wicked way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xấu xa, độc ác, tồi tệ về mặt đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wizard had a wicked way of dealing with his enemies."
"Vị phù thủy có một cách độc ác để đối phó với kẻ thù của mình."
-
"He achieved his goals in a wicked way, betraying all his friends."
"Anh ta đạt được mục tiêu của mình bằng một cách tồi tệ, phản bội tất cả bạn bè."
-
"The dictator had a wicked way of suppressing dissent."
"Nhà độc tài có một cách tàn ác để đàn áp sự bất đồng chính kiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wicked | độc ác, tàn nhẫn, sai trái |
| Noun | wickedness | sự độc ác, sự tàn nhẫn, hành vi sai trái |
| Adverb | wickedly | một cách độc ác, một cách sai trái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'wicked' mang nghĩa tiêu cực, nó thường ám chỉ sự độc ác, gian xảo hoặc có hại. Trong ngữ cảnh 'wicked way', nó nhấn mạnh phương pháp hoặc hành động được thực hiện là xấu xa, không chính đáng.
Trong văn nói thông tục, 'wicked' có thể mang nghĩa tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc ấn tượng mạnh mẽ. Tuy nhiên, trong cụm 'wicked way', nghĩa này ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
turn from one's wicked ways (từ bỏ những thói hư tật xấu/con đường tội lỗi của mình)
-
abandon one's wicked ways (từ bỏ con đường tội lỗi của mình)
-
pursue a wicked way (theo đuổi một con đường sai trái/độc ác)
-
walk in wicked ways (sống trong tội lỗi, hành xử độc ác)
-
repent of one's wicked ways (ăn năn về những hành vi độc ác của mình)
-
lead someone down a wicked way (dẫn dắt ai đó vào con đường tội lỗi)
Idioms
-
Turn from one's wicked ways
Thay đổi cách sống, từ bỏ những hành vi sai trái, độc ác để trở thành người tốt hơn.
"After years of crime, he finally decided to turn from his wicked ways."
(Sau nhiều năm phạm tội, cuối cùng anh ta đã quyết định từ bỏ con đường tội lỗi của mình.)
-
Lead someone down a wicked way
Dụ dỗ, lôi kéo hoặc hướng dẫn ai đó vào con đường sai trái, vô đạo đức.
"His friends tried to lead him down a wicked way, but he resisted."
(Bạn bè anh ta cố gắng lôi kéo anh ta vào con đường tội lỗi, nhưng anh ta đã cưỡng lại.)
-
Walk in wicked ways
Sống hoặc hành xử theo một cách độc ác, vô đạo đức; liên tục phạm lỗi hoặc làm điều xấu.
"The villagers believed that the sorcerer walked in wicked ways."
(Dân làng tin rằng tên phù thủy hành xử theo những cách độc ác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wicked way
Tính từXấu xa, độc ác, tồi tệ về mặt đạo đức.
"The wizard had a wicked way of dealing with his enemies."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wizard was wicked to the villagers. |
Phù thủy đã độc ác với dân làng. |
| Phủ định | She didn't treat her rivals in a wicked way. |
Cô ấy đã không đối xử với đối thủ của mình một cách tồi tệ. |
| Nghi vấn | Did the queen act in a wicked manner? |
Nữ hoàng có hành động một cách độc ác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wicked way".
