(Top Banner Ad)
particularization
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Luật pháp

particularization

UK: /pəˌtɪkjʊləraɪˈzeɪʃən/ • US: /pərˌtɪkjʊlərɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cụ thể hóa sự làm cho cụ thể quá trình cụ thể hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making something particular or specific; the presentation of specific details or examples.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên cụ thể hoặc đặc biệt; sự trình bày các chi tiết hoặc ví dụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author used particularization to make abstract ideas more understandable."

    "Tác giả đã sử dụng sự cụ thể hóa để làm cho những ý tưởng trừu tượng trở nên dễ hiểu hơn."

  • "The particularization of rules makes the law more complex."

    "Việc cụ thể hóa các quy tắc làm cho luật pháp trở nên phức tạp hơn."

  • "His writing style relies heavily on particularization to convey meaning."

    "Phong cách viết của anh ấy phụ thuộc nhiều vào sự cụ thể hóa để truyền đạt ý nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun particular
Adjective particular
Verb particularize
Adverb particularly
Noun particularity
Noun particularism

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
particula
Late Latin
particularis
Old French
particulier
English
particular
English
particularize
English
particularization

Từ Tổng Quát Đến Cụ Thể

Từ 'particularization' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'pars' nghĩa là 'một phần'. Qua nhiều giai đoạn, từ này phát triển thành 'particularis' (liên quan đến một phần), rồi 'particular' (riêng biệt, cụ thể) và cuối cùng là 'particularize' (làm cho cụ thể). Vì vậy, 'particularization' mang ý nghĩa là quá trình đi từ một ý tưởng chung chung đến việc trình bày chi tiết, cụ thể hóa từng khía cạnh nhỏ.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trừu tượng, khi một khái niệm tổng quát được chia nhỏ thành các trường hợp hoặc ví dụ cụ thể. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ cái chung sang cái riêng.

Prepositions

of in

* **of**: dùng để chỉ đối tượng được cụ thể hóa (particularization of a general concept). Ví dụ: the particularization of the theory.
* **in**: dùng để chỉ phạm vi, lĩnh vực mà sự cụ thể hóa diễn ra (particularization in legal contexts). Ví dụ: the particularization in the application of the law.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + particularization
  • detailed detailed particularization
    (sự cụ thể hóa chi tiết)
  • further further particularization
    (sự cụ thể hóa thêm)
  • specific specific particularization
    (sự cụ thể hóa đặc thù)
  • careful careful particularization
    (sự cụ thể hóa cẩn thận)
  • necessary necessary particularization
    (sự cụ thể hóa cần thiết)
Verb + particularization
  • require require particularization
    (đòi hỏi sự cụ thể hóa)
  • allow for allow for particularization
    (cho phép cụ thể hóa)
  • involve involve particularization
    (bao gồm/liên quan đến sự cụ thể hóa)
  • lead to lead to particularization
    (dẫn đến sự cụ thể hóa)
  • emphasize emphasize particularization
    (nhấn mạnh sự cụ thể hóa)
Particularization + Prepositional Phrase
  • of details particularization of details
    (sự cụ thể hóa các chi tiết)
  • of rules particularization of rules
    (sự cụ thể hóa các quy tắc)
  • of concepts particularization of concepts
    (sự cụ thể hóa các khái niệm)
  • of roles particularization of roles
    (sự cụ thể hóa các vai trò)

Idioms

  • the particularization of abstract concepts

    Sự cụ thể hóa các khái niệm trừu tượng

    "The artist focused on the particularization of abstract concepts through visual metaphors."

    (Người nghệ sĩ tập trung vào sự cụ thể hóa các khái niệm trừu tượng thông qua các phép ẩn dụ hình ảnh.)

  • a need for particularization

    Nhu cầu cụ thể hóa/chi tiết hóa

    "There is a clear need for particularization in this policy document."

    (Có một nhu cầu rõ ràng về sự cụ thể hóa trong tài liệu chính sách này.)

