Hy Lạp 'oxys' (axit) và 'genes' (tạo thành). Trong hóa học, 'partial oxidation' mô tả một quá trình phản ứng với oxy nhưng không bị oxy hóa hoàn toàn, chỉ một phần, tạo ra các sản phẩm trung gian có giá trị.

Usage Note

Phản ứng oxy hóa không hoàn toàn xảy ra khi không đủ chất oxy hóa để chuyển đổi hoàn toàn một chất thành sản phẩm oxy hóa tối đa của nó. Điều này thường được thực hiện một cách có kiểm soát để tạo ra các sản phẩm trung gian có giá trị.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ chất bị oxy hóa một phần. Ví dụ: partial oxidation of methane.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + partial oxidation
  • catalytic catalytic partial oxidation
    (quá trình oxy hóa một phần có xúc tác)
  • selective selective partial oxidation
    (quá trình oxy hóa một phần chọn lọc)
  • direct direct partial oxidation
    (quá trình oxy hóa một phần trực tiếp)
Verb + partial oxidation
  • undergo undergo partial oxidation
    (trải qua quá trình oxy hóa một phần)
  • achieve achieve partial oxidation
    (đạt được quá trình oxy hóa một phần)
  • promote promote partial oxidation
    (thúc đẩy quá trình oxy hóa một phần)
Noun + partial oxidation
  • process of process of partial oxidation
    (quá trình oxy hóa một phần)
  • reactor for reactor for partial oxidation
    (lò phản ứng cho quá trình oxy hóa một phần)
  • efficiency of efficiency of partial oxidation
    (hiệu suất của quá trình oxy hóa một phần)

Idioms

  • Catalytic Partial Oxidation (CPOX)

    Quá trình oxy hóa một phần có xúc tác (CPOX) - một phương pháp công nghiệp quan trọng để sản xuất khí tổng hợp.

    "Catalytic Partial Oxidation is widely used for syngas production from hydrocarbons."

    (Quá trình oxy hóa một phần có xúc tác được sử dụng rộng rãi để sản xuất khí tổng hợp từ hydrocacbon.)

  • Partial Oxidation of Hydrocarbons

    Oxy hóa một phần hydrocacbon - phản ứng hóa học biến đổi hydrocacbon thành các sản phẩm có giá trị hơn.

    "The partial oxidation of hydrocarbons is a key step in many chemical synthesis routes."

    (Oxy hóa một phần hydrocacbon là một bước then chốt trong nhiều lộ trình tổng hợp hóa học.)

  • Fuel Partial Oxidation

    Oxy hóa một phần nhiên liệu - quá trình dùng để chuyển đổi nhiên liệu thành khí giàu hydro để sử dụng trong pin nhiên liệu hoặc các ứng dụng khác.

    "Fuel partial oxidation can be employed to generate hydrogen for fuel cell applications."

    (Quá trình oxy hóa một phần nhiên liệu có thể được sử dụng để tạo ra hydro cho các ứng dụng pin nhiên liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partial oxidation

noun
Lật mặt

Một phản ứng hóa học trong đó một chất bị oxy hóa nhưng không bị oxy hóa hoàn toàn; oxy hóa không hoàn toàn.

"The partial oxidation of methane produces methanol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial oxidation".

Tầm quan trọng trong Công nghiệp Hóa chất và Năng lượng

Quá trình oxy hóa một phần (POX) là một công nghệ then chốt trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại, đặc biệt là hóa chất và năng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi để sản xuất khí tổng hợp (syngas) từ nhiên liệu hóa thạch (như khí tự nhiên, dầu mỏ) hoặc sinh khối. Khí tổng hợp này là nguyên liệu cơ bản để sản xuất nhiều hóa chất quan trọng khác như hydro (một nhiên liệu sạch tiềm năng), amoniac, methanol và nhiên liệu tổng hợp (thông qua quá trình Fischer-Tropsch). Việc kiểm soát hiệu quả quá trình POX đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất sản xuất và giảm thiểu tác động môi trường của các quy trình công nghiệp này.

Đóng góp vào Giải pháp Năng lượng Sạch

Trong bối cảnh toàn cầu đang nỗ lực tìm kiếm các nguồn năng lượng sạch hơn và bền vững hơn, quá trình oxy hóa một phần đóng góp đáng kể vào việc phát triển công nghệ sản xuất hydro. Bằng cách chuyển đổi các nguồn nhiên liệu truyền thống hoặc tái tạo thành hydro, quá trình này giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, hạn chế phát thải khí nhà kính và ô nhiễm, góp phần vào nỗ lực chống biến đổi khí hậu và xây dựng một tương lai năng lượng xanh hơn.