(Top Banner Ad)
surfacing
B2
Noun B2 Đa lĩnh vực

surfacing

UK: /ˈsɜːfəsɪŋ/ • US: /ˈsɜːrfəsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt lớp phủ sự nổi lên xuất hiện trồi lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The material used to form a surface.

Vietnamese Meaning

Vật liệu được sử dụng để tạo thành một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surfacing of the road needs to be repaired."

    "Lớp phủ bề mặt của con đường cần được sửa chữa."

  • "Concerns about safety are surfacing."

    "Những lo ngại về an toàn đang nổi lên."

  • "New evidence is surfacing in the investigation."

    "Bằng chứng mới đang xuất hiện trong cuộc điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface Bề mặt, mặt ngoài; vẻ bề ngoài
Verb surface Nổi lên, lộ ra; trải mặt đường (bằng vật liệu nào đó)
Adjective superficial Nông cạn, hời hợt; thuộc về bề mặt
Adverb superficially Một cách nông cạn, hời hợt; ở vẻ bề ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
English
surface
English
surfacing

Nguồn gốc của 'Surfacing'

Từ 'surfacing' bắt nguồn từ động từ 'to surface', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies'. 'Super' có nghĩa là 'ở trên' và 'facies' có nghĩa là 'mặt' hoặc 'khuôn mặt'. Vì vậy, 'superficies' ban đầu chỉ 'bề mặt phía trên'. Ý nghĩa của từ này sau đó phát triển để chỉ hành động nổi lên, lộ ra hoặc trải một lớp vật liệu lên bề mặt.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ lớp phủ trên cùng của một bề mặt, ví dụ như đường, sàn nhà hoặc tường. Nhấn mạnh vào vật liệu hơn là hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surfacing
  • smooth smooth surfacing
    (bề mặt nhẵn mịn)
  • new new surfacing
    (việc trải bề mặt mới; lớp bề mặt mới)
  • asphalt asphalt surfacing
    (bề mặt nhựa đường)
Verb + surfacing
  • require require surfacing
    (yêu cầu trải mặt đường/bề mặt)
  • begin begin surfacing
    (bắt đầu nổi lên/lộ ra)
  • prevent prevent surfacing
    (ngăn chặn việc lộ ra/nổi lên)
Noun + surfacing
  • road road surfacing
    (việc trải mặt đường; mặt đường)
  • data data surfacing
    (sự lộ diện/hiển thị của dữ liệu)
  • truth truth surfacing
    (sự thật được phơi bày)

Idioms

  • Truths begin surfacing

    Sự thật bắt đầu hé lộ/được phơi bày

    "After years of being hidden, many uncomfortable truths are now surfacing."

    (Sau nhiều năm bị che giấu, nhiều sự thật khó chịu giờ đây đang lộ ra.)

  • Issues surfacing

    Các vấn đề nảy sinh/lộ diện

    "The company is facing criticism for the many quality issues surfacing in their latest products."

    (Công ty đang đối mặt với chỉ trích vì nhiều vấn đề về chất lượng đang nảy sinh trong các sản phẩm mới nhất của họ.)

  • Emotions surfacing

    Cảm xúc trỗi dậy/bộc lộ

    "During moments of stress, deeply buried emotions often end up surfacing."

    (Trong những khoảnh khắc căng thẳng, những cảm xúc bị chôn vùi sâu sắc thường lộ ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surfacing

Noun
Lật mặt

Vật liệu được sử dụng để tạo thành một bề mặt.

"The surfacing of the road needs to be repaired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the submarine had been underwater for hours, it began to surface, as the crew needed fresh air.
Sau khi tàu ngầm ở dưới nước hàng giờ, nó bắt đầu nổi lên, vì thủy thủ đoàn cần không khí trong lành.
Phủ định
Unless the leak is repaired, the boat will not surface properly, even though the pumps are working.
Trừ khi chỗ rò rỉ được sửa chữa, chiếc thuyền sẽ không nổi lên đúng cách, mặc dù máy bơm đang hoạt động.
Nghi vấn
Will the truth surface, even if powerful people try to suppress it?
Liệu sự thật có nổi lên, ngay cả khi những người quyền lực cố gắng đàn áp nó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The submarine will surface after completing its mission.
Tàu ngầm sẽ nổi lên sau khi hoàn thành nhiệm vụ của nó.
Phủ định
The divers are not going to surface until they have finished exploring the shipwreck.
Những thợ lặn sẽ không nổi lên cho đến khi họ hoàn thành việc khám phá xác tàu đắm.
Nghi vấn
Will the truth about the scandal surface eventually?
Liệu sự thật về vụ bê bối cuối cùng có nổi lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surfacing".

Sự thật luôn nổi lên

Trong nhiều nền văn hóa, có một niềm tin phổ biến rằng sự thật, dù bị chôn vùi hay che giấu kỹ đến đâu, cuối cùng cũng sẽ 'surfacing' (nổi lên, lộ ra). Khái niệm này thường được thể hiện qua các câu tục ngữ như 'The truth will out' hoặc 'Nothing is hidden that will not be made manifest'. Điều này phản ánh giá trị của sự minh bạch và công lý trong xã hội.

Bộc lộ cảm xúc

'Surfacing' cũng thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý, chỉ việc cảm xúc, ký ức hoặc những điều bị kìm nén trong tiềm thức 'nổi lên' hoặc 'lộ ra' ngoài ý thức. Đây là một phần quan trọng trong quá trình tự nhận thức và chữa lành, đặc biệt trong các liệu pháp tâm lý nơi người ta khuyến khích bộc lộ những gì ẩn sâu bên trong.