(Top Banner Ad)
pave
B2
động từ B2 Xây dựng, Đời sống hàng ngày

pave

UK: /peɪv/ • US: /peɪv/

Nghĩa tiếng Việt

lát đường trải nhựa mở đường tạo điều kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cover (a piece of ground) with concrete, asphalt, stones, or bricks; lay paving over.

Vietnamese Meaning

Lát (một mảnh đất) bằng bê tông, nhựa đường, đá hoặc gạch; trải lớp lát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They paved the road with asphalt."

    "Họ lát con đường bằng nhựa đường."

  • "The city is planning to pave all the streets in the downtown area."

    "Thành phố đang lên kế hoạch lát tất cả các con đường ở khu vực trung tâm."

  • "This new technology will pave the way for faster and more efficient communication."

    "Công nghệ mới này sẽ mở đường cho giao tiếp nhanh hơn và hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pave lát (đường, vỉa hè), trải (bề mặt bằng vật liệu cứng)
Noun pavement vỉa hè, mặt đường lát (đặc biệt là lối đi bộ)
Noun paver máy lát đường, người lát đường
Noun paving sự lát đường; vật liệu lát đường (gạch, đá lát)
Adjective unpaved chưa được lát, đường đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pavire
Old French
paver
English
pave

Nguồn gốc của 'pave'

Từ 'pave' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pavire', có nghĩa là 'đánh đập', 'nện' hoặc 'đóng xuống'. Điều này phản ánh cách thức xây dựng đường sá và bề mặt ban đầu, bằng cách nện chặt đất hoặc xếp đá lại với nhau để tạo ra một bề mặt vững chắc. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ là 'paver' và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'pave' thường được dùng để chỉ việc tạo ra một bề mặt bằng phẳng và cứng chắc, thường là cho đường xá, vỉa hè hoặc các khu vực công cộng khác. Nó nhấn mạnh quá trình lát hoặc phủ vật liệu lên bề mặt. Khác với 'surface' chỉ đơn giản là bề mặt, 'pave' bao hàm hành động chủ động tạo ra bề mặt đó.

Prepositions

with over

'Pave with' chỉ vật liệu được sử dụng để lát (ví dụ: pave the road with asphalt). 'Pave over' chỉ hành động lát lên trên một cái gì đó (ví dụ: pave over the garden).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pave
  • begin to begin to pave
    (bắt đầu lát/trải)
  • help help pave
    (giúp lát/trải)
pave + Noun
  • the way pave the way for
    (mở đường, dọn đường cho)
  • a path pave a path
    (lát một con đường/lối đi)
Adverb + paved
  • newly newly paved
    (mới được lát/trải)
  • well well paved
    (được lát/trải tốt)
  • smoothly smoothly paved
    (được lát/trải nhẵn bóng)
paved + Noun
  • road paved road
    (con đường được lát)
  • path paved path
    (lối đi được lát)
  • area paved area
    (khu vực được lát)
  • surface paved surface
    (bề mặt được lát)
pave + Preposition
  • with bricks pave with bricks
    (lát bằng gạch)
  • with asphalt pave with asphalt
    (lát bằng nhựa đường)

Idioms

  • pave the way for something/someone

    mở đường, dọn đường, tạo điều kiện thuận lợi cho điều gì đó hoặc cho ai đó

    "The invention of the internet paved the way for a new era of communication."

    (Việc phát minh ra internet đã mở đường cho một kỷ nguyên giao tiếp mới.)

  • The road to hell is paved with good intentions

    Con đường xuống địa ngục được lát bằng những ý định tốt đẹp (Ý nói ý định tốt nhưng kết quả lại xấu).

    "He meant well, but his actions only made things worse; truly, the road to hell is paved with good intentions."

    (Anh ấy có ý tốt, nhưng hành động của anh ấy chỉ làm mọi thứ tệ hơn; quả thực, con đường xuống địa ngục được lát bằng những ý định tốt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pave

động từ
Lật mặt

Lát (một mảnh đất) bằng bê tông, nhựa đường, đá hoặc gạch; trải lớp lát.

"They paved the road with asphalt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pave".

Đường La Mã cổ đại

Người La Mã cổ đại nổi tiếng với hệ thống đường sá được lát kiên cố và bền vững, kết nối đế chế rộng lớn của họ. Những con đường này không chỉ phục vụ mục đích quân sự mà còn thúc đẩy thương mại và giao tiếp, cho thấy tầm quan trọng của việc 'lát đường' trong việc xây dựng và duy trì nền văn minh.

Con đường gạch vàng

Trong truyện thiếu nhi kinh điển 'Phù thủy xứ Oz' (The Wizard of Oz), Con đường gạch vàng (Yellow Brick Road) là một biểu tượng nổi tiếng. Nó dẫn nhân vật chính Dorothy đến Thành phố Ngọc lục bảo, tượng trưng cho hành trình khám phá và hy vọng. Đây là một hình ảnh văn hóa phổ biến về một con đường được 'lát' đặc biệt dẫn đến một mục tiêu quan trọng hoặc một định mệnh nào đó.