(Top Banner Ad)
patchily
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

patchily

UK: /ˈpætʃɪli/ • US: /ˈpætʃɪli/

Nghĩa tiếng Việt

loang lổ không đều lác đác chỗ có chỗ không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a patchy manner; unevenly or irregularly.

Vietnamese Meaning

Một cách loang lổ, không đồng đều, không đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grass grew patchily in the dry conditions."

    "Cỏ mọc loang lổ trong điều kiện khô hạn."

  • "The information was patchily distributed."

    "Thông tin được phân phối không đồng đều."

  • "The snow covered the ground patchily."

    "Tuyết phủ mặt đất loang lổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patch miếng vá, mảng (đất, màu sắc), khoảnh (vườn)
Verb patch vá, sửa chữa tạm bợ
Adjective patchy không đều, chắp vá, rải rác, lúc có lúc không
Noun patchwork đồ vá chắp, công việc chắp vá; sự hỗn tạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pieche
Middle English
pacche
English
patch
English
patchy
English
patchily

Nguồn gốc 'patchily'

Từ 'patchily' bắt nguồn từ danh từ 'patch' (miếng vá, mảng), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pieche' (mảnh, miếng). 'Patch' ban đầu chỉ một mảnh vải dùng để sửa chữa, hoặc một mảng đất nhỏ. Sau đó, tính từ 'patchy' ra đời để diễn tả sự không đều, chắp vá, hoặc rải rác. Cuối cùng, thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ 'patchily', diễn tả một hành động hay trạng thái diễn ra không đồng đều, lúc có lúc không.

Usage Note

Từ 'patchily' diễn tả sự phân bố không đều, tạo thành các mảng hoặc vùng riêng biệt. Thường được dùng để miêu tả những thứ không liên tục hoặc không có tính đồng nhất về chất lượng, số lượng hoặc sự xuất hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + patchily
  • grow grow patchily
    (mọc/phát triển không đều)
  • perform perform patchily
    (biểu hiện/thực hiện không ổn định, lúc tốt lúc dở)
  • paint paint patchily
    (sơn không đều, chỗ dày chỗ mỏng)
  • distribute distribute patchily
    (phân bố rải rác, không đồng đều)
Verb (passive voice) + patchily
  • covered be covered patchily
    (được che phủ không đều)
  • applied be applied patchily
    (được áp dụng/bôi không đều)
  • distributed be distributed patchily
    (được phân bố rải rác)

Idioms

  • patchily successful

    thành công một cách không đều/lúc được lúc không

    "The project has been patchily successful, achieving good results in some areas but struggling in others."

    (Dự án đã thành công một cách không đều, đạt kết quả tốt ở một số lĩnh vực nhưng lại gặp khó khăn ở những lĩnh vực khác.)

  • patchily distributed

    phân bố không đồng đều/rải rác

    "Internet access is still patchily distributed across rural areas."

    (Truy cập internet vẫn còn phân bố rải rác khắp các khu vực nông thôn.)

  • patchily covered

    được che phủ không đều

    "The ground was patchily covered with snow after the light snowfall."

    (Mặt đất được che phủ không đều bởi tuyết sau trận tuyết rơi nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patchily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách loang lổ, không đồng đều, không đều đặn.

"The grass grew patchily in the dry conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patchily".

Sự kỳ vọng về tính nhất quán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các bối cảnh hiện đại, từ 'patchily' thường mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự thiếu nhất quán, không đồng đều hoặc không hoàn chỉnh. Điều này trái ngược với kỳ vọng về chất lượng, hiệu suất đồng đều và sự chuyên nghiệp trong nhiều lĩnh vực từ sản phẩm tiêu dùng, dịch vụ đến kết quả học tập hay công việc.

Khác biệt với 'Patchwork'

Mặc dù 'patchily' thường ám chỉ sự không đều và có phần thiếu sót, nhưng 'patchwork' (vá chắp) lại là một kỹ thuật thủ công truyền thống được đánh giá cao. Ví dụ, chăn 'patchwork' (quilt) được tạo ra từ nhiều mảnh vải nhỏ đa dạng, ghép nối cẩn thận để tạo thành một tổng thể đẹp mắt. Đây là một sự sắp xếp có chủ ý và sáng tạo, hoàn toàn khác với nghĩa 'không đều' hay 'rải rác' của 'patchily'.