(Top Banner Ad)
goodness
B2
noun B2 Đạo đức, Triết học, Cảm xúc

goodness

UK: /ˈɡʊdnəs/ • US: /ˈɡʊdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

lòng tốt đức hạnh phẩm chất tốt trời ơi!
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being good; virtue, merit, or kindness.

Vietnamese Meaning

Đức tính tốt; sự tốt lành, phẩm chất tốt, lòng nhân ái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was known for her goodness and generosity."

    "Cô ấy nổi tiếng vì lòng tốt và sự hào phóng của mình."

  • "I admire her goodness."

    "Tôi ngưỡng mộ lòng tốt của cô ấy."

  • "For goodness sake, hurry up!"

    "Vì trời đất ơi, nhanh lên!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi, có ích, lương thiện
Adverb well tốt, giỏi, khỏe mạnh (trạng thái, cách thức)
Adjective good-hearted tốt bụng, nhân hậu
Noun goodwill thiện chí, lòng tốt, sự ưu ái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Triết học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd
Old English
gōdnes
English
goodness

Nguồn gốc của 'goodness'

Từ 'goodness' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gōdnes'. Nó được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-nes' (tương đương với '-ness' hiện đại) vào tính từ 'gōd' (nghĩa là 'tốt' hoặc 'có giá trị'). Hậu tố '-ness' thường được dùng để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái, chất lượng hoặc phẩm chất của một sự vật hay hành động. Vì vậy, 'goodness' có nghĩa là 'trạng thái hoặc phẩm chất của sự tốt đẹp'.

Usage Note

Goodness thường được dùng để chỉ phẩm chất đạo đức cao đẹp hoặc lòng tốt tự nhiên. Nó có thể đề cập đến sự tử tế, hào phóng, hoặc đơn giản là sự không độc ác. So sánh với 'kindness' (lòng tốt), 'goodness' có phạm vi rộng hơn, bao hàm cả sự chính trực và phẩm hạnh.

Prepositions

of in

'Goodness of' thường đi với một người hoặc một vật, chỉ phẩm chất tốt của người hoặc vật đó (ví dụ: the goodness of her heart). 'In goodness' thường được dùng trong các thành ngữ hoặc cụm từ cố định (ví dụ: in all goodness).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goodness
  • sheer sheer goodness
    (lòng tốt thuần khiết, tuyệt đối)
  • pure pure goodness
    (lòng tốt trong sáng, thuần khiết)
  • divine divine goodness
    (lòng tốt thiêng liêng, của Chúa)
Verb + goodness
  • show show goodness
    (thể hiện lòng tốt)
  • radiate radiate goodness
    (tỏa ra lòng tốt, sự nhân hậu)
Phrases with goodness
  • full of full of goodness
    (tràn đầy lòng tốt, nhân hậu; rất bổ dưỡng (đồ ăn))
  • act of an act of goodness
    (một hành động tốt đẹp, một cử chỉ tử tế)

Idioms

  • for goodness sake

    Vì Chúa/Trời ơi! (diễn tả sự khó chịu, ngạc nhiên, hoặc cầu xin khẩn thiết)

    "Oh, for goodness sake, just tell me what happened!"

    (Ôi, vì Chúa/Trời ơi, nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi!)

  • thank goodness

    Ơn trời! May quá! (diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc vui mừng)

    "Thank goodness you're safe! I was so worried."

    (Ơn trời, bạn vẫn an toàn! Tôi đã lo lắng lắm.)

  • my goodness

    Chúa ơi! Trời đất ơi! (diễn tả sự ngạc nhiên, sốc, hoặc ngưỡng mộ)

    "My goodness, that's a huge cake! Did you bake it?"

    (Trời đất ơi, cái bánh đó to thật! Bạn tự nướng sao?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goodness

noun
Lật mặt

Đức tính tốt; sự tốt lành, phẩm chất tốt, lòng nhân ái.

"She was known for her goodness and generosity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her goodness is evident in her selfless acts.
Sự tốt bụng của cô ấy thể hiện rõ trong những hành động vị tha của cô ấy.
Phủ định
Is there not some goodness in everyone?
Chẳng lẽ không có chút tốt bụng nào trong mỗi người sao?
Nghi vấn
Is his heart filled with goodness?
Trái tim anh ấy có tràn đầy sự tốt bụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goodness".

Lòng tốt trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư tưởng Kitô giáo và triết học, lòng tốt (goodness) là một phẩm chất đạo đức trung tâm. Nó được coi là một giá trị cốt lõi, thường gắn liền với sự lương thiện, lòng trắc ẩn, sự giúp đỡ người khác và làm điều đúng đắn. Khái niệm 'goodness' cũng là nền tảng cho nhiều chuẩn mực xã hội và hành vi đạo đức.

Goodness và Sức khỏe

Ngoài ý nghĩa đạo đức, từ 'goodness' còn được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến dinh dưỡng. Khi nói một món ăn 'full of goodness', nó ngụ ý món ăn đó rất bổ dưỡng, giàu vitamin và khoáng chất, tốt cho sức khỏe. Đây là một cách hiểu phổ biến trong các quảng cáo thực phẩm hoặc khi khuyến khích ăn uống lành mạnh.