(Top Banner Ad)
augustus
C1
Tính từ C1 Lịch sử, Văn hóa

augustus

UK: /ɔːˈɡʌstəs/ • US: /ɔːˈɡʌstəs/

Nghĩa tiếng Việt

uy nghi trang trọng đáng kính lẫm liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Respected and impressive.

Vietnamese Meaning

Đáng kính trọng và gây ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The august ceremony was attended by dignitaries from around the world."

    "Buổi lễ trang trọng có sự tham dự của các quan chức cấp cao từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The august halls of the museum displayed priceless artifacts."

    "Những sảnh đường uy nghi của bảo tàng trưng bày những hiện vật vô giá."

  • "He was an august figure in the legal profession."

    "Ông là một nhân vật đáng kính trong giới luật sư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective august oai nghiêm, uy nghi, đáng kính trọng (thường dùng cho người có địa vị cao hoặc nơi trang trọng).
Adjective Augustan thuộc về thời đại của hoàng đế Augustus, đặc trưng bởi sự phát triển rực rỡ của văn học và nghệ thuật.
Noun augustness sự uy nghi, vẻ oai nghiêm, sự trang trọng.
Verb augment gia tăng, làm tăng thêm (về kích thước, giá trị, hoặc mức độ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ewg-
Latin
augere ('to increase, to honor')
Latin
augustus ('venerable, majestic')
English
Augustus

Tước hiệu Hoàng đế

Từ 'Augustus' bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là 'đáng kính' hoặc 'uy nghiêm'. Nó được Viện Nguyên lão La Mã trao cho Octavian vào năm 27 TCN, vị hoàng đế La Mã đầu tiên, để thể hiện địa vị tối cao và thiêng liêng của ông. Tước hiệu này mang ý nghĩa tôn kính hơn là quyền lực chính trị trực tiếp.

Nguồn gốc Tháng Tám (August)

Tháng Tám trong tiếng Anh, 'August', được đặt theo tên của Hoàng đế Augustus. Ban đầu, tháng này có tên là 'Sextilis' (tháng thứ sáu trong lịch La Mã cổ). Nó được đổi tên để vinh danh những chiến thắng vĩ đại của Augustus, bao gồm cả việc ông chinh phục Ai Cập.

Usage Note

Tính từ "augustus" (hoặc "august") thường được dùng để miêu tả những người có địa vị cao, những dịp trang trọng hoặc những nơi có vẻ đẹp uy nghi, hùng vĩ. Nó mang sắc thái trang trọng, cổ điển, và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Title + Augustus
  • Emperor Augustus
    (Hoàng đế Augustus)
  • Caesar Augustus
    (Caesar Augustus (tên và tước hiệu))
Possessive + Noun
  • Augustus' reign
    (triều đại của Augustus)
  • Augustus' reforms
    (những cải cách của Augustus)
  • the age of Augustus
    (thời đại của Augustus)
Verb + Augustus
  • succeeded Augustus
    (kế vị Augustus)
  • deified Augustus
    (thần thánh hóa Augustus)

Idioms

  • Pax Romana (The Augustan Peace)

    Hòa bình La Mã. Cụm từ chỉ thời kỳ hòa bình, ổn định và thịnh vượng kéo dài trong Đế chế La Mã, bắt đầu từ triều đại của Augustus.

    "The Pax Romana, initiated by Augustus, was a golden age for Roman literature and architecture."

    (Thời kỳ Hòa bình La Mã, do Augustus khởi xướng, là một thời kỳ hoàng kim cho văn học và kiến trúc La Mã.)

  • To find a city of bricks and leave it a city of marble.

    Tiếp nhận một thành phố gạch và để lại một thành phố cẩm thạch. Một câu nói nổi tiếng của Augustus, dùng để mô tả sự chuyển đổi vĩ đại, cải thiện một nơi nào đó một cách ngoạn mục dưới sự lãnh đạo của ai đó.

    "The new CEO truly transformed the company; he found it a city of bricks and left it a city of marble."

    (Vị CEO mới đã thực sự thay đổi công ty; ông ấy đã biến nó từ một nơi bình thường trở nên vô cùng lộng lẫy và thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

augustus

Tính từ
Lật mặt

Đáng kính trọng và gây ấn tượng.

"The august ceremony was attended by dignitaries from around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The august ceremony impressed everyone.
Buổi lễ trang trọng đã gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
The king's behavior was not august at all during the scandal.
Hành vi của nhà vua không hề trang trọng chút nào trong vụ bê bối.
Nghi vấn
Was the queen's presence an august occasion?
Sự hiện diện của nữ hoàng có phải là một dịp trọng đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "augustus".

Augustus: Tên riêng và Tước hiệu

Ban đầu, 'Augustus' là một tước hiệu danh dự dành riêng cho hoàng đế đầu tiên. Tuy nhiên, sau khi ông qua đời, nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong tước hiệu của các hoàng đế La Mã kế vị. Việc mang tước hiệu 'Augustus' khẳng định họ là người kế thừa hợp pháp quyền lực tối cao của đế chế.

Sự thờ cúng Hoàng đế (Imperial Cult)

Dưới thời Augustus, 'Sự thờ cúng Hoàng đế' đã trở nên phổ biến. Augustus không tự nhận mình là một vị thần khi còn sống, nhưng ông khuyến khích việc tôn thờ 'genius' (linh hồn hộ mệnh) của mình và gia đình. Sau khi qua đời, ông đã được Viện Nguyên lão chính thức phong thần, một truyền thống được tiếp nối cho nhiều hoàng đế sau này.