pave
động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pave'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lát (một mảnh đất) bằng bê tông, nhựa đường, đá hoặc gạch; trải lớp lát.
Definition (English Meaning)
To cover (a piece of ground) with concrete, asphalt, stones, or bricks; lay paving over.
Ví dụ Thực tế với 'Pave'
-
"They paved the road with asphalt."
"Họ lát con đường bằng nhựa đường."
-
"The city is planning to pave all the streets in the downtown area."
"Thành phố đang lên kế hoạch lát tất cả các con đường ở khu vực trung tâm."
-
"This new technology will pave the way for faster and more efficient communication."
"Công nghệ mới này sẽ mở đường cho giao tiếp nhanh hơn và hiệu quả hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pave'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pave'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'pave' thường được dùng để chỉ việc tạo ra một bề mặt bằng phẳng và cứng chắc, thường là cho đường xá, vỉa hè hoặc các khu vực công cộng khác. Nó nhấn mạnh quá trình lát hoặc phủ vật liệu lên bề mặt. Khác với 'surface' chỉ đơn giản là bề mặt, 'pave' bao hàm hành động chủ động tạo ra bề mặt đó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Pave with' chỉ vật liệu được sử dụng để lát (ví dụ: pave the road with asphalt). 'Pave over' chỉ hành động lát lên trên một cái gì đó (ví dụ: pave over the garden).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pave'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.