(Top Banner Ad)
wicked way
B2
Tính từ B2 Chung

wicked way

UK: /ˈwɪkɪd/ • US: /ˈwɪkɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cách tồi tệ cách độc ác cách xấu xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evil or morally wrong.

Vietnamese Meaning

Xấu xa, độc ác, tồi tệ về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wizard had a wicked way of dealing with his enemies."

    "Vị phù thủy có một cách độc ác để đối phó với kẻ thù của mình."

  • "He achieved his goals in a wicked way, betraying all his friends."

    "Anh ta đạt được mục tiêu của mình bằng một cách tồi tệ, phản bội tất cả bạn bè."

  • "The dictator had a wicked way of suppressing dissent."

    "Nhà độc tài có một cách tàn ác để đàn áp sự bất đồng chính kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wicked độc ác, tàn nhẫn, sai trái
Noun wickedness sự độc ác, sự tàn nhẫn, hành vi sai trái
Adverb wickedly một cách độc ác, một cách sai trái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wegh- (to go, transport)
Proto-Germanic
*wegaz (path)
Old English
weg (path, road, journey, manner)
Old English
wicca (male sorcerer), wicce (female witch)
Old English
wicced (having the qualities of a witch, evil, accursed)
Middle English
wicked (evil, morally bad)
Modern English
wicked way (an evil manner, path, or method)

Nguồn gốc từ 'Witch' (Phù thủy)

Từ 'wicked' ban đầu có liên quan đến 'witch' (phù thủy) trong tiếng Anh cổ. 'Wicced' có nghĩa là 'mang đặc tính của phù thủy' hoặc 'bị nguyền rủa'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'tàn ác', 'độc địa' hoặc 'vô đạo đức', mô tả những hành vi sai trái hoặc độc ác.

Ý nghĩa đa dạng của 'Way'

'Way' không chỉ có nghĩa là 'con đường' vật lý mà còn ám chỉ 'cách thức', 'phương pháp' hoặc 'kiểu cách'. Vì vậy, 'wicked way' có thể hiểu là 'con đường tội lỗi' hoặc 'cách hành xử độc ác', không chỉ là một lối đi cụ thể mà còn là một lối sống, một thái độ.

Usage Note

Khi 'wicked' mang nghĩa tiêu cực, nó thường ám chỉ sự độc ác, gian xảo hoặc có hại. Trong ngữ cảnh 'wicked way', nó nhấn mạnh phương pháp hoặc hành động được thực hiện là xấu xa, không chính đáng.
Trong văn nói thông tục, 'wicked' có thể mang nghĩa tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc ấn tượng mạnh mẽ. Tuy nhiên, trong cụm 'wicked way', nghĩa này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wicked way(s)
  • turn from one's wicked ways
    (từ bỏ những thói hư tật xấu/con đường tội lỗi của mình)
  • abandon one's wicked ways
    (từ bỏ con đường tội lỗi của mình)
  • pursue a wicked way
    (theo đuổi một con đường sai trái/độc ác)
  • walk in wicked ways
    (sống trong tội lỗi, hành xử độc ác)
  • repent of one's wicked ways
    (ăn năn về những hành vi độc ác của mình)
Prepositional Phrase + wicked way(s)
  • lead someone down a wicked way
    (dẫn dắt ai đó vào con đường tội lỗi)

Idioms

  • Turn from one's wicked ways

    Thay đổi cách sống, từ bỏ những hành vi sai trái, độc ác để trở thành người tốt hơn.

    "After years of crime, he finally decided to turn from his wicked ways."

    (Sau nhiều năm phạm tội, cuối cùng anh ta đã quyết định từ bỏ con đường tội lỗi của mình.)

  • Lead someone down a wicked way

    Dụ dỗ, lôi kéo hoặc hướng dẫn ai đó vào con đường sai trái, vô đạo đức.

    "His friends tried to lead him down a wicked way, but he resisted."

    (Bạn bè anh ta cố gắng lôi kéo anh ta vào con đường tội lỗi, nhưng anh ta đã cưỡng lại.)

  • Walk in wicked ways

    Sống hoặc hành xử theo một cách độc ác, vô đạo đức; liên tục phạm lỗi hoặc làm điều xấu.

    "The villagers believed that the sorcerer walked in wicked ways."

    (Dân làng tin rằng tên phù thủy hành xử theo những cách độc ác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wicked way

Tính từ
Lật mặt

Xấu xa, độc ác, tồi tệ về mặt đạo đức.

"The wizard had a wicked way of dealing with his enemies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wizard was wicked to the villagers.
Phù thủy đã độc ác với dân làng.
Phủ định
She didn't treat her rivals in a wicked way.
Cô ấy đã không đối xử với đối thủ của mình một cách tồi tệ.
Nghi vấn
Did the queen act in a wicked manner?
Nữ hoàng có hành động một cách độc ác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wicked way".

Ý nghĩa tôn giáo và đạo đức

Trong nhiều văn hóa và tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, 'wicked way' thường được dùng để chỉ những hành vi vi phạm đạo đức, tội lỗi. Kinh Thánh thường kêu gọi con người 'từ bỏ những con đường độc ác của mình' ('turn from their wicked ways') để tìm kiếm sự cứu rỗi và hướng thiện. Nó nhấn mạnh sự lựa chọn giữa thiện và ác.

Chủ đề quen thuộc trong truyện cổ tích và văn học

Khái niệm 'wicked way' xuất hiện thường xuyên trong truyện cổ tích, thần thoại và văn học, nơi các nhân vật phản diện thường 'đi theo con đường độc ác' và các anh hùng phải chiến đấu để chống lại hoặc cứu vớt những người bị lôi kéo vào đó. Nó tượng trưng cho cuộc đấu tranh giữa cái thiện và cái ác trong xã hội và trong mỗi cá nhân.