hodgepodge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A confused mixture; a jumble.
Vietnamese Meaning
Một mớ hỗn độn, một sự pha trộn lộn xộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report was a hodgepodge of unrelated statistics and anecdotes."
"Bản báo cáo là một mớ hỗn độn những số liệu thống kê và giai thoại không liên quan đến nhau."
-
"The room was a hodgepodge of furniture styles."
"Căn phòng là một mớ hỗn độn các phong cách nội thất."
-
"The novel is a hodgepodge of genres."
"Cuốn tiểu thuyết là một sự pha trộn lộn xộn các thể loại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hodgepodge | Một mớ hỗn độn, một tập hợp lộn xộn của nhiều thứ không liên quan hoặc không được sắp xếp theo trật tự. |
| Noun | hotchpotch | Từ đồng nghĩa với 'hodgepodge', cũng có nghĩa là một mớ hỗn độn, lộn xộn. Thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý cũ để chỉ việc gộp tài sản. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hodgepodge' thường được dùng để chỉ một tập hợp lộn xộn của nhiều thứ khác nhau, thiếu tính tổ chức hoặc trật tự. Nó mang sắc thái tiêu cực nhẹ, gợi ý sự thiếu nhất quán hoặc tính đồng nhất. So với 'mixture' (sự pha trộn) hay 'assortment' (tuyển chọn), 'hodgepodge' nhấn mạnh sự lộn xộn và thiếu kế hoạch hơn.
Prepositions
'Hodgepodge of' thường được dùng để chỉ những thành phần tạo nên mớ hỗn độn đó (ví dụ: a hodgepodge of ideas). 'In a hodgepodge' dùng để diễn tả trạng thái lộn xộn, không có trật tự (ví dụ: The documents were in a hodgepodge).
Collocations (Từ đi kèm)
-
confusing a confusing hodgepodge (một mớ hỗn độn gây bối rối)
-
random a random hodgepodge (một mớ hỗn độn ngẫu nhiên)
-
complete a complete hodgepodge (một mớ hỗn độn hoàn toàn)
-
of ideas a hodgepodge of ideas (một mớ hỗn độn các ý tưởng)
-
of styles a hodgepodge of styles (một mớ hỗn độn các phong cách)
-
of elements a hodgepodge of elements (một mớ hỗn độn các yếu tố)
-
create to create a hodgepodge (tạo ra một mớ hỗn độn)
Idioms
-
a hodgepodge of something
Một tập hợp lộn xộn, không mạch lạc của nhiều thứ khác nhau (ý tưởng, phong cách, yếu tố...).
"The new government policy is a hodgepodge of different proposals from various parties."
(Chính sách mới của chính phủ là một mớ hỗn độn các đề xuất khác nhau từ nhiều đảng phái.)
-
turn into a hodgepodge
Trở thành một mớ hỗn độn, mất đi sự sắp xếp, trật tự hoặc sự mạch lạc.
"Without clear guidance, the project quickly turned into a hodgepodge of disconnected tasks."
(Không có hướng dẫn rõ ràng, dự án nhanh chóng trở thành một mớ hỗn độn các nhiệm vụ không liên kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hodgepodge
nounMột mớ hỗn độn, một sự pha trộn lộn xộn.
"The report was a hodgepodge of unrelated statistics and anecdotes."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the stew was a hodgepodge of vegetables and meat was obvious from its appearance. |
Việc món hầm là một mớ hỗn độn các loại rau và thịt trở nên hiển nhiên từ vẻ ngoài của nó. |
| Phủ định | What the chef created wasn't a hodgepodge; it was a carefully curated dish. |
Những gì đầu bếp tạo ra không phải là một mớ hỗn độn; đó là một món ăn được lựa chọn cẩn thận. |
| Nghi vấn | Whether the collection is a valuable anthology or just a hodgepodge of random items is still under debate. |
Việc bộ sưu tập là một tuyển tập có giá trị hay chỉ là một mớ hỗn độn các vật phẩm ngẫu nhiên vẫn đang được tranh luận. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stew, a hodgepodge of vegetables and meat, was surprisingly delicious. |
Món hầm, một mớ hỗn độn gồm rau và thịt, lại ngon một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | This project, not a hodgepodge of random ideas, requires careful planning and execution. |
Dự án này, không phải là một mớ hỗn độn những ý tưởng ngẫu nhiên, đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận. |
| Nghi vấn | Is this collection, a hodgepodge of different styles, representative of her overall artistic vision? |
Bộ sưu tập này, một mớ hỗn độn các phong cách khác nhau, có đại diện cho tầm nhìn nghệ thuật tổng thể của cô ấy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you throw everything into a pot, you get a hodgepodge. |
Nếu bạn ném mọi thứ vào một cái nồi, bạn sẽ có được một mớ hỗn độn. |
| Phủ định | When you don't separate ingredients, you don't avoid a hodgepodge. |
Khi bạn không phân loại các nguyên liệu, bạn không tránh khỏi một mớ hỗn độn. |
| Nghi vấn | If you mix all the paints together, do you create a hodgepodge of colors? |
Nếu bạn trộn tất cả các loại sơn lại với nhau, bạn có tạo ra một mớ hỗn độn màu sắc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hodgepodge".
