(Top Banner Ad)
patronage
C1
danh từ C1 Kinh tế, Chính trị, Nghệ thuật

patronage

UK: /ˈpætrənɪdʒ/ • US: /ˈpeɪtrənɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự bảo trợ sự đỡ đầu quyền bổ nhiệm sự ủng hộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The support, encouragement, privilege, or financial aid that an organization or individual bestows to another.

Vietnamese Meaning

Sự bảo trợ, sự đỡ đầu; sự ủng hộ, giúp đỡ (thường là tài chính) mà một tổ chức hoặc cá nhân dành cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist owes his success to the patronage of several wealthy individuals."

    "Nghệ sĩ này có được thành công là nhờ sự bảo trợ của một vài cá nhân giàu có."

  • "The museum relies on private patronage to fund its exhibitions."

    "Viện bảo tàng dựa vào sự bảo trợ tư nhân để tài trợ cho các cuộc triển lãm của mình."

  • "Political patronage is often criticized for promoting inefficiency and corruption."

    "Sự bảo trợ chính trị thường bị chỉ trích vì thúc đẩy sự kém hiệu quả và tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patron người bảo trợ, khách hàng quen
Verb patronize bảo trợ, đối xử kẻ cả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patronus
Old French
patronage
English
patronage

Nguồn Gốc của 'Patronage'

Từ 'patronage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'patronus', có nghĩa là 'người bảo trợ'. Trong xã hội La Mã cổ đại, 'patronus' là người bảo vệ và giúp đỡ những người yếu thế hơn (clients). Điều này dần phát triển thành ý nghĩa rộng hơn về sự hỗ trợ và ủng hộ mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'patronage' thường mang ý nghĩa về một mối quan hệ quyền lực, trong đó người bảo trợ có thể có ảnh hưởng nhất định đến người hoặc tổ chức được bảo trợ. Khác với 'sponsorship' mang tính thương mại và ràng buộc hợp đồng rõ ràng, 'patronage' thường mang tính cá nhân và lâu dài hơn.

Prepositions

of from

'Patronage of' được sử dụng để chỉ sự bảo trợ của ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'the patronage of the arts' (sự bảo trợ nghệ thuật). 'Patronage from' được sử dụng để chỉ sự bảo trợ đến từ ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'receiving patronage from a wealthy benefactor' (nhận được sự bảo trợ từ một nhà hảo tâm giàu có).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patronage
  • strong patronage
    (sự bảo trợ mạnh mẽ)
  • loyal patronage
    (sự bảo trợ trung thành)
  • political patronage
    (sự bảo trợ chính trị)
Verb + patronage
  • enjoy patronage
    (hưởng sự bảo trợ)
  • seek patronage
    (tìm kiếm sự bảo trợ)
  • offer patronage
    (cung cấp sự bảo trợ)

Idioms

  • Under the patronage of

    Dưới sự bảo trợ của

    "The event was held under the patronage of the Queen."

    (Sự kiện được tổ chức dưới sự bảo trợ của Nữ hoàng.)

  • Withdraw patronage

    Rút lại sự bảo trợ

    "The company decided to withdraw its patronage from the charity."

    (Công ty quyết định rút lại sự bảo trợ của mình khỏi tổ chức từ thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patronage

danh từ
Lật mặt

Sự bảo trợ, sự đỡ đầu; sự ủng hộ, giúp đỡ (thường là tài chính) mà một tổ chức hoặc cá nhân dành cho người khác.

"The artist owes his success to the patronage of several wealthy individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patronage".

Nghệ Thuật và Bảo Trợ

Trong lịch sử, bảo trợ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nghệ thuật. Các nhà quý tộc và người giàu có thường bảo trợ các nghệ sĩ, cung cấp tài chính để họ tạo ra các tác phẩm nghệ thuật. Điều này đã tạo ra nhiều kiệt tác mà chúng ta chiêm ngưỡng ngày nay.

Bảo Trợ trong Chính Trị

Trong chính trị, 'patronage' có thể liên quan đến việc bổ nhiệm người quen hoặc người ủng hộ vào các vị trí chính phủ, đôi khi dựa trên mối quan hệ cá nhân hơn là năng lực chuyên môn. Điều này có thể gây ra tranh cãi về tính công bằng và hiệu quả.