(Top Banner Ad)
stoichiometry
C1
noun C1 Hóa học

stoichiometry

UK: /ˌstɔɪkiˈɒmətri/ • US: /ˌstɔɪkiˈɒmətri/

Nghĩa tiếng Việt

tỉ lượng học hóa học định lượng tính toán hóa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The relationship between the relative quantities of substances taking part in a reaction or forming a compound, typically a ratio of whole integers.

Vietnamese Meaning

Ngành nghiên cứu về mối quan hệ định lượng giữa các chất tham gia vào một phản ứng hoặc tạo thành một hợp chất, thường là tỷ lệ số nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stoichiometry is essential for calculating the amount of reactants needed to produce a specific amount of product."

    "Stoichiometry rất cần thiết để tính toán lượng chất phản ứng cần thiết để tạo ra một lượng sản phẩm cụ thể."

  • "The stoichiometry of the reaction indicates that two moles of hydrogen react with one mole of oxygen."

    "Stoichiometry của phản ứng chỉ ra rằng hai mol hydro phản ứng với một mol oxy."

  • "By using stoichiometry, we can predict the amount of carbon dioxide produced from burning a specific amount of methane."

    "Bằng cách sử dụng stoichiometry, chúng ta có thể dự đoán lượng carbon dioxide được tạo ra từ việc đốt một lượng methane cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stoichiometric Liên quan đến phép đo tỉ lệ các chất trong phản ứng hóa học; theo đúng tỉ lệ chuẩn.
Adverb stoichiometrically Theo phương pháp hoặc tỉ lệ stoichiometry.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στοιχεῖον (stoikheîon)
Ancient Greek
μέτρον (metron)
Neo-Latin
stoechiometria
English
stoichiometry

Nguồn gốc của 'Stoichiometry'

Từ 'stoichiometry' được nhà hóa học người Đức Jeremias Benjamin Richter đặt ra vào cuối thế kỷ 18. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'stoikheîon' (στοιχεῖον) có nghĩa là 'nguyên tố' hoặc 'nguyên lý cơ bản', và 'metron' (μέτρον) có nghĩa là 'đo lường'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'phép đo các nguyên tố' hoặc 'phép đo theo tỉ lệ nguyên tố', phản ánh đúng bản chất của ngành khoa học này trong việc tính toán lượng chất trong phản ứng hóa học.

Usage Note

Stoichiometry tập trung vào việc tính toán lượng chất phản ứng và sản phẩm trong các phản ứng hóa học. Nó dựa trên định luật bảo toàn khối lượng và các tỷ lệ mol. Khái niệm này giúp dự đoán và kiểm soát lượng chất cần thiết để đạt được kết quả mong muốn trong các thí nghiệm và quy trình công nghiệp. Nó khác với 'kinetics' (động học), tập trung vào tốc độ phản ứng, và 'thermodynamics' (nhiệt động lực học), tập trung vào năng lượng liên quan đến phản ứng.

Prepositions

of in

'Stoichiometry of a reaction' đề cập đến tỉ lệ các chất tham gia trong phản ứng. 'Stoichiometry in chemical reactions' ám chỉ việc sử dụng stoichiometry để tính toán trong các phản ứng hóa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stoichiometry
  • reaction reaction stoichiometry
    (tỉ lệ phản ứng (trong hóa học))
  • balanced balanced stoichiometry
    (tỉ lệ đã cân bằng)
  • quantitative quantitative stoichiometry
    (phép đo tỉ lệ định lượng)
  • complex complex stoichiometry
    (phép đo tỉ lệ phức tạp)
Verb + stoichiometry
  • calculate calculate stoichiometry
    (tính toán tỉ lệ các chất)
  • apply apply stoichiometry
    (áp dụng phép đo tỉ lệ các chất)
  • determine determine the stoichiometry
    (xác định tỉ lệ các chất)
  • understand understand stoichiometry
    (hiểu về phép đo tỉ lệ các chất)
Noun + stoichiometry
  • equation equation stoichiometry
    (phép đo tỉ lệ của phương trình (hóa học))
  • gas gas stoichiometry
    (phép đo tỉ lệ của chất khí)
  • solution solution stoichiometry
    (phép đo tỉ lệ của dung dịch)

Idioms

  • stoichiometric ratio

    Tỉ lệ phản ứng chuẩn/lí thuyết (tỉ lệ chính xác giữa các chất phản ứng để không có chất nào dư thừa)

    "Chemists must ensure the correct stoichiometric ratio for efficient synthesis."

    (Các nhà hóa học phải đảm bảo tỉ lệ phản ứng chuẩn để tổng hợp hiệu quả.)

  • apply stoichiometry

    Áp dụng các nguyên tắc stoichiometry (để giải quyết bài toán hóa học)

    "You need to apply stoichiometry to determine the limiting reactant."

    (Bạn cần áp dụng các nguyên tắc stoichiometry để xác định chất phản ứng giới hạn.)

  • balanced stoichiometry

    Tỉ lệ stoichiometry đã cân bằng (ám chỉ một phương trình hóa học đã cân bằng)

    "A balanced chemical equation reflects the balanced stoichiometry of the reaction."

    (Một phương trình hóa học cân bằng phản ánh tỉ lệ stoichiometry đã cân bằng của phản ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stoichiometry

noun
Lật mặt

Ngành nghiên cứu về mối quan hệ định lượng giữa các chất tham gia vào một phản ứng hoặc tạo thành một hợp chất, thường là tỷ lệ số nguyên.

"Stoichiometry is essential for calculating the amount of reactants needed to produce a specific amount of product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stoichiometry".

Nền tảng của Hóa học

Stoichiometry là một trong những khái niệm cơ bản và quan trọng nhất trong hóa học định lượng. Nó cho phép các nhà khoa học dự đoán và tính toán chính xác lượng chất cần thiết hoặc sản phẩm tạo thành trong một phản ứng hóa học. Hiểu biết về stoichiometry là bắt buộc đối với bất kỳ ai theo đuổi các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật hóa học hoặc dược phẩm.

Ứng dụng trong Đời sống và Công nghiệp

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, nguyên lý của stoichiometry được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực đời sống và công nghiệp. Từ việc sản xuất thuốc men, vật liệu mới, thực phẩm và đồ uống, đến kiểm soát ô nhiễm và phát triển nhiên liệu, việc đảm bảo tỉ lệ chính xác giữa các thành phần là tối quan trọng. Ví dụ, trong nấu ăn, việc tuân thủ 'công thức' với tỉ lệ nguyên liệu chuẩn cũng là một dạng ứng dụng stoichiometry để đảm bảo món ăn đạt chất lượng mong muốn.