(Top Banner Ad)
path of virtue
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Triết học, Đạo đức học, Tôn giáo

path of virtue

UK: /pɑːθ əv ˈvɜːtjuː/ • US: /pæθ əv ˈvɜːrtʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

con đường đức hạnh đạo đức đường tu nhân hướng thiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of living or behaving that is morally good and right.

Vietnamese Meaning

Một cách sống hoặc hành xử mà đạo đức tốt và đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dedicated his life to guiding others on the path of virtue."

    "Ông ấy đã cống hiến cuộc đời mình để hướng dẫn người khác trên con đường đức hạnh."

  • "Following the path of virtue is not always easy, but it is always rewarding."

    "Đi theo con đường đức hạnh không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng nó luôn mang lại phần thưởng xứng đáng."

  • "The ancient philosophers emphasized the importance of the path of virtue in achieving happiness."

    "Các nhà triết học cổ đại nhấn mạnh tầm quan trọng của con đường đức hạnh trong việc đạt được hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virtue đức hạnh, phẩm hạnh
Adjective virtuous có đạo đức, có đức hạnh
Adverb virtuously một cách có đạo đức, một cách có đức hạnh
Noun virtuousness tính có đạo đức, sự đức hạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đạo đức học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pént-
Proto-Germanic
*fanþaz
Old English
pæþ
Latin
virtus
Old French
vertu
Middle English
vertu
Modern English
path of virtue

Nguồn gốc 'Virtue'

Từ 'virtue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'virtus', ban đầu có nghĩa là 'sức mạnh, sự dũng cảm, phẩm chất của một người đàn ông' (từ 'vir' có nghĩa là 'người đàn ông'). Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa rộng hơn là 'phẩm chất đạo đức xuất sắc' hay 'đức hạnh', đề cập đến những hành vi và suy nghĩ tốt đẹp.

Nguồn gốc 'Path'

Từ 'path' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'pæþ' và có họ hàng với các từ Germanic khác chỉ 'lối đi, đường mòn'. Ban đầu, nó chỉ một con đường vật lý, nhưng nhanh chóng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một 'hướng đi trong cuộc sống', 'một cách hành động' hoặc 'một nguyên tắc đạo đức', như trong cụm 'path of virtue'.

Sự kết hợp

Cụm 'path of virtue' là sự kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh, sử dụng nghĩa bóng của 'path' (con đường đời, cách sống) và nghĩa đạo đức của 'virtue' (đức hạnh). Nó xuất hiện trong văn học và triết học để mô tả một cuộc sống được định hướng bởi các giá trị đạo đức cao đẹp.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa trang trọng, đề cập đến sự lựa chọn và tuân theo những nguyên tắc đạo đức cao thượng. 'Path' ở đây không chỉ là con đường vật lý mà là một lộ trình, một quá trình liên tục. 'Virtue' không chỉ đơn thuần là đức tính tốt mà còn là sự xuất sắc về mặt đạo đức, sự tuân thủ những giá trị cao đẹp.

Prepositions

on along towards

- 'on the path of virtue': nhấn mạnh sự tham gia, dấn thân vào con đường đạo đức.
- 'along the path of virtue': nhấn mạnh sự tiếp tục, tiến triển trên con đường đạo đức.
- 'towards the path of virtue': nhấn mạnh hướng đi, mục tiêu hướng tới con đường đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + path of virtue
  • the straight the straight path of virtue
    (con đường đức hạnh ngay thẳng)
  • the narrow the narrow path of virtue
    (con đường đức hạnh hẹp hòi/khó khăn)
  • the arduous the arduous path of virtue
    (con đường đức hạnh gian nan)
Verb + path of virtue
  • follow follow the path of virtue
    (đi theo/tuân theo con đường đức hạnh)
  • tread tread the path of virtue
    (bước đi/dấn bước trên con đường đức hạnh)
  • stray from stray from the path of virtue
    (lạc lối/chệch hướng khỏi con đường đức hạnh)
  • return to return to the path of virtue
    (quay lại con đường đức hạnh)
  • guide someone onto guide someone onto the path of virtue
    (hướng dẫn ai đó đi trên con đường đức hạnh)

Idioms

  • tread the path of virtue

    sống một cuộc đời có đạo đức, đi theo con đường đức hạnh

    "She resolved to tread the path of virtue despite the temptations of the world."

    (Cô ấy quyết tâm đi theo con đường đức hạnh bất chấp những cám dỗ của thế giới.)

  • stray from the path of virtue

    lạc lối khỏi con đường đạo đức, sa ngã

    "Many fear that without proper guidance, young people might stray from the path of virtue."

    (Nhiều người lo sợ rằng nếu không có sự hướng dẫn đúng đắn, giới trẻ có thể lạc lối khỏi con đường đức hạnh.)

  • the straight and narrow (path)

    con đường chính nghĩa, lối sống trung thực và có đạo đức (thường khó khăn)

    "After years of trouble, he finally decided to walk the straight and narrow path."

    (Sau nhiều năm gặp rắc rối, cuối cùng anh ấy đã quyết định sống một cuộc đời trung thực và có đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

path of virtue

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một cách sống hoặc hành xử mà đạo đức tốt và đúng đắn.

"He dedicated his life to guiding others on the path of virtue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Following the path of virtue leads to inner peace.
Đi theo con đường đức hạnh dẫn đến sự bình yên trong tâm hồn.
Phủ định
He does not always choose the path of virtue, which sometimes leads to regret.
Anh ấy không phải lúc nào cũng chọn con đường đức hạnh, điều này đôi khi dẫn đến sự hối tiếc.
Nghi vấn
Is the path of virtue always the easiest option?
Liệu con đường đức hạnh có phải lúc nào cũng là lựa chọn dễ dàng nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "path of virtue".

Triết học Hy Lạp cổ đại

Khái niệm 'đức hạnh' (virtue) là trung tâm của triết học Hy Lạp cổ đại. Plato và Aristotle đều thảo luận sâu rộng về ý nghĩa của 'arete' (đức hạnh hay sự xuất sắc), coi đó là chìa khóa để đạt được 'eudaimonia' (cuộc sống tốt đẹp, hạnh phúc thực sự). Đối với họ, 'con đường đức hạnh' là con đường dẫn đến sự hoàn thiện bản thân và một xã hội lý tưởng.

Ý nghĩa tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, 'con đường đức hạnh' mang một ý nghĩa sâu sắc. Ví dụ, trong Kitô giáo, 'con đường hẹp' thường được dùng để chỉ lối sống đúng đắn, tuân thủ các giáo điều và nguyên tắc đạo đức, trái ngược với 'con đường rộng' dẫn đến sự hư hoại. Đi theo con đường này đòi hỏi sự hy sinh, kiên trì và niềm tin mạnh mẽ.