surfacing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The material used to form a surface.
Vietnamese Meaning
Vật liệu được sử dụng để tạo thành một bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surfacing of the road needs to be repaired."
"Lớp phủ bề mặt của con đường cần được sửa chữa."
-
"Concerns about safety are surfacing."
"Những lo ngại về an toàn đang nổi lên."
-
"New evidence is surfacing in the investigation."
"Bằng chứng mới đang xuất hiện trong cuộc điều tra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surface | Bề mặt, mặt ngoài; vẻ bề ngoài |
| Verb | surface | Nổi lên, lộ ra; trải mặt đường (bằng vật liệu nào đó) |
| Adjective | superficial | Nông cạn, hời hợt; thuộc về bề mặt |
| Adverb | superficially | Một cách nông cạn, hời hợt; ở vẻ bề ngoài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ lớp phủ trên cùng của một bề mặt, ví dụ như đường, sàn nhà hoặc tường. Nhấn mạnh vào vật liệu hơn là hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth surfacing (bề mặt nhẵn mịn)
-
new new surfacing (việc trải bề mặt mới; lớp bề mặt mới)
-
asphalt asphalt surfacing (bề mặt nhựa đường)
-
require require surfacing (yêu cầu trải mặt đường/bề mặt)
-
begin begin surfacing (bắt đầu nổi lên/lộ ra)
-
prevent prevent surfacing (ngăn chặn việc lộ ra/nổi lên)
-
road road surfacing (việc trải mặt đường; mặt đường)
-
data data surfacing (sự lộ diện/hiển thị của dữ liệu)
-
truth truth surfacing (sự thật được phơi bày)
Idioms
-
Truths begin surfacing
Sự thật bắt đầu hé lộ/được phơi bày
"After years of being hidden, many uncomfortable truths are now surfacing."
(Sau nhiều năm bị che giấu, nhiều sự thật khó chịu giờ đây đang lộ ra.)
-
Issues surfacing
Các vấn đề nảy sinh/lộ diện
"The company is facing criticism for the many quality issues surfacing in their latest products."
(Công ty đang đối mặt với chỉ trích vì nhiều vấn đề về chất lượng đang nảy sinh trong các sản phẩm mới nhất của họ.)
-
Emotions surfacing
Cảm xúc trỗi dậy/bộc lộ
"During moments of stress, deeply buried emotions often end up surfacing."
(Trong những khoảnh khắc căng thẳng, những cảm xúc bị chôn vùi sâu sắc thường lộ ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surfacing
NounVật liệu được sử dụng để tạo thành một bề mặt.
"The surfacing of the road needs to be repaired."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the submarine had been underwater for hours, it began to surface, as the crew needed fresh air. |
Sau khi tàu ngầm ở dưới nước hàng giờ, nó bắt đầu nổi lên, vì thủy thủ đoàn cần không khí trong lành. |
| Phủ định | Unless the leak is repaired, the boat will not surface properly, even though the pumps are working. |
Trừ khi chỗ rò rỉ được sửa chữa, chiếc thuyền sẽ không nổi lên đúng cách, mặc dù máy bơm đang hoạt động. |
| Nghi vấn | Will the truth surface, even if powerful people try to suppress it? |
Liệu sự thật có nổi lên, ngay cả khi những người quyền lực cố gắng đàn áp nó không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The submarine will surface after completing its mission. |
Tàu ngầm sẽ nổi lên sau khi hoàn thành nhiệm vụ của nó. |
| Phủ định | The divers are not going to surface until they have finished exploring the shipwreck. |
Những thợ lặn sẽ không nổi lên cho đến khi họ hoàn thành việc khám phá xác tàu đắm. |
| Nghi vấn | Will the truth about the scandal surface eventually? |
Liệu sự thật về vụ bê bối cuối cùng có nổi lên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surfacing".
