(Top Banner Ad)
pax romana
C1
Danh từ C1 Lịch sử

pax romana

UK: /ˌpæks rəʊˈmɑːnə/ • US: /ˌpæks roʊˈmɑːnə/

Nghĩa tiếng Việt

Hòa bình La Mã Thời kỳ hòa bình La Mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The long period of relative peace and minimal expansion by military force experienced by the Roman Empire in the 1st and 2nd centuries CE.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ hòa bình tương đối kéo dài và ít mở rộng bằng vũ lực quân sự mà Đế chế La Mã trải qua trong thế kỷ thứ 1 và 2 sau Công nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Pax Romana allowed for unprecedented trade and cultural exchange throughout the Roman Empire."

    "Thời kỳ Pax Romana cho phép thương mại và trao đổi văn hóa chưa từng có trên khắp Đế chế La Mã."

  • "Historians often cite the Pax Romana as a golden age for the Roman Empire."

    "Các nhà sử học thường trích dẫn Pax Romana như một thời kỳ hoàng kim của Đế chế La Mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pax Hòa bình (trong tiếng Latinh)

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pax romana

Nguồn gốc của Pax Romana

Cụm từ 'pax romana' có nghĩa đen là 'Hòa bình La Mã'. Nó dùng để chỉ một giai đoạn dài trong lịch sử La Mã cổ đại, từ khoảng năm 27 trước Công nguyên đến năm 180 sau Công nguyên, khi Đế chế La Mã tương đối hòa bình và ổn định. Đây là thời kỳ thịnh vượng, giao thương phát triển và luật pháp được thực thi, mặc dù vẫn có những cuộc chiến tranh và nổi dậy ở biên giới.

Usage Note

Pax Romana, nghĩa đen là 'Hòa bình La Mã', là một thuật ngữ được sử dụng để mô tả giai đoạn ổn định và thịnh vượng trong lịch sử Đế chế La Mã. Nó không phải là một nền hòa bình tuyệt đối (vẫn có các cuộc chiến tranh và nổi dậy nhỏ lẻ), mà là một giai đoạn tương đối ổn định so với các thời kỳ trước và sau đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ giai đoạn từ khi Augustus lên ngôi (27 TCN) đến khi Marcus Aurelius qua đời (180 CN).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pax romana
  • achieving achieving pax romana
    (đạt được hòa bình La Mã)
  • establishing establishing pax romana
    (thiết lập hòa bình La Mã)
Verb + pax romana
  • maintain maintain pax romana
    (duy trì hòa bình La Mã)
  • enjoy enjoy pax romana
    (tận hưởng hòa bình La Mã)

Idioms

  • A new pax romana

    Một thời kỳ hòa bình và thịnh vượng mới, tương tự như thời kỳ Pax Romana của Đế chế La Mã

    "The government hopes to create a new pax romana through economic stability and diplomatic solutions."

    (Chính phủ hy vọng tạo ra một thời kỳ pax romana mới thông qua sự ổn định kinh tế và các giải pháp ngoại giao.)

  • Impose a pax romana

    Áp đặt một trật tự hòa bình, thường là bằng vũ lực hoặc quyền lực

    "Some historians argue that the United States is trying to impose a pax romana on the world."

    (Một số nhà sử học cho rằng Hoa Kỳ đang cố gắng áp đặt một pax romana lên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pax romana

Danh từ
Lật mặt

Thời kỳ hòa bình tương đối kéo dài và ít mở rộng bằng vũ lực quân sự mà Đế chế La Mã trải qua trong thế kỷ thứ 1 và 2 sau Công nguyên.

"The Pax Romana allowed for unprecedented trade and cultural exchange throughout the Roman Empire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pax romana".

Ý nghĩa của Pax Romana

Pax Romana không chỉ là một giai đoạn lịch sử mà còn là một khái niệm về hòa bình và ổn định được thiết lập và duy trì bởi một cường quốc. Nó thường được sử dụng như một phép ẩn dụ để mô tả các thời kỳ hòa bình và thịnh vượng trong lịch sử, hoặc các nỗ lực để thiết lập hòa bình bằng sức mạnh.

Di sản của Pax Romana

Thời kỳ Pax Romana đã để lại một di sản văn hóa và chính trị sâu sắc. Nhiều thành tựu của La Mã, như hệ thống luật pháp, kiến trúc và kỹ thuật, đã được phát triển trong thời kỳ này và có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của phương Tây. Khái niệm về một nhà nước pháp quyền và một hệ thống hành chính hiệu quả cũng bắt nguồn từ thời kỳ này.