(Top Banner Ad)
roman history
B1
Danh từ B1 Lịch sử

roman history

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử La Mã sử La Mã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study or account of the history of ancient Rome.

Vietnamese Meaning

Môn học hoặc bản ghi chép về lịch sử của La Mã cổ đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is studying Roman history at university."

    "Anh ấy đang học lịch sử La Mã tại trường đại học."

  • "The professor gave a lecture on Roman history."

    "Giáo sư đã có một bài giảng về lịch sử La Mã."

  • "She is writing a book about the influence of Roman history on modern law."

    "Cô ấy đang viết một cuốn sách về ảnh hưởng của lịch sử La Mã đối với luật hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Rome Thành phố Rome; Kinh đô của Đế chế La Mã
Adjective Roman Thuộc về La Mã, người La Mã
Noun history Lịch sử
Noun historian Nhà sử học
Adjective historical Thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử
Adverb historically Một cách lịch sử, về mặt lịch sử

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
historia (inquiry, knowledge acquired by investigation)
Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
historie
Latin
Romanus (of Rome)
English
Roman (adjective)
English
history (noun)
English
Roman history (compound phrase)

Nguồn gốc 'Lịch sử La Mã'

Cụm từ 'lịch sử La Mã' (Roman history) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'Roman' bắt nguồn từ tiếng Latin 'Romanus', có nghĩa là 'thuộc về Rome' – kinh đô hùng mạnh của Đế chế La Mã cổ đại. Còn 'history' (lịch sử) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', ban đầu mang ý nghĩa 'sự tìm hiểu, kiến thức thu được qua điều tra'. Khi kết hợp lại, 'Roman history' mô tả toàn bộ quá trình nghiên cứu, ghi chép và diễn giải các sự kiện, nhân vật, văn hóa và nền văn minh của La Mã cổ đại, từ khởi thủy đến khi đế chế suy tàn.

Usage Note

"Roman history" đề cập đến lịch sử của nền văn minh La Mã, từ khi thành lập (truyền thuyết là năm 753 TCN) cho đến khi Đế chế La Mã sụp đổ (năm 476 CN đối với Tây La Mã và năm 1453 CN đối với Đông La Mã, hay còn gọi là Đế chế Byzantine). Nó bao gồm các thời kỳ khác nhau như Vương quốc La Mã, Cộng hòa La Mã và Đế chế La Mã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roman history
  • ancient ancient roman history
    (lịch sử La Mã cổ đại)
  • fascinating fascinating roman history
    (lịch sử La Mã hấp dẫn)
  • early early roman history
    (lịch sử La Mã thời kỳ đầu)
  • comprehensive comprehensive roman history
    (lịch sử La Mã toàn diện)
Verb + roman history
  • study study roman history
    (nghiên cứu lịch sử La Mã)
  • teach teach roman history
    (dạy lịch sử La Mã)
  • explore explore roman history
    (khám phá lịch sử La Mã)
  • delve into delve into roman history
    (đi sâu vào lịch sử La Mã)
Noun + roman history (phrases)
  • expert in an expert in roman history
    (một chuyên gia về lịch sử La Mã)
  • knowledge of knowledge of roman history
    (kiến thức về lịch sử La Mã)
  • course on a course on roman history
    (một khóa học về lịch sử La Mã)

Idioms

  • delve into Roman history

    Đi sâu vào nghiên cứu hoặc tìm hiểu lịch sử La Mã một cách chi tiết

    "She spent her summer vacation delving into Roman history, reading countless books and visiting archaeological sites."

    (Cô ấy đã dành kỳ nghỉ hè của mình để đi sâu vào nghiên cứu lịch sử La Mã, đọc vô số sách và thăm các di chỉ khảo cổ.)

  • a rich tapestry of Roman history

    Một bức tranh đa dạng, phong phú và phức tạp về lịch sử La Mã, gồm nhiều yếu tố và sự kiện đan xen

    "The archaeological findings at Pompeii reveal a rich tapestry of Roman history and daily life."

    (Những phát hiện khảo cổ tại Pompeii hé lộ một bức tranh đa dạng về lịch sử và đời sống hàng ngày của La Mã.)

  • the annals of Roman history

    Những ghi chép, biên niên sử hoặc tài liệu lịch sử chính thức và quan trọng về La Mã

    "His name is forever etched in the annals of Roman history as one of its greatest generals."

    (Tên ông mãi mãi được khắc ghi trong biên niên sử La Mã với tư cách là một trong những vị tướng vĩ đại nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roman history

Danh từ
Lật mặt

Môn học hoặc bản ghi chép về lịch sử của La Mã cổ đại.

"He is studying Roman history at university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was fascinated by Roman history during her trip to Italy.
Cô ấy đã rất thích thú với lịch sử La Mã trong chuyến đi đến Ý.
Phủ định
He didn't know much about Roman history before taking the class.
Anh ấy không biết nhiều về lịch sử La Mã trước khi tham gia lớp học.
Nghi vấn
Did you study Roman history in high school?
Bạn có học lịch sử La Mã ở trường trung học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roman history".

Ảnh hưởng sâu rộng đến Văn minh phương Tây

Lịch sử La Mã đóng vai trò nền tảng trong việc định hình nền văn minh phương Tây. Nhiều khái niệm về luật pháp, chính trị (như 'Cộng hòa', 'Thượng viện'), kiến trúc (vòm, mái vòm), kỹ thuật (đường sá, cống nước) và thậm chí cả ngôn ngữ (tiếng Latin là gốc của nhiều ngôn ngữ châu Âu) đều có nguồn gốc từ La Mã. Việc nghiên cứu lịch sử La Mã giúp hiểu rõ hơn về các cấu trúc xã hội, chính quyền và văn hóa đã ảnh hưởng đến thế giới ngày nay một cách sâu sắc.

Bài học vượt thời gian và tính đương đại

Dù đã trải qua hàng ngàn năm, lịch sử La Mã vẫn chứa đựng nhiều bài học có giá trị cho xã hội hiện đại. Từ sự trỗi dậy và suy tàn của các đế chế, đến các cuộc đấu tranh quyền lực, quản lý tài nguyên, và đạo đức công dân, việc xem xét các sự kiện và quyết định trong quá khứ La Mã có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức tương tự mà chúng ta đối mặt ngày nay. Nó khuyến khích tư duy phản biện về chính trị, xã hội và bản chất con người, cho thấy tầm quan trọng của việc học hỏi từ quá khứ.