roman history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Môn học hoặc bản ghi chép về lịch sử của La Mã cổ đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is studying Roman history at university."
"Anh ấy đang học lịch sử La Mã tại trường đại học."
-
"The professor gave a lecture on Roman history."
"Giáo sư đã có một bài giảng về lịch sử La Mã."
-
"She is writing a book about the influence of Roman history on modern law."
"Cô ấy đang viết một cuốn sách về ảnh hưởng của lịch sử La Mã đối với luật hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Rome | Thành phố Rome; Kinh đô của Đế chế La Mã |
| Adjective | Roman | Thuộc về La Mã, người La Mã |
| Noun | history | Lịch sử |
| Noun | historian | Nhà sử học |
| Adjective | historical | Thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử |
| Adverb | historically | Một cách lịch sử, về mặt lịch sử |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Roman history" đề cập đến lịch sử của nền văn minh La Mã, từ khi thành lập (truyền thuyết là năm 753 TCN) cho đến khi Đế chế La Mã sụp đổ (năm 476 CN đối với Tây La Mã và năm 1453 CN đối với Đông La Mã, hay còn gọi là Đế chế Byzantine). Nó bao gồm các thời kỳ khác nhau như Vương quốc La Mã, Cộng hòa La Mã và Đế chế La Mã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient roman history (lịch sử La Mã cổ đại)
-
fascinating fascinating roman history (lịch sử La Mã hấp dẫn)
-
early early roman history (lịch sử La Mã thời kỳ đầu)
-
comprehensive comprehensive roman history (lịch sử La Mã toàn diện)
-
study study roman history (nghiên cứu lịch sử La Mã)
-
teach teach roman history (dạy lịch sử La Mã)
-
explore explore roman history (khám phá lịch sử La Mã)
-
delve into delve into roman history (đi sâu vào lịch sử La Mã)
-
expert in an expert in roman history (một chuyên gia về lịch sử La Mã)
-
knowledge of knowledge of roman history (kiến thức về lịch sử La Mã)
-
course on a course on roman history (một khóa học về lịch sử La Mã)
Idioms
-
delve into Roman history
Đi sâu vào nghiên cứu hoặc tìm hiểu lịch sử La Mã một cách chi tiết
"She spent her summer vacation delving into Roman history, reading countless books and visiting archaeological sites."
(Cô ấy đã dành kỳ nghỉ hè của mình để đi sâu vào nghiên cứu lịch sử La Mã, đọc vô số sách và thăm các di chỉ khảo cổ.)
-
a rich tapestry of Roman history
Một bức tranh đa dạng, phong phú và phức tạp về lịch sử La Mã, gồm nhiều yếu tố và sự kiện đan xen
"The archaeological findings at Pompeii reveal a rich tapestry of Roman history and daily life."
(Những phát hiện khảo cổ tại Pompeii hé lộ một bức tranh đa dạng về lịch sử và đời sống hàng ngày của La Mã.)
-
the annals of Roman history
Những ghi chép, biên niên sử hoặc tài liệu lịch sử chính thức và quan trọng về La Mã
"His name is forever etched in the annals of Roman history as one of its greatest generals."
(Tên ông mãi mãi được khắc ghi trong biên niên sử La Mã với tư cách là một trong những vị tướng vĩ đại nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roman history
Danh từMôn học hoặc bản ghi chép về lịch sử của La Mã cổ đại.
"He is studying Roman history at university."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was fascinated by Roman history during her trip to Italy. |
Cô ấy đã rất thích thú với lịch sử La Mã trong chuyến đi đến Ý. |
| Phủ định | He didn't know much about Roman history before taking the class. |
Anh ấy không biết nhiều về lịch sử La Mã trước khi tham gia lớp học. |
| Nghi vấn | Did you study Roman history in high school? |
Bạn có học lịch sử La Mã ở trường trung học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roman history".
