(Top Banner Ad)
unpartitionable
C1
adjective C1 Toán học, Khoa học máy tính

unpartitionable

UK: /ˌʌnpɑːˈtɪʃənəbəl/ • US: /ˌʌnpɑːrˈtɪʃənəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể phân vùng không thể chia nhỏ không thể chia cắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be divided into parts or sections.

Vietnamese Meaning

Không thể phân chia thành các phần hoặc các bộ phận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The database table was deemed unpartitionable due to its small size and the overhead of partitioning."

    "Bảng cơ sở dữ liệu được coi là không thể phân vùng do kích thước nhỏ và chi phí phân vùng quá cao."

  • "The problem was considered unpartitionable, requiring a holistic approach."

    "Vấn đề được coi là không thể phân chia, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện."

  • "Certain biological structures are unpartitionable without destroying their function."

    "Một số cấu trúc sinh học là không thể phân chia mà không phá hủy chức năng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun partition sự chia phần, vách ngăn, vùng
Verb partition chia phần, phân vùng
Adjective partitionable có thể chia phần, có thể phân vùng
Noun partitioning sự phân vùng, việc chia phần
Adjective unpartitioned chưa được chia phần, chưa được phân vùng
Noun partitioner người/vật chia phần, công cụ phân vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
partitio
Old French
partition
English
partition
Old English
un-
Old French
-able
English
unpartitionable

Gốc gác của 'unpartitionable'

Từ 'unpartitionable' là sự kết hợp của ba yếu tố: tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), gốc từ 'partition' (có nghĩa là 'chia phần, phân vùng', từ tiếng Latin 'partitio'), và hậu tố '-able' (nghĩa là 'có thể', từ tiếng Latin '-abilis'). Khi ghép lại, nó mô tả một cái gì đó 'không thể được chia thành các phần' hoặc 'không thể phân vùng'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc toán học khi nói về một đối tượng, tập hợp, hoặc vấn đề không thể chia nhỏ hơn nữa mà không làm mất đi tính toàn vẹn hoặc ý nghĩa của nó. Nó nhấn mạnh tính chất không thể tách rời hoặc chia cắt của một thực thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns described by 'unpartitionable'
  • entity an unpartitionable entity
    (một thực thể không thể phân chia)
  • whole an unpartitionable whole
    (một tổng thể không thể tách rời)
  • unit an unpartitionable unit
    (một đơn vị không thể chia tách)
  • resource an unpartitionable resource
    (một nguồn tài nguyên không thể phân chia)
Verbs commonly used with 'unpartitionable'
  • remains The problem remains unpartitionable.
    (Vấn đề vẫn không thể phân chia.)
  • is The core data is unpartitionable.
    (Dữ liệu cốt lõi không thể phân chia.)
  • considered It is considered unpartitionable.
    (Nó được coi là không thể phân chia.)
Adverbs modifying 'unpartitionable'
  • truly a truly unpartitionable asset
    (một tài sản thực sự không thể phân chia)
  • inherently an inherently unpartitionable system
    (một hệ thống vốn dĩ không thể phân chia)

Idioms

  • an unpartitionable whole

    một tổng thể không thể tách rời, một khối duy nhất

    "Philosophers often discuss the universe as an unpartitionable whole, where everything is interconnected."

    (Các nhà triết học thường thảo luận về vũ trụ như một tổng thể không thể tách rời, nơi mọi thứ đều liên kết với nhau.)

  • to render something unpartitionable

    làm cho cái gì đó không thể phân chia được

    "The complex entanglement of processes could render the entire operation unpartitionable."

    (Sự vướng mắc phức tạp của các quy trình có thể làm cho toàn bộ hoạt động không thể phân chia được.)

  • inherently unpartitionable

    vốn dĩ không thể phân chia, bản chất là không thể tách rời

    "Due to its design, the monolithic architecture was inherently unpartitionable."

    (Do thiết kế của nó, kiến trúc nguyên khối vốn dĩ không thể phân chia được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpartitionable

adjective
Lật mặt

Không thể phân chia thành các phần hoặc các bộ phận.

"The database table was deemed unpartitionable due to its small size and the overhead of partitioning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpartitionable".

Khái niệm về tính toàn vẹn và không thể phân chia

Trong nhiều nền văn hóa và triết học phương Tây, ý tưởng về một 'tổng thể không thể phân chia' (unpartitionable whole) thường được áp dụng cho các khái niệm trừu tượng như linh hồn, bản chất của một quốc gia, hoặc các nguyên tắc đạo đức cơ bản. Nó ngụ ý rằng có những thứ không thể bị chia cắt mà vẫn giữ được bản chất, giá trị hoặc tính độc lập của chúng. Ví dụ, chủ quyền quốc gia thường được coi là 'unpartitionable' – không thể chia sẻ hay phân tách.

'Tính nguyên tử' trong Khoa học máy tính

Trong khoa học máy tính, khái niệm 'unpartitionable' tương tự với 'atomic operation' (thao tác nguyên tử). Một thao tác nguyên tử là một thao tác hoặc một loạt các thao tác được đảm bảo sẽ hoàn tất hoàn toàn hoặc không thực hiện bất kỳ phần nào. Nó không thể bị gián đoạn hay chia nhỏ, đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Khái niệm này rất quan trọng trong cơ sở dữ liệu, hệ điều hành và xử lý song song, nơi tính 'unpartitionable' của một hành động đảm bảo sự tin cậy và chính xác của hệ thống.