patronym
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A name derived from the name of a father or ancestor.
Vietnamese Meaning
Tên gọi có nguồn gốc từ tên của người cha hoặc tổ tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In some cultures, individuals are identified by their given name and a patronym."
"Trong một số nền văn hóa, các cá nhân được xác định bằng tên riêng và tên gọi theo tên cha."
-
"The Russian patronymic 'Ivanovich' means 'son of Ivan'."
"Tên gọi theo cha 'Ivanovich' trong tiếng Nga có nghĩa là 'con trai của Ivan'."
-
"The use of patronyms provides a way to trace ancestry in historical records."
"Việc sử dụng tên gọi theo cha cung cấp một cách để theo dõi tổ tiên trong các hồ sơ lịch sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | patronym | Danh từ có nguồn gốc từ tên của người cha (ví dụ, tên đệm ở Nga, tên họ ở Iceland). |
| Adjective/Noun | patronymic | 1. (Tính từ) Thuộc về hoặc liên quan đến tên có nguồn gốc từ tên cha. 2. (Danh từ) Một tên gọi có nguồn gốc từ tên cha. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Patronym thường được sử dụng để chỉ tên họ được hình thành bằng cách thêm một tiền tố hoặc hậu tố vào tên của cha hoặc tổ tiên. Ví dụ, trong tiếng Nga, các patronymic rất phổ biến và được sử dụng cùng với tên riêng để xác định một người. Sự khác biệt chính với surname là patronymic thay đổi theo thế hệ, trong khi surname được truyền lại một cách cố định. Patronymic nhấn mạnh dòng dõi trực hệ từ người cha, trong khi các tên gọi khác có thể liên quan đến nghề nghiệp, địa điểm hoặc đặc điểm cá nhân.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc. Ví dụ: 'a patronym of John' có nghĩa là một tên gọi có nguồn gốc từ tên John. Khi sử dụng 'from', nó nhấn mạnh quá trình hình thành hoặc bắt nguồn. Ví dụ: 'the patronym formed from the father's name'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common patronym (tên cha phổ biến)
-
traditional traditional patronym (tên cha truyền thống)
-
inherited inherited patronym (tên cha được thừa hưởng)
-
bear bear a patronym (mang một tên cha (có tên cha))
-
adopt adopt a patronym (nhận tên cha (như tên họ))
-
derive derive a patronym from (tạo tên cha từ/dựa trên tên...)
Idioms
-
to carry a patronym
mang tên của người cha
"In many societies, children traditionally carry a patronym as part of their full name."
(Ở nhiều xã hội, trẻ em theo truyền thống mang tên của người cha như một phần của tên đầy đủ của chúng.)
-
a patronymic naming system
hệ thống đặt tên theo tên cha
"Iceland uses a unique patronymic naming system where surnames are based on the father's first name."
(Iceland sử dụng một hệ thống đặt tên theo tên cha độc đáo, trong đó họ dựa trên tên riêng của người cha.)
-
to use a patronym as a surname
sử dụng tên cha làm họ
"In some cultures, it was common to use a patronym as a surname for identification."
(Ở một số nền văn hóa, việc sử dụng tên cha làm họ để nhận dạng là phổ biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
patronym
nounTên gọi có nguồn gốc từ tên của người cha hoặc tổ tiên.
"In some cultures, individuals are identified by their given name and a patronym."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In Russia, a person's patronym identifies their father. |
Ở Nga, tên đệm (patronym) của một người cho biết tên của cha họ. |
| Phủ định | Many cultures do not use a patronymic naming system. |
Nhiều nền văn hóa không sử dụng hệ thống đặt tên theo tên cha (patronymic). |
| Nghi vấn | Is the suffix "-son" in names like "Johnson" a patronym? |
Có phải hậu tố "-son" trong những cái tên như "Johnson" là một dạng tên theo tên cha (patronym) không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, historians will have thoroughly analyzed the use of patronyms in 20th-century Icelandic society. |
Đến năm 2050, các nhà sử học sẽ phân tích kỹ lưỡng việc sử dụng tên theo cha trong xã hội Iceland thế kỷ 20. |
| Phủ định | By the end of the conference, we won't have fully explored all the cultural implications of patronymic naming systems. |
Đến cuối hội nghị, chúng ta sẽ chưa khám phá đầy đủ tất cả các ý nghĩa văn hóa của các hệ thống đặt tên theo tên cha. |
| Nghi vấn | Will the genealogy researchers have traced the patronym of every family in the village by next year? |
Liệu các nhà nghiên cứu phả hệ có truy tìm được tên theo cha của mọi gia đình trong làng vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patronym".
