(Top Banner Ad)
given name
A2
danh từ A2 Ngôn ngữ học, Pháp luật

given name

UK: /ˌɡɪvn ˈneɪm/ • US: /ˌɡɪvən ˈneɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên tên gọi tên chính
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's first name, the name given to them at birth or christening.

Vietnamese Meaning

Tên riêng của một người, tên được đặt cho họ khi sinh ra hoặc rửa tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please write your given name and surname on the form."

    "Vui lòng viết tên và họ của bạn vào mẫu đơn."

  • "Her given name is Elizabeth, but everyone calls her Liz."

    "Tên của cô ấy là Elizabeth, nhưng mọi người gọi cô ấy là Liz."

  • "In many cultures, the order is surname first, then given name."

    "Trong nhiều nền văn hóa, thứ tự là họ trước, sau đó là tên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name Tên (nói chung)
Noun surname Họ (tên gia đình)
Noun first name Tên gọi (tương đương với given name)
Verb name Đặt tên (cho ai đó/cái gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
giefan
Old English
nama
English (Compound)
given name

Nguồn Gốc Của 'Given Name'?

Thuật ngữ 'given name' (tên gọi) được hình thành từ hai từ 'given' (được trao, được đặt) và 'name' (tên). Nó ám chỉ cái tên mà cha mẹ hoặc người giám hộ đặt cho một người khi sinh ra, hoặc khi làm lễ rửa tội. Điều này giúp phân biệt nó với 'family name' (họ) mà một người thừa hưởng từ gia đình, thể hiện sự định danh cá nhân.

Usage Note

Thuật ngữ 'given name' thường được sử dụng trang trọng hơn so với 'first name'. Nó nhấn mạnh việc tên được 'cho' hoặc 'ban' cho người đó, thường liên quan đến các thủ tục pháp lý hoặc tôn giáo. Khác với 'surname' (họ) hoặc 'family name'. Trong một số nền văn hóa, có thể có nhiều hơn một given name.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + given name
  • full full given name
    (tên gọi đầy đủ)
  • official official given name
    (tên gọi chính thức)
  • legal legal given name
    (tên gọi hợp pháp)
Verb + given name
  • state state your given name
    (nêu tên gọi của bạn)
  • write write your given name
    (viết tên gọi của bạn)
  • use use your given name
    (sử dụng tên gọi của bạn)

Idioms

  • what's your given name?

    Tên gọi của bạn là gì?

    "The immigration officer asked, "What's your given name?""

    (Viên chức nhập cư hỏi, "Tên gọi của bạn là gì?")

  • to be known by one's given name

    được biết đến bằng tên gọi của mình

    "Even though he's a famous artist, he prefers to be known by his given name, John."

    (Mặc dù là một nghệ sĩ nổi tiếng, anh ấy vẫn thích được biết đến bằng tên gọi của mình, John.)

  • use one's given name (on official documents)

    sử dụng tên gọi (trên tài liệu chính thức)

    "On formal documents, you must use your given name, not a nickname."

    (Trên các tài liệu chính thức, bạn phải sử dụng tên gọi của mình, không phải biệt danh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

given name

danh từ
Lật mặt

Tên riêng của một người, tên được đặt cho họ khi sinh ra hoặc rửa tội.

"Please write your given name and surname on the form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My friend, whose given name is Elizabeth, loves to bake cakes.
Bạn của tôi, người mà tên khai sinh là Elizabeth, thích nướng bánh.
Phủ định
Despite having a common surname, Johnson, his given name, which is Bartholomew, is quite unique.
Mặc dù có một họ phổ biến, Johnson, tên khai sinh của anh ấy, Bartholomew, lại khá độc đáo.
Nghi vấn
Sarah, is your given name really spelled with a 'ph'?
Sarah, tên khai sinh của bạn có thực sự được viết bằng 'ph' không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "given name".

Tên Gọi (Given Name) và Họ (Family Name)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'given name' (tên gọi) là tên riêng được cha mẹ đặt cho bạn khi sinh ra (ví dụ: Mary, John), dùng để phân biệt cá nhân bạn với các thành viên khác trong gia đình. Ngược lại, 'family name' (họ) hay 'surname' là tên chung cho cả gia đình, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Thứ tự thường là 'Given Name' + 'Family Name'.

Ý Nghĩa của Tên Gọi và Tên Đệm (Middle Name)

Nhiều người phương Tây có một hoặc nhiều tên đệm ('middle name') giữa 'given name' và 'family name'. Tên đệm thường được chọn để tôn vinh người thân trong gia đình, bạn bè thân thiết hoặc các nhân vật quan trọng. Cả 'given name' và 'middle name' thường được coi là 'first names' hoặc 'personal names' khi điền vào các mẫu đơn.