(Top Banner Ad)
path of vice
C1
Noun Phrase C1 Đạo đức học, Tôn giáo, Văn học

path of vice

UK: No standard pronunciation as a phrase. Pronunciation of individual words: /pɑːθ/, /ʌv/, /vaɪs/ • US: No standard pronunciation as a phrase. Pronunciation of individual words: /pæθ/, /ʌv/, /vaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

con đường tội lỗi bước đường lầm lạc vết xe đổ của tội lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A course of action or way of life characterized by immoral or wicked behavior.

Vietnamese Meaning

Một con đường hành động hoặc lối sống đặc trưng bởi hành vi vô đạo đức hoặc xấu xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He chose the path of vice, leading to his ultimate downfall."

    "Anh ta đã chọn con đường tội lỗi, dẫn đến sự suy sụp cuối cùng."

  • "The novel explores the dangers of following the path of vice."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá những nguy hiểm của việc đi theo con đường tội lỗi."

  • "He warned his son about the allure of the path of vice."

    "Anh ta cảnh báo con trai mình về sự quyến rũ của con đường tội lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun path Con đường, lối đi, lộ trình
Noun pathway Lối đi nhỏ, đường mòn
Noun vice Thói xấu, tật xấu, điều ác, sự trụy lạc
Adjective vicious Độc ác, hiểm độc, tàn bạo
Adverb viciously Một cách độc ác, tàn bạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pent-
Proto-Germanic
*paþaz
Old English
pæþ
English
path
Latin
vitium
Old French
vice
English
vice

Nguồn gốc của "con đường tội lỗi"

Cụm từ "path of vice" là một sự kết hợp mang tính ẩn dụ của hai từ riêng biệt. Từ "path" (con đường) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Old English, chỉ lối đi vật lý hoặc một lộ trình. Từ "vice" (thói xấu, tội lỗi) xuất phát từ tiếng Latin 'vitium', có nghĩa là khuyết điểm, lỗi lầm hoặc tật xấu. Khi kết hợp, "path of vice" tạo ra hình ảnh một con đường trừu tượng mà một người lựa chọn hoặc bị lôi kéo vào, dẫn đến sự suy đồi về đạo đức, những hành vi xấu xa hoặc hậu quả tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một cuộc sống đầy tội lỗi, cám dỗ và sự suy đồi về mặt đạo đức. 'Path' (con đường) ở đây mang nghĩa ẩn dụ về một hướng đi trong cuộc đời, còn 'vice' (thói xấu) đại diện cho những hành vi sai trái, tội lỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + path of vice
  • follow follow the path of vice
    (đi theo con đường tội lỗi)
  • lead (someone) down lead someone down the path of vice
    (dẫn dắt ai đó vào con đường tội lỗi)
  • stray onto stray onto the path of vice
    (lạc lối vào con đường tội lỗi)
  • avoid avoid the path of vice
    (tránh xa con đường tội lỗi)
Tính từ + path of vice
  • dangerous dangerous path of vice
    (con đường tội lỗi nguy hiểm)
  • slippery slippery path of vice
    (con đường tội lỗi trơn trượt (dễ sa ngã))
  • tempting tempting path of vice
    (con đường tội lỗi đầy cám dỗ)

Idioms

  • go down the path of vice

    sa vào con đường tội lỗi, sa ngã

    "Without proper guidance, young individuals can easily go down the path of vice."

    (Nếu không có sự hướng dẫn đúng đắn, những người trẻ có thể dễ dàng sa vào con đường tội lỗi.)

  • lead someone down the path of vice

    dẫn dắt ai đó vào con đường tội lỗi

    "Bad company can lead an innocent person down the path of vice."

    (Bạn bè xấu có thể dẫn dắt một người vô tội vào con đường tội lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

path of vice

Noun Phrase
Lật mặt

Một con đường hành động hoặc lối sống đặc trưng bởi hành vi vô đạo đức hoặc xấu xa.

"He chose the path of vice, leading to his ultimate downfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "path of vice".

Trong Triết học và Tôn giáo

Khái niệm "path of vice" thường xuyên xuất hiện trong các giáo lý tôn giáo và hệ thống triết học, đặc biệt là Kitô giáo và Phật giáo, nơi nó đại diện cho sự lựa chọn chống lại đạo đức, luân lý và các giá trị tinh thần. Nó là đối lập với "path of virtue" (con đường đức hạnh) và thường được dùng để cảnh báo về những hậu quả tiêu cực của việc theo đuổi dục vọng, tham lam hoặc thói hư tật xấu.

Chủ đề trong Văn học và Nghệ thuật

"Path of vice" là một chủ đề mạnh mẽ trong văn học, phim ảnh và nghệ thuật, được sử dụng để miêu tả sự suy đồi của các nhân vật, sự cám dỗ của quyền lực, tiền bạc hoặc dục vọng. Các câu chuyện thường khắc họa hành trình sa ngã và những hậu quả bi thảm của việc đi theo con đường này, từ đó mang lại thông điệp giáo dục và cảnh báo cho người xem/độc giả.