(Top Banner Ad)
roman empire
B1
Danh từ B1 Lịch sử

roman empire

UK: /ˈrəʊmən ˈɛmpaɪə/ • US: /ˈroʊmən ˈɛmpaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

Đế quốc La Mã Đế chế La Mã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ancient Roman state, originating in 753 BC, that expanded to control most of the Mediterranean world and western Europe, eventually divided into the western Roman Empire and the eastern Roman Empire (Byzantine Empire).

Vietnamese Meaning

Đế chế La Mã cổ đại, bắt nguồn từ năm 753 trước Công nguyên, đã mở rộng để kiểm soát hầu hết thế giới Địa Trung Hải và Tây Âu, cuối cùng chia thành Đế chế La Mã phương Tây và Đế chế La Mã phương Đông (Đế chế Byzantine).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Roman Empire was one of the largest and most influential empires in history."

    "Đế chế La Mã là một trong những đế chế lớn nhất và có ảnh hưởng nhất trong lịch sử."

  • "The Roman Empire left a lasting legacy in law, architecture, and language."

    "Đế chế La Mã đã để lại một di sản lâu dài trong luật pháp, kiến trúc và ngôn ngữ."

  • "Many historical sites in Europe are remnants of the Roman Empire."

    "Nhiều di tích lịch sử ở châu Âu là tàn tích của Đế chế La Mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Rome La Mã (thành phố hoặc nền văn minh)
Noun empire đế quốc, đế chế
Noun emperor hoàng đế
Noun empress hoàng hậu
Noun imperialism chủ nghĩa đế quốc
Adjective Roman thuộc về La Mã, của La Mã
Adjective imperial thuộc về đế quốc, đế vương

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Roma
Latin
Romanus
Old French
Romain
English
Roman
Latin
imperium
Old French
empir
English
empire

Nguồn gốc của 'Roman Empire'

Cụm từ 'Roman Empire' (Đế chế La Mã) bao gồm hai phần chính: 'Roman' và 'Empire'. 'Roman' bắt nguồn từ tiếng Latin 'Roma' (tên thủ đô La Mã) và 'Romanus' (thuộc về La Mã). 'Empire' (đế chế) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imperium', có nghĩa là 'quyền lực tối cao' hoặc 'sự cai trị'. Kết hợp lại, 'Roman Empire' mô tả một cường quốc rộng lớn và hùng mạnh do người La Mã xây dựng và cai trị, đã định hình sâu sắc lịch sử và văn hóa phương Tây.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học, và nghiên cứu văn hóa cổ đại. Nó đề cập đến cả một giai đoạn lịch sử cụ thể và vùng lãnh thổ rộng lớn mà đế chế này từng kiểm soát.

Prepositions

in of

‘in’ thường được dùng để chỉ một giai đoạn hoặc sự kiện diễn ra trong Đế chế La Mã (ví dụ: in the Roman Empire). ‘of’ thường được dùng để chỉ một đặc điểm hoặc thuộc tính của Đế chế La Mã (ví dụ: the fall of the Roman Empire).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Roman Empire
  • ancient ancient Roman Empire
    (Đế chế La Mã cổ đại)
  • Western Western Roman Empire
    (Đế chế La Mã phương Tây)
  • Eastern Eastern Roman Empire
    (Đế chế La Mã phương Đông (còn gọi là Đế chế Byzantine))
  • Holy Holy Roman Empire
    (Thánh chế La Mã (một liên minh các vùng lãnh thổ ở Trung Âu từ thời Trung Cổ))
Noun + of the Roman Empire
  • fall fall of the Roman Empire
    (sự sụp đổ của Đế chế La Mã)
  • decline decline of the Roman Empire
    (sự suy tàn của Đế chế La Mã)
  • collapse collapse of the Roman Empire
    (sự tan rã của Đế chế La Mã)
  • legacy legacy of the Roman Empire
    (di sản của Đế chế La Mã)
Verb + Roman Empire
  • rule rule the Roman Empire
    (cai trị Đế chế La Mã)
  • establish establish the Roman Empire
    (thành lập Đế chế La Mã (thường dùng để chỉ sự kiện Augustus trở thành Hoàng đế đầu tiên, đánh dấu sự chuyển đổi từ Cộng hòa sang Đế quốc))

Idioms

  • the decline and fall of [something]

    sự suy tàn và sụp đổ của [cái gì đó] (ám chỉ sự sụp đổ của một cường quốc hoặc hệ thống lớn, lấy cảm hứng từ lịch sử Đế chế La Mã)

    "Many economists warn about the potential decline and fall of the global financial system."

    (Nhiều nhà kinh tế cảnh báo về sự suy tàn và sụp đổ tiềm tàng của hệ thống tài chính toàn cầu.)

  • a modern-day Roman Empire

    một Đế chế La Mã thời hiện đại (chỉ một cường quốc hoặc tổ chức có sức ảnh hưởng và quy mô rộng lớn như Đế chế La Mã xưa)

    "Some analysts describe the internet giant as a modern-day Roman Empire due to its vast global reach."

    (Một số nhà phân tích mô tả gã khổng lồ internet là một Đế chế La Mã thời hiện đại vì tầm ảnh hưởng toàn cầu rộng lớn của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roman empire

Danh từ
Lật mặt

Đế chế La Mã cổ đại, bắt nguồn từ năm 753 trước Công nguyên, đã mở rộng để kiểm soát hầu hết thế giới Địa Trung Hải và Tây Âu, cuối cùng chia thành Đế chế La Mã phương Tây và Đế chế La Mã phương Đông (Đế chế Byzantine).

"The Roman Empire was one of the largest and most influential empires in history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the Roman Empire fell, Europe entered a period of significant political fragmentation.
Sau khi Đế chế La Mã sụp đổ, châu Âu bước vào một giai đoạn phân mảnh chính trị đáng kể.
Phủ định
Even though many aspire to build empires, none have been able to recreate the scale and influence of the Roman Empire.
Mặc dù nhiều người khao khát xây dựng đế chế, nhưng không ai có thể tái tạo được quy mô và ảnh hưởng của Đế chế La Mã.
Nghi vấn
Since the Roman Empire influenced law, language, and architecture so profoundly, is it any wonder that its legacy continues to shape our world today?
Vì Đế chế La Mã đã ảnh hưởng sâu sắc đến luật pháp, ngôn ngữ và kiến trúc, liệu có ngạc nhiên không khi di sản của nó tiếp tục định hình thế giới của chúng ta ngày nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roman empire".

Ảnh hưởng sâu rộng đến Văn minh phương Tây

Đế chế La Mã đã để lại một di sản khổng lồ, định hình nên văn minh phương Tây. Hệ thống luật pháp La Mã là nền tảng cho nhiều hệ thống luật hiện đại ở châu Âu và trên thế giới. Ngôn ngữ Latin của họ là gốc rễ của các ngôn ngữ Romance (tiếng Pháp, Tây Ban Nha, Ý, Bồ Đào Nha, Rumani) và có ảnh hưởng đáng kể đến tiếng Anh. Ngoài ra, các công trình kiến trúc và kỹ thuật của La Mã như đường sá, cầu cống, cống dẫn nước và đấu trường vẫn còn ảnh hưởng đến ngày nay.