(Top Banner Ad)
partitionable
C1
adjective C1 Công nghệ thông tin, Toán học

partitionable

UK: /pɑːˈtɪʃənəbəl/ • US: /pɑrˈtɪʃənəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể phân vùng được có thể chia thành các phần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being divided into parts or sections.

Vietnamese Meaning

Có khả năng được chia thành các phần hoặc các đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hard drive is partitionable into several logical drives."

    "Ổ cứng có thể được chia thành nhiều ổ đĩa logic."

  • "This database is highly partitionable, allowing for efficient data management."

    "Cơ sở dữ liệu này có tính phân vùng cao, cho phép quản lý dữ liệu hiệu quả."

  • "A partitionable resource allocation scheme is essential for cloud computing."

    "Một lược đồ phân bổ tài nguyên có thể phân vùng là rất cần thiết cho điện toán đám mây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun partition Sự phân chia, vách ngăn, phần chia
Verb partition Chia, phân chia, phân vùng
Noun partitioner Người hoặc công cụ thực hiện việc phân chia
Noun partitioning Sự phân chia, quá trình phân chia
Adjective unpartitionable Không thể phân chia được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
partitio
Old French
particion
English
partition
English
partitionable

Nguồn gốc từ 'part'

Từ 'partitionable' có gốc từ tiếng Latin 'pars', nghĩa là 'phần'. Từ 'pars' phát triển thành 'partitio' (sự phân chia) trong tiếng Latin, rồi 'particion' trong tiếng Pháp cổ. Đến thế kỷ 14, từ 'partition' xuất hiện trong tiếng Anh, có nghĩa là chia thành các phần. Khi thêm hậu tố '-able' (có khả năng), từ 'partitionable' ra đời, mô tả một thứ gì đó 'có thể phân chia được'.

Usage Note

Từ 'partitionable' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin và toán học, để mô tả một đối tượng (ví dụ: ổ đĩa, tập dữ liệu, không gian toán học) có thể được phân chia một cách logic hoặc vật lý thành các phần nhỏ hơn, độc lập. Nó nhấn mạnh tính chất có thể phân chia được, khác với các đối tượng vốn dĩ không thể chia hoặc việc chia chúng là không thực tế. Không nên nhầm lẫn với 'divisible', một từ có nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh chia số học.

Prepositions

into

Khi sử dụng với giới từ 'into', nó thường mô tả việc phân chia thành bao nhiêu phần. Ví dụ: 'partitionable into three sections'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + partitionable
  • easily easily partitionable
    (dễ dàng phân chia được)
  • logically logically partitionable
    (có thể phân chia theo logic)
  • physically physically partitionable
    (có thể phân chia về mặt vật lý)
Noun described by partitionable
  • disk a disk that is partitionable
    (một đĩa cứng có thể phân vùng)
  • data data that is partitionable
    (dữ liệu có thể phân chia)
  • resource a resource that is partitionable
    (một tài nguyên có thể phân bổ/chia sẻ)

Idioms

  • is partitionable into...

    có thể phân chia thành...

    "The hard drive is partitionable into several logical volumes for different operating systems."

    (Ổ cứng có thể được phân chia thành nhiều ổ đĩa logic cho các hệ điều hành khác nhau.)

  • a partitionable system/resource

    một hệ thống/tài nguyên có thể phân chia

    "Cloud computing provides highly partitionable resources, allowing users to scale as needed."

    (Điện toán đám mây cung cấp các tài nguyên có khả năng phân chia cao, cho phép người dùng mở rộng khi cần.)

  • make something partitionable

    làm cho cái gì đó có thể phân chia được

    "We need to redesign the database schema to make it partitionable for better performance."

    (Chúng ta cần thiết kế lại lược đồ cơ sở dữ liệu để có thể phân chia nó nhằm đạt hiệu suất tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partitionable

adjective
Lật mặt

Có khả năng được chia thành các phần hoặc các đoạn.

"The hard drive is partitionable into several logical drives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partitionable".

Phân chia lãnh thổ và biên giới

Khái niệm 'partition' (phân chia) có ý nghĩa lịch sử và chính trị sâu sắc, đặc biệt liên quan đến việc phân chia lãnh thổ và tạo ra biên giới quốc gia. Ví dụ, sự phân chia Ấn Độ và Pakistan năm 1947, hay bán đảo Triều Tiên sau Thế chiến thứ hai, là những sự kiện 'partition' nổi bật đã định hình lại bản đồ thế giới và ảnh hưởng đến cuộc sống của hàng triệu người, đôi khi dẫn đến xung đột.

Phân vùng ổ đĩa trong máy tính

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'partitionable' thường được dùng để mô tả ổ đĩa cứng hoặc không gian lưu trữ. Việc 'phân vùng' (partitioning) ổ đĩa giúp người dùng chia ổ đĩa thành nhiều phần riêng biệt để cài đặt nhiều hệ điều hành, quản lý dữ liệu hiệu quả hơn hoặc tạo các bản sao lưu độc lập, mang lại sự linh hoạt và bảo mật cao hơn cho dữ liệu.