pcb (polychlorinated biphenyl)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of several organic compounds containing chlorine that were formerly used as dielectric or coolant fluids, and are now environmental pollutants.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào chứa clo, trước đây được sử dụng làm chất lỏng điện môi hoặc chất làm mát, và hiện là chất gây ô nhiễm môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The river was contaminated with PCBs from a nearby factory."
"Con sông đã bị ô nhiễm PCB từ một nhà máy gần đó."
-
"Exposure to PCBs can lead to various health problems."
"Việc tiếp xúc với PCB có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."
-
"The government has implemented regulations to reduce PCB levels in the environment."
"Chính phủ đã thực hiện các quy định để giảm mức độ PCB trong môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | polychlorination | sự clo hóa đa |
| Verb | polychlorinate | clo hóa đa (thêm nhiều nguyên tử clo vào một phân tử) |
| Noun | biphenyl | biphenyl (một hợp chất hóa học hữu cơ) |
| Noun | chlorine | clo (nguyên tố hóa học) |
| Adjective | chlorinated | đã được clo hóa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
PCBs là một nhóm các hợp chất hóa học nhân tạo. Do tính ổn định và khả năng cách điện tốt, chúng đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại, bao gồm chất lỏng làm mát và cách điện cho máy biến áp và tụ điện, chất phụ gia trong sơn, chất dẻo và mực in. Tuy nhiên, do độc tính và khả năng tích lũy sinh học, việc sản xuất PCBs đã bị cấm ở nhiều quốc gia. PCBs vẫn tồn tại trong môi trường và có thể gây hại cho sức khỏe con người và động vật.
Prepositions
in: dùng để chỉ sự hiện diện của PCB trong một môi trường, vật liệu cụ thể. (e.g., PCBs in the soil). on: dùng để chỉ sự tác động của PCB lên một bề mặt. (e.g., PCBs on human health). from: dùng để chỉ nguồn gốc của PCB. (e.g., PCBs from industrial waste).
Collocations (Từ đi kèm)
-
detect detect PCBs (phát hiện PCB)
-
contain contain PCBs (chứa PCB)
-
remove remove PCBs (loại bỏ PCB)
-
be exposed to be exposed to PCBs (bị phơi nhiễm với PCB)
-
accumulate accumulate PCBs (tích tụ PCB)
-
toxic toxic PCBs (PCB độc hại)
-
persistent persistent PCBs (PCB khó phân hủy/bền vững)
-
high levels of high levels of PCBs (mức độ PCB cao)
-
PCB contamination PCB contamination (ô nhiễm PCB)
-
PCB waste PCB waste (chất thải PCB)
-
PCB exposure PCB exposure (sự phơi nhiễm PCB)
-
PCB pollution PCB pollution (ô nhiễm PCB)
Idioms
-
PCB-contaminated sites
Các địa điểm bị ô nhiễm PCB
"Environmental agencies are working to clean up PCB-contaminated sites across the country."
(Các cơ quan môi trường đang nỗ lực làm sạch các địa điểm bị ô nhiễm PCB trên khắp cả nước.)
-
PCB exposure
Sự phơi nhiễm PCB
"Long-term PCB exposure can lead to serious health issues."
(Sự phơi nhiễm PCB lâu dài có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
-
high levels of PCBs
Mức độ PCB cao
"Tests revealed high levels of PCBs in the soil near the old factory."
(Các xét nghiệm đã phát hiện mức độ PCB cao trong đất gần nhà máy cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pcb (polychlorinated biphenyl)
danh từBất kỳ hợp chất hữu cơ nào chứa clo, trước đây được sử dụng làm chất lỏng điện môi hoặc chất làm mát, và hiện là chất gây ô nhiễm môi trường.
"The river was contaminated with PCBs from a nearby factory."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the factory hadn't used polychlorinated biphenyls in its machinery, the river would be much cleaner. |
Nếu nhà máy đã không sử dụng biphenyl polychlorin hóa trong máy móc của mình, thì con sông sẽ sạch hơn nhiều. |
| Phủ định | If the government weren't so slow to regulate polychlorinated biphenyls, fewer people would be at risk. |
Nếu chính phủ không quá chậm trễ trong việc điều chỉnh biphenyl polychlorin hóa, thì sẽ có ít người gặp nguy hiểm hơn. |
| Nghi vấn | Would the fish be safe to eat if the water weren't contaminated with polychlorinated biphenyl? |
Liệu cá có an toàn để ăn nếu nước không bị ô nhiễm bởi biphenyl polychlorin hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pcb (polychlorinated biphenyl)".
