(Top Banner Ad)
particularizing
C1
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) C1 Ngôn ngữ học, Chung

particularizing

UK: /pəˈtɪkjələˌraɪzɪŋ/ • US: /pərˈtɪkjələˌraɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho cụ thể nêu chi tiết cụ thể hóa đi sâu vào chi tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something specific or detailed; stating the particular instances of something.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho điều gì đó trở nên cụ thể hoặc chi tiết; nêu rõ các trường hợp cụ thể của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was particularizing in the area of 18th-century literature."

    "Anh ấy đang đi sâu vào văn học thế kỷ 18."

  • "The report is particularizing the effects of climate change on coastal communities."

    "Báo cáo đang đi sâu vào các tác động của biến đổi khí hậu lên các cộng đồng ven biển."

  • "She spent hours particularizing her argument with factual evidence."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để làm rõ luận điểm của mình bằng chứng cứ thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb particularize cụ thể hóa, chi tiết hóa
Adjective particular cụ thể, riêng biệt; đặc biệt
Noun particularity sự cụ thể, đặc thù
Adverb particularly một cách đặc biệt, đặc biệt là
Noun particularization sự cụ thể hóa, sự chi tiết hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

elaboration (sự trau chuốt, sự giải thích cặn kẽ)exemplification (sự minh họa bằng ví dụ)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ph̥₂rós
Latin
pars
Latin (diminutive)
particula
Latin (adjective)
particulāris
Old French
particulier
English
particular
English (verb suffix)
-ize
English (verb)
particularize
English (present participle)
particularizing

Nguồn gốc từ 'Phần nhỏ'

'Particularizing' bắt nguồn từ từ Latin 'particula', có nghĩa là 'một phần nhỏ'. Từ này nhấn mạnh hành động chia nhỏ hoặc tập trung vào các chi tiết cụ thể, biến cái tổng thể thành những yếu tố riêng biệt, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về từng khía cạnh.

Usage Note

"Particularizing" thường được sử dụng để mô tả quá trình làm cho một khái niệm, ý tưởng hoặc mô tả trở nên chính xác và rõ ràng hơn bằng cách cung cấp các chi tiết và ví dụ cụ thể. Nó nhấn mạnh việc đi sâu vào các chi tiết hơn là giữ ở mức độ tổng quát. Phân biệt với "generalizing" (khái quát hóa) là làm cho một điều gì đó chung chung hơn.

Prepositions

in

"Particularizing in" thường được sử dụng để chỉ việc tập trung vào các chi tiết cụ thể trong một lĩnh vực hoặc chủ đề nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Particularizing + Noun
  • details particularizing details
    (cụ thể hóa các chi tiết)
  • examples particularizing examples
    (nêu các ví dụ cụ thể)
  • features particularizing features
    (làm nổi bật các đặc điểm riêng biệt)
Verb + particularizing (as gerund/participle)
  • begin begin particularizing the data
    (bắt đầu cụ thể hóa dữ liệu)
  • avoid avoid particularizing too much
    (tránh cụ thể hóa quá mức)
  • engaged in engaged in particularizing the policy
    (tham gia vào việc cụ thể hóa chính sách)

Idioms

  • the act of particularizing

    hành động cụ thể hóa

    "The act of particularizing a general rule helps in its practical application."

    (Hành động cụ thể hóa một quy tắc chung giúp ích cho việc áp dụng thực tế.)

  • particularizing the general

    cụ thể hóa điều chung chung

    "Good writers are skilled at particularizing the general to make their arguments relatable."

    (Những nhà văn giỏi có kỹ năng cụ thể hóa điều chung chung để làm cho lập luận của họ dễ hiểu.)

  • the process of particularizing

    quá trình cụ thể hóa

    "The research involved a long process of particularizing various historical events."

    (Nghiên cứu bao gồm một quá trình dài cụ thể hóa các sự kiện lịch sử khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

particularizing

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Hành động làm cho điều gì đó trở nên cụ thể hoặc chi tiết; nêu rõ các trường hợp cụ thể của một điều gì đó.

"He was particularizing in the area of 18th-century literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "particularizing".

Tầm quan trọng trong tư duy khoa học và phân tích

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và học thuật, khả năng 'particularizing' (cụ thể hóa) là một kỹ năng tư duy quan trọng. Nó giúp biến các ý tưởng trừu tượng, lý thuyết tổng quát thành các quan sát, dữ liệu và trường hợp cụ thể có thể kiểm chứng, phân tích.

Giá trị của sự rõ ràng và chính xác

Việc cụ thể hóa cũng phản ánh giá trị văn hóa đối với sự rõ ràng và chính xác trong giao tiếp. Trong các lĩnh vực pháp luật, kinh doanh hay kỹ thuật, việc 'particularizing' giúp loại bỏ sự mơ hồ, đảm bảo mọi người hiểu đúng và thống nhất về thông tin hoặc yêu cầu.