(Top Banner Ad)
patchwork
B2
noun B2 May mặc, Thủ công, Nghệ thuật, (mở rộng) Chính trị, Xã hội

patchwork

UK: /ˈpætʃ.wɜːk/ • US: /ˈpætʃ.wɝːk/

Nghĩa tiếng Việt

ghép vải chắp vá pha trộn hỗn tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needlework in which pieces of different materials are sewn together to form a design.

Vietnamese Meaning

Công việc may vá mà trong đó các mảnh vật liệu khác nhau được may lại với nhau để tạo thành một thiết kế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a beautiful patchwork quilt."

    "Cô ấy đã làm một chiếc chăn ghép vải rất đẹp."

  • "The garden was a patchwork of different flowers."

    "Khu vườn là một sự pha trộn của nhiều loại hoa khác nhau."

  • "The city is a patchwork of different cultures."

    "Thành phố là một sự pha trộn của nhiều nền văn hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patch miếng vá, mảng nhỏ (đất, màu sắc)
Verb patch vá, sửa chữa tạm thời
Noun work công việc, tác phẩm, sự lao động
Verb work làm việc, hoạt động
Adjective patched được vá, có nhiều miếng vá

Synonyms

Related Words

Subject Area

May mặc, Thủ công, Nghệ thuật, (mở rộng) Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
patch
English
work
English (compound)
patchwork

Nghệ thuật vá ghép

Từ 'patchwork' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'patch' (miếng vá) và 'work' (công việc). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động vá lại quần áo rách hoặc tạo ra vải mới từ những mảnh vải vụn. Dần dần, kỹ thuật này phát triển thành một loại hình nghệ thuật trang trí phức tạp, tạo nên những họa tiết độc đáo từ nhiều mảnh vải khác nhau, đặc biệt phổ biến trong việc làm chăn.

Nguồn gốc thực tiễn

Trong quá khứ, khi vật liệu còn khan hiếm, người ta thường không vứt bỏ những mảnh vải nhỏ còn sót lại. Thay vào đó, họ khéo léo cắt và khâu chúng lại với nhau để tạo ra những vật dụng mới như chăn, thảm, hoặc quần áo. Việc này vừa tiết kiệm, vừa tạo ra những sản phẩm bền, ấm áp và có tính thẩm mỹ độc đáo, mỗi mảnh vải lại có thể mang một câu chuyện riêng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ kỹ thuật may ghép vải, tạo ra các sản phẩm như chăn, gối, quần áo. Nghĩa bóng có thể ám chỉ sự kết hợp hỗn tạp của nhiều thứ khác nhau.

Prepositions

of

patchwork of: được dùng để chỉ một sản phẩm hoặc tình huống được tạo ra từ nhiều thành phần khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patchwork
  • colorful colorful patchwork
    (tấm chắp vá đầy màu sắc)
  • intricate intricate patchwork
    (tấm chắp vá tinh xảo/phức tạp)
  • beautiful beautiful patchwork
    (tấm chắp vá đẹp đẽ)
  • ragged ragged patchwork
    (tấm chắp vá rách rưới/tả tơi)
Verb + patchwork
  • create create patchwork
    (tạo ra tác phẩm chắp vá)
  • make make patchwork
    (làm đồ chắp vá)
  • sew sew patchwork
    (may đồ chắp vá)
Patchwork + Noun
  • quilt patchwork quilt
    (chăn chắp vá)
  • design patchwork design
    (thiết kế chắp vá)
  • fabric patchwork fabric
    (vải chắp vá)

Idioms

  • a patchwork of something

    một sự kết hợp/tập hợp chắp vá của nhiều thứ khác nhau (thường là không đồng nhất, không có tổ chức hoặc không liên kết chặt chẽ)

    "The city has a patchwork of different architectural styles, from modern skyscrapers to colonial buildings."

    (Thành phố có một sự pha trộn chắp vá của nhiều phong cách kiến trúc khác nhau, từ nhà chọc trời hiện đại đến các tòa nhà thuộc địa.)

  • a patchwork solution/policy

    một giải pháp/chính sách chắp vá, không toàn diện, được tạo ra từ nhiều phần riêng lẻ không thống nhất hoặc không có kế hoạch tổng thể

    "The government's new policy is a patchwork solution to the complex problem of unemployment."

    (Chính sách mới của chính phủ là một giải pháp chắp vá cho vấn đề thất nghiệp phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patchwork

noun
Lật mặt

Công việc may vá mà trong đó các mảnh vật liệu khác nhau được may lại với nhau để tạo thành một thiết kế.

"She made a beautiful patchwork quilt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced patchwork more diligently, she would have won the quilting competition.
Nếu cô ấy đã luyện tập chắp vá chăm chỉ hơn, cô ấy đã thắng cuộc thi làm chăn bông.
Phủ định
If the designers had not used a patchwork design, the fashion show might not have been so successful.
Nếu các nhà thiết kế không sử dụng thiết kế chắp vá, buổi trình diễn thời trang có lẽ đã không thành công đến vậy.
Nghi vấn
Would the quilt have been more valuable if she had used antique patchwork fabrics?
Chiếc chăn bông có giá trị hơn nếu cô ấy đã sử dụng vải chắp vá cổ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patchwork quilt was beautifully crafted by skilled artisans.
Chiếc chăn chắp vá được chế tạo một cách tuyệt đẹp bởi những người thợ thủ công lành nghề.
Phủ định
The patchwork design was not considered appropriate for the formal dining room.
Thiết kế chắp vá không được coi là phù hợp cho phòng ăn trang trọng.
Nghi vấn
Was the patchwork banner displayed at the festival?
Biểu ngữ chắp vá có được trưng bày tại lễ hội không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quilt is patchwork.
Tấm chăn là kiểu chắp vá.
Phủ định
Isabelle does not like patchwork designs.
Isabelle không thích các thiết kế chắp vá.
Nghi vấn
Is this bag made of patchwork?
Chiếc túi này có được làm từ vải chắp vá không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is fond of patchwork.
Cô ấy thích làm đồ chắp vá.
Phủ định
He does not like patchwork quilts.
Anh ấy không thích những chiếc chăn chắp vá.
Nghi vấn
Does she make patchwork bags?
Cô ấy có làm túi chắp vá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patchwork".

Nghệ thuật chăn chắp vá (Quilting) ở Mỹ

Nghệ thuật chắp vá (quilting) là một truyền thống lâu đời và có ý nghĩa văn hóa sâu sắc ở Bắc Mỹ, đặc biệt là trong lịch sử di cư và lập nghiệp của những người tiên phong. Những chiếc chăn chắp vá không chỉ là vật dụng giữ ấm mà còn là tác phẩm nghệ thuật, thường được làm thủ công từ những mảnh vải có ý nghĩa riêng (như quần áo cũ của người thân, vải vụn từ các sự kiện...). Mỗi chiếc chăn có thể kể một câu chuyện về gia đình, lịch sử hoặc những kỷ niệm quý giá.

Biểu tượng của sự đa dạng và hợp nhất

Ngoài ý nghĩa đen chỉ các vật dụng làm từ vải vụn, 'patchwork' còn được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một tập hợp các yếu tố đa dạng, đôi khi không đồng nhất hoặc có vẻ rời rạc, nhưng lại cùng tồn tại và tạo thành một tổng thể. Nó có thể ám chỉ sự phong phú, đa dạng về văn hóa, ý tưởng, luật pháp hay cấu trúc xã hội trong một quốc gia, nơi nhiều yếu tố khác biệt cùng tồn tại và tạo nên bức tranh chung.