surname
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hereditary name common to all members of a family, as distinct from a given name.
Vietnamese Meaning
Tên họ, tên gia đình; tên được truyền lại cho các thành viên trong một gia đình, khác với tên riêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My surname is Nguyen."
"Họ của tôi là Nguyễn."
-
"Please write your surname in the space provided."
"Vui lòng viết họ của bạn vào chỗ trống đã cho."
-
"Surnames can often tell you about a person's origins."
"Họ thường có thể cho bạn biết về nguồn gốc của một người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surname | Tên họ, họ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Surname dùng để chỉ tên chung của một gia đình, phân biệt với tên cá nhân. Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, giấy tờ tùy thân. Nó nhấn mạnh đến nguồn gốc gia đình và sự liên kết giữa các thành viên.
Prepositions
Surname đi với 'with' khi muốn nói ai đó có họ gì (e.g., a person with the surname Smith). Surname đi với 'by' khi muốn nói ai đó được biết đến với họ gì (e.g., He is known by the surname Jones).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common surname (tên họ phổ biến)
-
maiden maiden surname (tên họ thời con gái/trước khi kết hôn)
-
family family surname (tên họ của gia đình)
-
change change your surname (đổi tên họ của bạn)
-
bear bear the surname (mang tên họ)
-
take take a surname (lấy một tên họ (thường khi kết hôn))
-
inherit inherit a surname (thừa kế một tên họ)
Idioms
-
bear the same surname
mang cùng tên họ
"They don't look alike, but they bear the same surname."
(Họ không giống nhau, nhưng họ mang cùng tên họ.)
-
take a surname
lấy tên họ (của người khác)
"She decided to take her husband's surname after the wedding."
(Cô ấy quyết định lấy tên họ của chồng sau đám cưới.)
-
go by the surname of...
được biết đến với tên họ là...
"He goes by the surname of Smith."
(Anh ấy được biết đến với tên họ là Smith.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surname
nounTên họ, tên gia đình; tên được truyền lại cho các thành viên trong một gia đình, khác với tên riêng.
"My surname is Nguyen."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My surname is Smith. |
Họ của tôi là Smith. |
| Phủ định | Isn't your surname Johnson? |
Không phải họ của bạn là Johnson sao? |
| Nghi vấn | Is her surname different from her brother's? |
Họ của cô ấy có khác với anh trai cô ấy không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my surname were Smith; it's much easier to spell. |
Tôi ước gì họ của tôi là Smith; nó dễ đánh vần hơn nhiều. |
| Phủ định | If only his surname weren't so unusual, he wouldn't have to repeat it constantly. |
Giá mà họ của anh ấy không quá khác thường, anh ấy sẽ không phải lặp lại nó liên tục. |
| Nghi vấn | If only they could change their surname, would they choose something more common? |
Nếu họ có thể thay đổi họ của mình, liệu họ có chọn một cái gì đó phổ biến hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surname".
