(Top Banner Ad)
pcb (polychlorinated biphenyl)
C1
danh từ C1 Hóa học, Khoa học Môi trường, Sức khỏe

pcb (polychlorinated biphenyl)

UK: /ˌpɒliˌklɔːrɪˌneɪtɪd baɪˈfiːnɪl/ • US: /ˌpɑːliˌklɔːrɪˌneɪtɪd baɪˈfenɪl/

Nghĩa tiếng Việt

PCB (biphenyl đa clo) biphenyl polychlorin hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of several organic compounds containing chlorine that were formerly used as dielectric or coolant fluids, and are now environmental pollutants.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào chứa clo, trước đây được sử dụng làm chất lỏng điện môi hoặc chất làm mát, và hiện là chất gây ô nhiễm môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river was contaminated with PCBs from a nearby factory."

    "Con sông đã bị ô nhiễm PCB từ một nhà máy gần đó."

  • "Exposure to PCBs can lead to various health problems."

    "Việc tiếp xúc với PCB có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

  • "The government has implemented regulations to reduce PCB levels in the environment."

    "Chính phủ đã thực hiện các quy định để giảm mức độ PCB trong môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polychlorination sự clo hóa đa
Verb polychlorinate clo hóa đa (thêm nhiều nguyên tử clo vào một phân tử)
Noun biphenyl biphenyl (một hợp chất hóa học hữu cơ)
Noun chlorine clo (nguyên tố hóa học)
Adjective chlorinated đã được clo hóa

Related Words

dioxins (dioxin (một chất ô nhiễm hữu cơ bền vững khác))furans (furan (một chất ô nhiễm hữu cơ bền vững khác))

Subject Area

Hóa học, Khoa học Môi trường, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polys (πολύς)
Ancient Greek
chloros (χλωρός)
Latin
bi-
German (from 'Phen' for benzene)
phenyl
English (compound)
polychlorinated biphenyl
English (acronym)
PCB

Nguồn gốc tên gọi

PCB là từ viết tắt của 'polychlorinated biphenyl'. Tên gọi này mô tả cấu trúc hóa học của chúng: 'poly-' (đa) và 'chlorinated' (được clo hóa) chỉ ra rằng chúng có nhiều nguyên tử clo gắn vào, còn 'biphenyl' là tên của cấu trúc hydrocacbon cơ bản gồm hai vòng benzen nối với nhau. Các gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin đã kết hợp để tạo ra tên hợp chất phức tạp này, sau đó được rút gọn thành PCB để dễ dàng sử dụng trong khoa học và công nghiệp.

Usage Note

PCBs là một nhóm các hợp chất hóa học nhân tạo. Do tính ổn định và khả năng cách điện tốt, chúng đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại, bao gồm chất lỏng làm mát và cách điện cho máy biến áp và tụ điện, chất phụ gia trong sơn, chất dẻo và mực in. Tuy nhiên, do độc tính và khả năng tích lũy sinh học, việc sản xuất PCBs đã bị cấm ở nhiều quốc gia. PCBs vẫn tồn tại trong môi trường và có thể gây hại cho sức khỏe con người và động vật.

Prepositions

in on from

in: dùng để chỉ sự hiện diện của PCB trong một môi trường, vật liệu cụ thể. (e.g., PCBs in the soil). on: dùng để chỉ sự tác động của PCB lên một bề mặt. (e.g., PCBs on human health). from: dùng để chỉ nguồn gốc của PCB. (e.g., PCBs from industrial waste).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + PCB (polychlorinated biphenyl)
  • detect detect PCBs
    (phát hiện PCB)
  • contain contain PCBs
    (chứa PCB)
  • remove remove PCBs
    (loại bỏ PCB)
  • be exposed to be exposed to PCBs
    (bị phơi nhiễm với PCB)
  • accumulate accumulate PCBs
    (tích tụ PCB)
Adjective + PCB (polychlorinated biphenyl)
  • toxic toxic PCBs
    (PCB độc hại)
  • persistent persistent PCBs
    (PCB khó phân hủy/bền vững)
  • high levels of high levels of PCBs
    (mức độ PCB cao)
Noun + PCB (polychlorinated biphenyl) / PCB (polychlorinated biphenyl) + Noun
  • PCB contamination PCB contamination
    (ô nhiễm PCB)
  • PCB waste PCB waste
    (chất thải PCB)
  • PCB exposure PCB exposure
    (sự phơi nhiễm PCB)
  • PCB pollution PCB pollution
    (ô nhiễm PCB)

Idioms

  • PCB-contaminated sites

    Các địa điểm bị ô nhiễm PCB

    "Environmental agencies are working to clean up PCB-contaminated sites across the country."

    (Các cơ quan môi trường đang nỗ lực làm sạch các địa điểm bị ô nhiễm PCB trên khắp cả nước.)

  • PCB exposure

    Sự phơi nhiễm PCB

    "Long-term PCB exposure can lead to serious health issues."

    (Sự phơi nhiễm PCB lâu dài có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)

  • high levels of PCBs

    Mức độ PCB cao

    "Tests revealed high levels of PCBs in the soil near the old factory."

    (Các xét nghiệm đã phát hiện mức độ PCB cao trong đất gần nhà máy cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pcb (polychlorinated biphenyl)

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào chứa clo, trước đây được sử dụng làm chất lỏng điện môi hoặc chất làm mát, và hiện là chất gây ô nhiễm môi trường.

"The river was contaminated with PCBs from a nearby factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory hadn't used polychlorinated biphenyls in its machinery, the river would be much cleaner.
Nếu nhà máy đã không sử dụng biphenyl polychlorin hóa trong máy móc của mình, thì con sông sẽ sạch hơn nhiều.
Phủ định
If the government weren't so slow to regulate polychlorinated biphenyls, fewer people would be at risk.
Nếu chính phủ không quá chậm trễ trong việc điều chỉnh biphenyl polychlorin hóa, thì sẽ có ít người gặp nguy hiểm hơn.
Nghi vấn
Would the fish be safe to eat if the water weren't contaminated with polychlorinated biphenyl?
Liệu cá có an toàn để ăn nếu nước không bị ô nhiễm bởi biphenyl polychlorin hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pcb (polychlorinated biphenyl)".

Lịch sử và Việc Sử dụng Công nghiệp

PCB là một nhóm các hóa chất tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp từ những năm 1920 đến 1970 do tính ổn định hóa học, không cháy và khả năng cách điện tuyệt vời. Chúng được dùng trong các thiết bị điện như máy biến áp và tụ điện, dầu thủy lực và chất làm lạnh. Việc sử dụng rộng rãi này đã dẫn đến sự phát tán PCBs vào môi trường trên toàn cầu.

Mối nguy hiểm môi trường và sức khỏe

Mặc dù có nhiều lợi ích công nghiệp, PCB lại cực kỳ độc hại và khó phân hủy trong môi trường. Chúng tích tụ sinh học trong chuỗi thức ăn, gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho con người (như ung thư, rối loạn miễn dịch và sinh sản) và động vật hoang dã. Vì vậy, việc sản xuất và sử dụng PCB đã bị cấm ở nhiều quốc gia, bao gồm cả việc cấm theo Công ước Stockholm về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy.