(Top Banner Ad)
patent infringement
C1
Noun C1 Luật sở hữu trí tuệ

patent infringement

UK: /ˈpeɪtənt ɪnˈfrɪndʒmənt/ • US: /ˈpætənt ɪnˈfrɪndʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

xâm phạm bằng sáng chế vi phạm bằng sáng chế sự xâm phạm quyền sáng chế sự vi phạm quyền sáng chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of violating a patent; the unauthorized making, using, or selling of a patented invention during the term of the patent.

Vietnamese Meaning

Hành vi xâm phạm bằng sáng chế; việc tạo ra, sử dụng hoặc bán một sáng chế được cấp bằng sáng chế mà không được phép trong thời hạn hiệu lực của bằng sáng chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was sued for patent infringement."

    "Công ty đã bị kiện vì xâm phạm bằng sáng chế."

  • "The court found that the defendant had committed patent infringement."

    "Tòa án nhận thấy rằng bị cáo đã thực hiện hành vi xâm phạm bằng sáng chế."

  • "The company is facing a lawsuit for alleged patent infringement."

    "Công ty đang phải đối mặt với một vụ kiện vì cáo buộc xâm phạm bằng sáng chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patent Bằng sáng chế, độc quyền sáng chế (quyền được pháp luật bảo vệ cho một phát minh)
Verb patent Đăng ký bằng sáng chế (cho một phát minh)
Verb infringe Xâm phạm, vi phạm (một quyền, luật lệ)
Noun infringement Sự xâm phạm, sự vi phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật sở hữu trí tuệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patens (open, accessible)
English (Medieval)
patent (letters patent - open letter granting rights)
Latin
infringere (to break, violate)
English (Medieval)
infringement (violation)
English (Modern)
patent infringement

Nguồn Gốc của 'Patent'

Từ 'patent' xuất phát từ 'letters patent' (văn bằng mở) thời Trung Cổ, là những văn bản chính thức do nhà vua ban hành, trao quyền đặc biệt cho một cá nhân hoặc tổ chức. Ban đầu, nó có nghĩa là một tài liệu công khai thể hiện sự cho phép hoặc đặc quyền.

Nguồn Gốc của 'Infringement'

Từ 'infringement' đến từ tiếng Latin 'infringere', có nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'vi phạm'. Trong bối cảnh pháp lý, nó đề cập đến hành động vi phạm một quy tắc, luật lệ hoặc quyền.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất pháp lý và thường được sử dụng trong các vụ kiện tụng liên quan đến sở hữu trí tuệ. Nó nhấn mạnh sự vi phạm quyền độc quyền được bảo vệ bởi bằng sáng chế.

Prepositions

of for

'infringement of a patent' (xâm phạm bằng sáng chế nào đó cụ thể); 'infringement action for patent' (hành động pháp lý vì xâm phạm bằng sáng chế). Giới từ 'of' thường đi sau danh từ 'infringement' để chỉ đối tượng bị xâm phạm. Giới từ 'for' dùng để chỉ mục đích của một hành động (ví dụ kiện tụng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patent infringement
  • willful patent infringement
    (hành vi xâm phạm bằng sáng chế cố ý)
  • direct patent infringement
    (xâm phạm trực tiếp bằng sáng chế)
  • indirect patent infringement
    (xâm phạm gián tiếp bằng sáng chế)
Verb + patent infringement
  • commit patent infringement
    (thực hiện hành vi xâm phạm bằng sáng chế)
  • allege patent infringement
    (cáo buộc xâm phạm bằng sáng chế)
  • prove patent infringement
    (chứng minh hành vi xâm phạm bằng sáng chế)

Idioms

  • to be on thin ice regarding patent infringement

    ở trong tình thế nguy hiểm, có nguy cơ bị cáo buộc xâm phạm bằng sáng chế

    "The company is on thin ice regarding patent infringement with their new product."

    (Công ty đang ở trong tình thế nguy hiểm liên quan đến việc xâm phạm bằng sáng chế với sản phẩm mới của họ.)

  • skirt the edges of patent infringement

    lách luật, cố gắng tránh xâm phạm bằng sáng chế một cách khéo léo

    "They tried to skirt the edges of patent infringement by making slight modifications to the design."

    (Họ cố gắng lách luật về xâm phạm bằng sáng chế bằng cách sửa đổi thiết kế một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patent infringement

Noun
Lật mặt

Hành vi xâm phạm bằng sáng chế; việc tạo ra, sử dụng hoặc bán một sáng chế được cấp bằng sáng chế mà không được phép trong thời hạn hiệu lực của bằng sáng chế.

"The company was sued for patent infringement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawsuit, which addressed patent infringement, resulted in a significant settlement for the plaintiff.
Vụ kiện, mà giải quyết vấn đề vi phạm bằng sáng chế, đã dẫn đến một khoản dàn xếp đáng kể cho nguyên đơn.
Phủ định
There was no evidence of patent infringement, which the judge confirmed after reviewing the documents.
Không có bằng chứng về vi phạm bằng sáng chế, điều mà thẩm phán xác nhận sau khi xem xét các tài liệu.
Nghi vấn
Is this the technology whose patent infringement case is currently under investigation by the authorities?
Đây có phải là công nghệ mà vụ việc vi phạm bằng sáng chế đang được các nhà chức trách điều tra không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's patent infringement resulted in a hefty fine.
Hành vi xâm phạm bằng sáng chế của công ty đã dẫn đến một khoản tiền phạt lớn.
Phủ định
The inventor's patent infringement wasn't intentional; it was due to a misunderstanding.
Hành vi xâm phạm bằng sáng chế của nhà phát minh không phải là cố ý; nó là do một sự hiểu lầm.
Nghi vấn
Was it Johnson & Johnson's patent infringement that led to the product recall?
Có phải hành vi xâm phạm bằng sáng chế của Johnson & Johnson đã dẫn đến việc thu hồi sản phẩm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patent infringement".

Tầm Quan Trọng của Bằng Sáng Chế

Bằng sáng chế đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. Chúng bảo vệ quyền của các nhà phát minh, cho phép họ thu lợi từ những ý tưởng của mình và thúc đẩy đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.

Văn Hóa kiện tụng

Ở một số quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các vụ kiện về xâm phạm bằng sáng chế là khá phổ biến. Điều này có thể dẫn đến các cuộc chiến pháp lý tốn kém giữa các công ty.