(Top Banner Ad)
longing
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

longing

UK: /ˈlɒŋɪŋ/ • US: /ˈlɔːŋɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự mong mỏi sự khao khát nỗi nhớ nhung sự luyến tiếc mong mỏi khao khát nhớ nhung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong feeling of wanting something or someone.

Vietnamese Meaning

Sự khao khát, mong mỏi, nhớ nhung da diết một điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a deep longing for her homeland."

    "Cô ấy cảm thấy một nỗi nhớ quê hương da diết."

  • "She had a longing to see him again."

    "Cô ấy có một mong muốn tha thiết được gặp lại anh ấy."

  • "The music evoked a feeling of longing for a simpler time."

    "Âm nhạc gợi lên một cảm giác khao khát về một thời gian đơn giản hơn."

  • "His eyes were filled with a longing sadness."

    "Đôi mắt anh ấy tràn ngập một nỗi buồn khao khát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb long khao khát, mong mỏi
Adjective longed-for được mong chờ
Adverb longingly một cách khao khát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
langian (to yearn, to belong to)
Middle English
longen (to feel a strong desire or yearning)

Nguồn Gốc Của 'Longing'

Từ 'longing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'langian', có nghĩa là 'khao khát' hoặc 'thuộc về'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'longen' trong tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa mong muốn một điều gì đó mãnh liệt. Nó thường liên quan đến cảm giác thiếu vắng hoặc hoài niệm về một người, địa điểm hoặc thời gian đã qua.

Usage Note

Longing thường diễn tả một cảm xúc sâu sắc và kéo dài hơn so với 'desire' (mong muốn) hoặc 'wish' (ước muốn). Nó thường đi kèm với một chút buồn bã hoặc nuối tiếc vì sự thiếu vắng của điều mình mong muốn. Khác với 'yearning' (khao khát mãnh liệt), 'longing' có thể hướng đến những điều cụ thể hơn, trong khi 'yearning' thường mang tính trừu tượng và tâm linh hơn.

Prepositions

for after

'Longing for' được sử dụng phổ biến hơn và diễn tả sự mong mỏi một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'a longing for home'. 'Longing after' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng, mang sắc thái hơi cổ điển và thường đi với những điều đã qua hoặc khó đạt được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + longing
  • deep deep longing
    (nỗi khao khát sâu sắc)
  • strong strong longing
    (nỗi khao khát mạnh mẽ)
  • intense intense longing
    (nỗi khao khát mãnh liệt)
Verb + longing
  • feel feel a longing
    (cảm thấy một nỗi khao khát)
  • express express longing
    (diễn tả nỗi khao khát)
  • arouse arouse longing
    (gợi lên nỗi khao khát)
Longing + for
  • longing longing for home
    (nỗi nhớ nhà)
  • longing longing for peace
    (khao khát hòa bình)

Idioms

  • a longing look

    cái nhìn khao khát

    "She gave a longing look at the ice cream before turning away."

    (Cô ấy nhìn cây kem với ánh mắt khao khát trước khi quay đi.)

  • to fill a longing

    lấp đầy sự khao khát

    "His music helped to fill a longing in her heart."

    (Âm nhạc của anh ấy đã giúp lấp đầy sự khao khát trong trái tim cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

longing

Danh từ
Lật mặt

Sự khao khát, mong mỏi, nhớ nhung da diết một điều gì đó hoặc ai đó.

"She felt a deep longing for her homeland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longing".

Hiraeth (Wales)

Trong văn hóa xứ Wales, 'Hiraeth' là một nỗi nhớ nhà sâu sắc, pha trộn giữa sự luyến tiếc, hoài niệm và mong muốn được trở về. Nó không chỉ đơn thuần là nhớ nhà mà còn là nỗi nhớ một quá khứ hoặc một nơi không còn tồn tại, hoặc có lẽ chưa bao giờ tồn tại.

Saudade (Bồ Đào Nha)

'Saudade' trong văn hóa Bồ Đào Nha diễn tả một nỗi buồn sâu lắng, hoài niệm về một điều gì đó hoặc ai đó đã mất. Nó bao gồm cả niềm vui khi nhớ lại và nỗi buồn vì sự vắng mặt. Saudade là một phần quan trọng của tâm hồn Bồ Đào Nha.