  • without further particularization

    Mà không cần cụ thể hóa thêm

    "The general guidelines were understood to apply without further particularization."

    (Các hướng dẫn chung được hiểu là áp dụng mà không cần cụ thể hóa thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

particularization

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên cụ thể hoặc đặc biệt; sự trình bày các chi tiết hoặc ví dụ cụ thể.

"The author used particularization to make abstract ideas more understandable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we need a particularization of the contract terms, we will ask the lawyer.
Nếu chúng ta cần một sự chi tiết hóa các điều khoản hợp đồng, chúng ta sẽ hỏi luật sư.
Phủ định
If the instructions aren't particularly clear, you shouldn't proceed with the experiment.
Nếu các hướng dẫn không đặc biệt rõ ràng, bạn không nên tiếp tục thí nghiệm.
Nghi vấn
Will a particular focus help if the data is too broad?
Liệu một sự tập trung đặc biệt có giúp ích nếu dữ liệu quá rộng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company valued particularization more, they would likely see an increase in customer satisfaction.
Nếu công ty coi trọng việc cụ thể hóa hơn, họ có lẽ sẽ thấy sự gia tăng về mức độ hài lòng của khách hàng.
Phủ định
If the data weren't so particularly vague, we wouldn't need such extensive particularization of the requirements.
Nếu dữ liệu không quá mơ hồ, chúng ta sẽ không cần sự cụ thể hóa yêu cầu một cách rộng rãi như vậy.
Nghi vấn
Would they implement the new strategy if they understood the particular advantages it offered?
Liệu họ có thực hiện chiến lược mới nếu họ hiểu những lợi thế đặc biệt mà nó mang lại không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need particularization on a topic, you research it thoroughly.
Nếu bạn cần tìm hiểu chi tiết về một chủ đề, bạn nghiên cứu nó một cách kỹ lưỡng.
Phủ định
When a general statement lacks particularization, it doesn't provide concrete details.
Khi một tuyên bố chung thiếu tính cụ thể, nó không cung cấp các chi tiết rõ ràng.
Nghi vấn
If a report needs more detail, does it require further particularization?
Nếu một báo cáo cần thêm chi tiết, nó có cần sự cụ thể hóa thêm không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed a particularization of the project's expenses.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một bản chi tiết cụ thể về các chi phí của dự án.
Phủ định
He told me that he didn't particularly enjoy the presentation.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đặc biệt thích bài thuyết trình.
Nghi vấn
They asked if I had any particular reason for choosing that restaurant.
Họ hỏi liệu tôi có lý do cụ thể nào để chọn nhà hàng đó không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, the team will have particularized every aspect of the new design.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ cụ thể hóa mọi khía cạnh của thiết kế mới.
Phủ định
By the end of the week, they won't have particularly considered the potential drawbacks of the new system.
Đến cuối tuần, họ sẽ không đặc biệt xem xét những nhược điểm tiềm ẩn của hệ thống mới.
Nghi vấn
Will the committee have particularized all the necessary steps before the implementation phase begins?
Liệu ủy ban đã cụ thể hóa tất cả các bước cần thiết trước khi giai đoạn thực hiện bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "particularization".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp luật, khoa học và kinh doanh, việc cụ thể hóa (particularization) thông tin được đánh giá rất cao. Nó giúp tránh hiểu lầm, đảm bảo tính chính xác và minh bạch. Khả năng diễn đạt ý tưởng một cách chi tiết và rõ ràng là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp và lập luận.

Cá nhân hóa và sự đặc thù

Trong tư duy phương Tây, 'particularization' cũng liên quan đến việc nhận diện và tôn trọng sự độc đáo của mỗi cá nhân hoặc mỗi trường hợp cụ thể. Khác với việc áp dụng các quy tắc chung chung, 'particularization' nhấn mạnh việc xem xét từng chi tiết riêng biệt để đưa ra đánh giá hoặc giải pháp phù hợp nhất, phản ánh sự ưu tiên đối với tính cá nhân và đặc thù.