(Top Banner Ad)
patronizing
C1
adjective C1 Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

patronizing

UK: /ˈpæ.trə.naɪ.zɪŋ/ • US: /ˈpeɪ.trə.naɪ.zɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hạ cố ra vẻ bề trên coi thường xem thường khinh thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treating someone as if you are better or more intelligent than them.

Vietnamese Meaning

Có thái độ hạ cố, coi thường người khác, tỏ vẻ ta đây thông minh hơn, giỏi giang hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found his comments rather patronizing."

    "Tôi thấy những lời nhận xét của anh ta khá là hạ cố."

  • "Don't be so patronizing to your younger brother."

    "Đừng có tỏ vẻ bề trên với em trai của con như vậy."

  • "It's that patronizing tone of his that I can't stand."

    "Chính cái giọng điệu hạ cố của anh ta là điều tôi không thể chịu đựng được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb patronize ăn nói hoặc hành xử theo cách cho thấy bạn nghĩ mình tốt hơn hoặc thông minh hơn người khác
Noun patron khách hàng quen, người bảo trợ
Noun patronage sự bảo trợ, sự ủng hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patronus
French
patron
English
patronizing

Nguồn gốc của 'Patronizing'

Từ 'patronizing' xuất phát từ tiếng Latinh 'patronus', nghĩa là người bảo trợ hoặc người bảo vệ. Trong xã hội La Mã cổ đại, 'patronus' là người có quyền lực và địa vị cao hơn, bảo vệ và hỗ trợ những người yếu thế hơn. Theo thời gian, từ này phát triển mang ý nghĩa là đối xử với người khác một cách hạ cố, như thể mình ở vị trí cao hơn.

Usage Note

Tính từ 'patronizing' thể hiện một thái độ bề trên, hạ cố, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó khác với sự giúp đỡ chân thành ở chỗ người 'patronizing' không thực sự quan tâm đến lợi ích của người khác mà chỉ muốn thể hiện sự hơn người của mình. Cần phân biệt với 'condescending' (khinh khỉnh) - 'patronizing' nhẹ nhàng hơn, có thể ngụy trang dưới hình thức quan tâm, giúp đỡ.

Prepositions

to towards

'Patronizing to/towards someone': Thể hiện hành động hoặc thái độ hạ cố, coi thường đối với ai đó. Ví dụ: 'His tone was patronizing to young artists.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patronizing
  • incredibly incredibly patronizing
    (vô cùng ra vẻ bề trên)
  • utterly utterly patronizing
    (hoàn toàn mang tính hạ cố)
Verb + patronizing
  • find find something patronizing
    (thấy điều gì đó có vẻ kẻ cả)
  • be be patronizing
    (ra vẻ bề trên, hạ cố)

Idioms

  • To talk down to someone in a patronizing way

    Nói chuyện với ai đó theo cách hạ thấp, ra vẻ mình giỏi hơn.

    "He's always talking down to me in a patronizing way."

    (Anh ta luôn nói chuyện với tôi theo kiểu hạ thấp, ra vẻ ta đây.)

  • Don't be so patronizing!

    Đừng có ra vẻ bề trên như vậy!

    "I know what I'm doing, don't be so patronizing!"

    (Tôi biết mình đang làm gì, đừng có ra vẻ bề trên như vậy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patronizing

adjective
Lật mặt

Có thái độ hạ cố, coi thường người khác, tỏ vẻ ta đây thông minh hơn, giỏi giang hơn.

"I found his comments rather patronizing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patronizing".

Tính Khiêm Tốn và Sự Tôn Trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sự thẳng thắn và tự tin được đánh giá cao. Tuy nhiên, sự khác biệt văn hóa có thể dẫn đến việc một người bị coi là 'patronizing' khi họ chỉ đơn giản là cố gắng giải thích hoặc giúp đỡ người khác. Trong văn hóa Việt Nam, tính khiêm tốn và tôn trọng người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn là rất quan trọng. Vì vậy, cần phải cẩn trọng khi thể hiện ý kiến của mình để tránh bị hiểu lầm là 'patronizing'.