patronizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Treating someone as if you are better or more intelligent than them.
Vietnamese Meaning
Có thái độ hạ cố, coi thường người khác, tỏ vẻ ta đây thông minh hơn, giỏi giang hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I found his comments rather patronizing."
"Tôi thấy những lời nhận xét của anh ta khá là hạ cố."
-
"Don't be so patronizing to your younger brother."
"Đừng có tỏ vẻ bề trên với em trai của con như vậy."
-
"It's that patronizing tone of his that I can't stand."
"Chính cái giọng điệu hạ cố của anh ta là điều tôi không thể chịu đựng được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'patronizing' thể hiện một thái độ bề trên, hạ cố, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó khác với sự giúp đỡ chân thành ở chỗ người 'patronizing' không thực sự quan tâm đến lợi ích của người khác mà chỉ muốn thể hiện sự hơn người của mình. Cần phân biệt với 'condescending' (khinh khỉnh) - 'patronizing' nhẹ nhàng hơn, có thể ngụy trang dưới hình thức quan tâm, giúp đỡ.
Prepositions
'Patronizing to/towards someone': Thể hiện hành động hoặc thái độ hạ cố, coi thường đối với ai đó. Ví dụ: 'His tone was patronizing to young artists.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly patronizing (vô cùng ra vẻ bề trên)
-
utterly utterly patronizing (hoàn toàn mang tính hạ cố)
-
find find something patronizing (thấy điều gì đó có vẻ kẻ cả)
-
be be patronizing (ra vẻ bề trên, hạ cố)
Idioms
-
To talk down to someone in a patronizing way
Nói chuyện với ai đó theo cách hạ thấp, ra vẻ mình giỏi hơn.
"He's always talking down to me in a patronizing way."
(Anh ta luôn nói chuyện với tôi theo kiểu hạ thấp, ra vẻ ta đây.)
-
Don't be so patronizing!
Đừng có ra vẻ bề trên như vậy!
"I know what I'm doing, don't be so patronizing!"
(Tôi biết mình đang làm gì, đừng có ra vẻ bề trên như vậy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
patronizing
adjectiveCó thái độ hạ cố, coi thường người khác, tỏ vẻ ta đây thông minh hơn, giỏi giang hơn.
"I found his comments rather patronizing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patronizing".
