partial oxidation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical reaction in which a substance is oxidized but not fully oxidized; incomplete oxidation.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng hóa học trong đó một chất bị oxy hóa nhưng không bị oxy hóa hoàn toàn; oxy hóa không hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The partial oxidation of methane produces methanol."
"Quá trình oxy hóa không hoàn toàn metan tạo ra metanol."
-
"Partial oxidation is used industrially to produce a wide range of chemicals."
"Quá trình oxy hóa không hoàn toàn được sử dụng trong công nghiệp để sản xuất một loạt các hóa chất."
-
"Careful control of temperature and pressure is necessary for selective partial oxidation."
"Việc kiểm soát cẩn thận nhiệt độ và áp suất là cần thiết cho quá trình oxy hóa không hoàn toàn có chọn lọc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phản ứng oxy hóa không hoàn toàn xảy ra khi không đủ chất oxy hóa để chuyển đổi hoàn toàn một chất thành sản phẩm oxy hóa tối đa của nó. Điều này thường được thực hiện một cách có kiểm soát để tạo ra các sản phẩm trung gian có giá trị.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ chất bị oxy hóa một phần. Ví dụ: partial oxidation of methane.
Collocations (Từ đi kèm)
-
catalytic catalytic partial oxidation (quá trình oxy hóa một phần có xúc tác)
-
selective selective partial oxidation (quá trình oxy hóa một phần chọn lọc)
-
direct direct partial oxidation (quá trình oxy hóa một phần trực tiếp)
-
undergo undergo partial oxidation (trải qua quá trình oxy hóa một phần)
-
achieve achieve partial oxidation (đạt được quá trình oxy hóa một phần)
-
promote promote partial oxidation (thúc đẩy quá trình oxy hóa một phần)
-
process of process of partial oxidation (quá trình oxy hóa một phần)
-
reactor for reactor for partial oxidation (lò phản ứng cho quá trình oxy hóa một phần)
-
efficiency of efficiency of partial oxidation (hiệu suất của quá trình oxy hóa một phần)
Idioms
-
Catalytic Partial Oxidation (CPOX)
Quá trình oxy hóa một phần có xúc tác (CPOX) - một phương pháp công nghiệp quan trọng để sản xuất khí tổng hợp.
"Catalytic Partial Oxidation is widely used for syngas production from hydrocarbons."
(Quá trình oxy hóa một phần có xúc tác được sử dụng rộng rãi để sản xuất khí tổng hợp từ hydrocacbon.)
-
Partial Oxidation of Hydrocarbons
Oxy hóa một phần hydrocacbon - phản ứng hóa học biến đổi hydrocacbon thành các sản phẩm có giá trị hơn.
"The partial oxidation of hydrocarbons is a key step in many chemical synthesis routes."
(Oxy hóa một phần hydrocacbon là một bước then chốt trong nhiều lộ trình tổng hợp hóa học.)
-
Fuel Partial Oxidation
Oxy hóa một phần nhiên liệu - quá trình dùng để chuyển đổi nhiên liệu thành khí giàu hydro để sử dụng trong pin nhiên liệu hoặc các ứng dụng khác.
"Fuel partial oxidation can be employed to generate hydrogen for fuel cell applications."
(Quá trình oxy hóa một phần nhiên liệu có thể được sử dụng để tạo ra hydro cho các ứng dụng pin nhiên liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
partial oxidation
nounMột phản ứng hóa học trong đó một chất bị oxy hóa nhưng không bị oxy hóa hoàn toàn; oxy hóa không hoàn toàn.
"The partial oxidation of methane produces methanol."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial oxidation".
