augustus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Respected and impressive.
Vietnamese Meaning
Đáng kính trọng và gây ấn tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The august ceremony was attended by dignitaries from around the world."
"Buổi lễ trang trọng có sự tham dự của các quan chức cấp cao từ khắp nơi trên thế giới."
-
"The august halls of the museum displayed priceless artifacts."
"Những sảnh đường uy nghi của bảo tàng trưng bày những hiện vật vô giá."
-
"He was an august figure in the legal profession."
"Ông là một nhân vật đáng kính trong giới luật sư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | august | oai nghiêm, uy nghi, đáng kính trọng (thường dùng cho người có địa vị cao hoặc nơi trang trọng). |
| Adjective | Augustan | thuộc về thời đại của hoàng đế Augustus, đặc trưng bởi sự phát triển rực rỡ của văn học và nghệ thuật. |
| Noun | augustness | sự uy nghi, vẻ oai nghiêm, sự trang trọng. |
| Verb | augment | gia tăng, làm tăng thêm (về kích thước, giá trị, hoặc mức độ). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "augustus" (hoặc "august") thường được dùng để miêu tả những người có địa vị cao, những dịp trang trọng hoặc những nơi có vẻ đẹp uy nghi, hùng vĩ. Nó mang sắc thái trang trọng, cổ điển, và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Emperor Augustus (Hoàng đế Augustus)
-
Caesar Augustus (Caesar Augustus (tên và tước hiệu))
-
Augustus' reign (triều đại của Augustus)
-
Augustus' reforms (những cải cách của Augustus)
-
the age of Augustus (thời đại của Augustus)
-
succeeded Augustus (kế vị Augustus)
-
deified Augustus (thần thánh hóa Augustus)
Idioms
-
Pax Romana (The Augustan Peace)
Hòa bình La Mã. Cụm từ chỉ thời kỳ hòa bình, ổn định và thịnh vượng kéo dài trong Đế chế La Mã, bắt đầu từ triều đại của Augustus.
"The Pax Romana, initiated by Augustus, was a golden age for Roman literature and architecture."
(Thời kỳ Hòa bình La Mã, do Augustus khởi xướng, là một thời kỳ hoàng kim cho văn học và kiến trúc La Mã.)
-
To find a city of bricks and leave it a city of marble.
Tiếp nhận một thành phố gạch và để lại một thành phố cẩm thạch. Một câu nói nổi tiếng của Augustus, dùng để mô tả sự chuyển đổi vĩ đại, cải thiện một nơi nào đó một cách ngoạn mục dưới sự lãnh đạo của ai đó.
"The new CEO truly transformed the company; he found it a city of bricks and left it a city of marble."
(Vị CEO mới đã thực sự thay đổi công ty; ông ấy đã biến nó từ một nơi bình thường trở nên vô cùng lộng lẫy và thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
augustus
Tính từĐáng kính trọng và gây ấn tượng.
"The august ceremony was attended by dignitaries from around the world."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The august ceremony impressed everyone. |
Buổi lễ trang trọng đã gây ấn tượng với mọi người. |
| Phủ định | The king's behavior was not august at all during the scandal. |
Hành vi của nhà vua không hề trang trọng chút nào trong vụ bê bối. |
| Nghi vấn | Was the queen's presence an august occasion? |
Sự hiện diện của nữ hoàng có phải là một dịp trọng đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "augustus".
